SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh chi tiết 5 sản phẩm

GIÁ 33.500.000đ 33.590.000đ 33.900.000đ 33.900.000đ 33.900.000đ
SOUND Công nghệ âm thanh: SuperNatural - ZenCore mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và sống động, tái tạo sắc thái biểu cảm tinh tế của từng nốt nhạc. Công nghệ này sử dụng mô hình hóa hành vi để tạo ra âm thanh tự nhiên, phản ứng linh hoạt với cách chơi của người dùng.
Polyphony: 256 voices đảm bảo không bị mất note khi chơi các bản nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh. Người chơi có thể thoải mái thể hiện mà không lo ngại về giới hạn của polyphony.
Số lượng Style: 177 (Ver 1.10) cung cấp một thư viện phong phú các phong cách âm nhạc khác nhau, từ pop, rock đến jazz, ballad, giúp người chơi dễ dàng tạo ra những bản nhạc đệm đa dạng và phong phú.
Metronome: Máy đếm nhịp tích hợp với khả năng điều chỉnh âm lượng và âm sắc, hỗ trợ người chơi luyện tập giữ nhịp một cách hiệu quả và thú vị. Có thể tùy chỉnh theo nhiều loại nhịp khác nhau.
Hiệu ứng: Reverb, Chorus và các hiệu ứng khác giúp tăng cường độ sâu và màu sắc cho âm thanh, tạo ra không gian âm nhạc sống động và cuốn hút. Người chơi có thể tùy chỉnh các hiệu ứng này để phù hợp với sở thích cá nhân và phong cách chơi nhạc.
Nguồn âm thanh: Công nghệ SuperNATURAL của Roland mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và biểu cảm, tái tạo sắc thái tinh tế từ pianissimo đến fortissimo. Bên cạnh đó, Juno-DS88 còn tích hợp thư viện âm thanh đa dạng, bao gồm piano điện, organ, strings, synth và nhiều loại nhạc cụ khác, cho phép người dùng sáng tạo nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
Đa âm: Với 128 tiếng đa âm, Juno-DS88 đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, ngay cả khi chơi những đoạn nhạc phức tạp với nhiều nốt cùng lúc hoặc sử dụng các hiệu ứng dày đặc.
Hiệu ứng: Tích hợp bộ xử lý hiệu ứng mạnh mẽ, bao gồm reverb, chorus, delay, flanger, distortion và rotary speaker, cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn và tạo ra những hiệu ứng độc đáo. Các hiệu ứng này có thể được áp dụng cho từng âm sắc hoặc cho toàn bộ màn trình diễn.
Chế độ Performance: Chế độ Performance cho phép kết hợp nhiều âm sắc lại với nhau để tạo ra những âm thanh phức tạp và đa lớp, phù hợp cho việc biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các Performance khác nhau bằng các nút bấm trên bảng điều khiển.
Tính năng Vocal Effects: Juno-DS88 còn hỗ trợ kết nối microphone và tích hợp các hiệu ứng dành cho giọng hát như vocoder, auto-pitch và harmonizer, giúp người dùng tạo ra những màn trình diễn ấn tượng.
Khả năng mở rộng âm thanh: Juno-DS88 cho phép mở rộng thư viện âm thanh thông qua cổng USB, người dùng có thể tải thêm các sound pack từ Roland Axial hoặc tạo ra các sample âm thanh của riêng mình.
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine, kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh đa dạng và phong phú, từ những âm thanh acoustic truyền thống đến những âm thanh điện tử hiện đại. AMW2 tái tạo âm thanh dựa trên mẫu sóng âm (waveforms), trong khi FM-X sử dụng công nghệ điều chế tần số (Frequency Modulation) để tạo ra những âm thanh độc đáo và phức tạp.
Đa âm tối đa: AWM2 có thể xử lý tối đa 128 nốt (stereo/mono), đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, đặc biệt khi chơi các đoạn nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh. FM-X có đa âm tối đa 64 nốt, đủ để tạo ra những âm thanh FM mạnh mẽ và chi tiết.
Sóng âm: Preset 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit) cung cấp một thư viện âm thanh khổng lồ, bao gồm piano acoustic, organ, strings, brass, synth, và nhiều loại nhạc cụ khác. Bên cạnh đó, 1.00 GB User cho phép người dùng tải và lưu trữ các mẫu sóng âm (waveforms) và Performances do chính mình tạo ra hoặc tải từ bên ngoài, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép người dùng điều chỉnh âm sắc và tạo hiệu ứng âm thanh độc đáo. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để làm nổi bật các tần số cụ thể, tạo ra hiệu ứng wah-wah, hoặc mô phỏng các loại bộ lọc analog cổ điển.
Biểu diễn (Performances): Khoảng 2,000 Performances được cài đặt sẵn, bao gồm các cài đặt âm thanh được thiết kế bởi các nghệ sĩ chuyên nghiệp và nhà thiết kế âm thanh, cung cấp nguồn cảm hứng vô tận cho người chơi. Các Performances này có thể được tùy chỉnh và lưu lại, hoặc sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc tạo ra các âm thanh hoàn toàn mới.
Arpeggio Part: Chức năng Arpeggio Part cho phép tạo ra các chuỗi nốt tự động, dựa trên các mẫu arpeggio được lập trình sẵn hoặc do người dùng tạo ra, giúp tạo ra các hiệu ứng âm thanh thú vị và phức tạp một cách dễ dàng.
Công nghệ âm thanh: PureAcoustic Piano Modelling technology tái tạo âm thanh piano một cách chân thực và sống động. Công nghệ này không chỉ đơn thuần là sử dụng các mẫu âm thanh thu sẵn, mà còn mô phỏng toàn bộ quá trình tạo ra âm thanh của một cây đàn piano cơ, từ khi búa gõ vào dây đàn cho đến khi âm thanh lan tỏa trong thùng đàn. Điều này mang lại trải nghiệm âm thanh phong phú, đa dạng và phản ứng nhạy bén với từng sắc thái biểu cảm của người chơi.
Hiệu ứng âm thanh vòm: 3D Ambience tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm sống động, giúp người chơi cảm nhận được âm thanh bao trùm và chân thực như đang chơi trong một không gian biểu diễn thực thụ. Hiệu ứng này đặc biệt hữu ích khi sử dụng tai nghe, mang lại trải nghiệm âm thanh cá nhân hóa và đắm chìm.
Độ cộng hưởng: Âm thanh có độ cộng hưởng tốt, vang vọng tự nhiên, tạo cảm giác ấm áp và đầy đặn. Khả năng tái tạo âm thanh trung thực giúp người chơi cảm nhận rõ ràng từng chi tiết nhỏ nhất trong bản nhạc.
Khả năng biểu cảm: Âm thanh phản ứng nhạy bén với lực nhấn phím, cho phép người chơi thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm, từ nhẹ nhàng tinh tế đến mạnh mẽ bùng nổ.
Polyphony (Số nốt đa âm): Số lượng nốt đa âm lớn, đảm bảo âm thanh không bị ngắt quãng hoặc mất chi tiết khi chơi các đoạn nhạc phức tạp.
Công nghệ âm thanh: PureAcoustic Piano Modelling technology tái tạo âm thanh piano chân thực, sống động bằng cách mô phỏng quá trình tạo âm của đàn piano cơ. Thay vì sử dụng mẫu âm thanh tĩnh, công nghệ này tạo ra âm thanh dựa trên các mô hình vật lý phức tạp, cho phép tái tạo các sắc thái biểu cảm tinh tế và phản ứng tự nhiên với cách chơi của người dùng.
Âm sắc: HP-702 LO mang đến âm sắc phong phú, từ những nốt trầm ấm áp đến những nốt cao trong trẻo, đáp ứng đa dạng các thể loại âm nhạc. Công nghệ PureAcoustic cho phép điều chỉnh âm sắc theo sở thích cá nhân, tạo ra trải nghiệm âm nhạc độc đáo.
Polyphony: Khả năng đa âm không giới hạn (Unlimited Polyphony) khi chơi piano, đảm bảo không bị mất nốt ngay cả khi sử dụng nhiều pedal và chơi các đoạn nhạc phức tạp.
3D Ambience: Hiệu ứng âm thanh vòm 3D Ambience tạo ra không gian âm nhạc sống động, bao trùm người chơi, mang lại cảm giác như đang biểu diễn trên một sân khấu lớn hoặc trong một phòng hòa nhạc sang trọng.
Chức năng Headphone: Chức năng Headphones 3D Ambience tối ưu hóa trải nghiệm nghe nhạc qua tai nghe, tạo ra không gian âm thanh tự nhiên và thoải mái, giúp người chơi tập trung và tận hưởng âm nhạc mà không làm phiền người khác.
KEYBOARD Công nghệ phím: PHA-4 Standard là công nghệ phím tiên tiến của Roland, được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm chơi piano SuperNatural. Bàn phím này tái tạo cảm giác phím đàn acoustic một cách chân thực, cung cấp độ nhạy và phản hồi tuyệt vời.
Cảm ứng lực: Công nghệ phím 2 tầng lực cho phép người chơi kiểm soát âm thanh một cách tinh tế, từ những nốt nhạc nhẹ nhàng đến những đoạn cao trào mạnh mẽ. Điều này giúp người chơi thể hiện cảm xúc một cách trọn vẹn.
Chất liệu phím: Bề mặt phím được làm từ chất liệu cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái và chống trượt khi chơi. Chất liệu này cũng giúp tăng độ bền cho bàn phím.
Độ nhạy phím: Có thể điều chỉnh độ nhạy của phím để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Điều này giúp người chơi dễ dàng kiểm soát âm thanh và tạo ra những màn trình diễn ấn tượng.
Chế độ Twin Piano: Chế độ Twin Piano cho phép hai người chơi cùng chơi trên cùng một cây đàn, chia bàn phím thành hai phần riêng biệt với cùng một quãng tám. Điều này rất hữu ích cho việc học tập và giảng dạy piano.
Số phím: 88 phím tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm chơi piano đầy đủ và chân thực, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người chơi chuyên nghiệp. Bàn phím 88 phím cho phép người chơi tiếp cận đầy đủ các quãng âm, từ những nốt trầm sâu lắng đến những nốt cao thánh thót.
Loại phím: Bàn phím Ivory Feel-G Keyboard của Roland tái tạo cảm giác phím ngà voi, mang lại độ bám tốt và cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Chất liệu này cũng giúp giảm trơn trượt do mồ hôi tay.
Độ nhạy: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện đầy đủ sắc thái biểu cảm của bản nhạc. Có nhiều mức độ nhạy khác nhau để người dùng tùy chỉnh theo sở thích và phong cách chơi.
Phản hồi lực: Bàn phím có phản hồi lực tốt, mang lại cảm giác chân thực như đang chơi trên một cây đàn piano acoustic. Phản hồi lực giúp người chơi kiểm soát tốt hơn âm lượng và sắc thái của từng nốt nhạc.
Chức năng chia bàn phím: Chức năng chia bàn phím cho phép gán các âm sắc khác nhau cho các vùng khác nhau trên bàn phím, tạo ra những âm thanh độc đáo và đa dạng. Ví dụ, người dùng có thể gán âm thanh piano cho vùng bên trái và âm thanh strings cho vùng bên phải.
Chức năng xếp lớp âm thanh: Chức năng xếp lớp âm thanh cho phép chồng nhiều âm sắc lên nhau, tạo ra những âm thanh dày dặn và phong phú. Người dùng có thể tùy chỉnh âm lượng và hiệu ứng cho từng lớp âm thanh để tạo ra những âm thanh độc đáo.
Số phím: 76 phím, phù hợp cho việc di chuyển và trình diễn trên sân khấu mà không làm mất đi quá nhiều quãng âm quan trọng. Số lượng phím này cân bằng giữa tính di động và khả năng chơi các bản nhạc phức tạp.
Loại: Semi-weighted Keyboard, mang lại cảm giác phím nhẹ nhàng hơn so với phím cơ (weighted) nhưng vẫn cung cấp một chút lực cản để giúp người chơi kiểm soát tốt hơn độ mạnh nhẹ của âm thanh. Điều này làm cho MODX7 trở nên lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và người chơi có kinh nghiệm.
Độ nhạy: Bàn phím có độ nhạy cảm ứng (velocity-sensitive), có nghĩa là âm lượng và cường độ của âm thanh thay đổi tùy thuộc vào lực nhấn phím. Điều này cho phép người chơi thể hiện cảm xúc và sắc thái âm nhạc một cách tự nhiên và chân thực.
Response Curve: Có thể điều chỉnh các đường cong phản hồi (response curves) khác nhau để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Điều này cho phép người chơi tối ưu hóa trải nghiệm chơi đàn và kiểm soát âm thanh một cách tốt nhất.
Octave Shift: Chức năng Octave Shift cho phép người chơi dễ dàng chuyển đổi quãng tám của bàn phím, mở rộng phạm vi âm thanh mà không cần phải di chuyển tay quá nhiều. Điều này đặc biệt hữu ích khi chơi các đoạn nhạc có quãng âm rộng.
Transpose: Chức năng Transpose cho phép thay đổi cao độ của toàn bộ bàn phím, giúp người chơi dễ dàng chơi các bản nhạc ở các tông khác nhau mà không cần phải thay đổi cách bấm hợp âm.
Loại bàn phím: PHA-4 Standard Keyboard mang lại cảm giác chơi chân thực và thoải mái. Bàn phím này được thiết kế để mô phỏng cảm giác của một cây đàn piano cơ, với độ nặng và độ phản hồi tương tự.
Cấu trúc phím: Các phím được thiết kế với cấu trúc chắc chắn và bền bỉ, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trong quá trình chơi.
Chất liệu phím: Chất liệu phím cao cấp mang lại cảm giác êm ái và thoải mái khi chạm vào, đồng thời giúp tăng độ bám và giảm trơn trượt.
Độ nhạy phím: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng nhanh chóng với lực nhấn phím, cho phép người chơi thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm.
Haft-Pedal: Pedal độ nhạy 2 cấp tương tự piano cơ, cho phép người chơi kiểm soát độ ngân và vang của âm thanh một cách tinh tế và chính xác.
Escapement: Cơ chế escapement tái tạo cảm giác 'click' nhẹ khi nhấn phím, tương tự như trên đàn piano cơ, giúp tăng cường trải nghiệm chơi.
Loại bàn phím: Bàn phím PHA-4 Standard mang lại cảm giác phím chân thực, gần gũi với piano cơ. Bàn phím này được thiết kế để phản hồi chính xác với lực nhấn của người chơi, cho phép kiểm soát âm thanh một cách tinh tế và biểu cảm.
Chất liệu phím: Bề mặt phím được làm từ vật liệu đặc biệt, giúp thấm hút mồ hôi và tạo cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Thiết kế này cũng giúp tăng độ bám, ngăn ngừa trượt tay và cải thiện độ chính xác khi chơi các đoạn nhạc nhanh và phức tạp.
Độ nhạy: Bàn phím có nhiều mức độ nhạy khác nhau, cho phép người chơi điều chỉnh theo sở thích cá nhân và phong cách chơi nhạc. Độ nhạy cao giúp người chơi dễ dàng tạo ra các sắc thái biểu cảm tinh tế, trong khi độ nhạy thấp phù hợp với những người mới bắt đầu.
Haft-Pedal: Pedal độ nhạy 2 cấp tương tự piano cơ cho phép người chơi kiểm soát độ vang của âm thanh một cách chính xác và linh hoạt. Tính năng này rất quan trọng để tạo ra các hiệu ứng âm thanh tinh tế và biểu cảm, đặc biệt là trong các tác phẩm cổ điển.
Escapement: Cơ chế Escapement tái tạo cảm giác nhả phím của đàn piano cơ, mang lại trải nghiệm chơi chân thực và sống động. Cơ chế này giúp người chơi kiểm soát tốt hơn lực nhấn phím và tạo ra các sắc thái âm thanh đa dạng.
SPEAKER Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao mang đến âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, phù hợp cho cả luyện tập tại nhà và biểu diễn trên sân khấu nhỏ. Âm thanh được tái tạo một cách trung thực, giúp người chơi cảm nhận được đầy đủ sắc thái của âm nhạc.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và cuốn hút. Người chơi có thể điều chỉnh âm lượng để phù hợp với môi trường xung quanh.
Cấu trúc loa: Loa được thiết kế để tối ưu hóa âm thanh, đảm bảo âm thanh được phân bổ đều và không bị méo tiếng. Điều này giúp người chơi cảm nhận được âm thanh một cách chân thực nhất.
Chất lượng âm thanh: Âm thanh được tái tạo với độ chi tiết cao, từ âm trầm sâu lắng đến âm bổng trong trẻo. Điều này giúp người chơi cảm nhận được đầy đủ sắc thái của âm nhạc.
Điều chỉnh âm lượng: Dễ dàng điều chỉnh âm lượng bằng các nút điều khiển trực quan trên đàn.
Hệ thống loa tích hợp: Juno-DS88 không được trang bị loa tích hợp. Điều này cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn hệ thống loa ngoài phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian biểu diễn. Việc sử dụng loa ngoài giúp đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất, đặc biệt là khi biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm.
Khuyến nghị loa ngoài: Roland khuyến nghị sử dụng các loại loa monitor chuyên dụng hoặc hệ thống âm thanh PA để có được trải nghiệm âm thanh tốt nhất từ Juno-DS88. Các loại loa này được thiết kế để tái tạo âm thanh một cách chính xác và trung thực, giúp người chơi nghe rõ từng chi tiết của âm nhạc.
Kết nối loa ngoài: Juno-DS88 có các cổng kết nối audio output (L/MONO, R) cho phép kết nối với loa ngoài hoặc hệ thống âm thanh. Người dùng có thể sử dụng cáp TRS hoặc XLR để kết nối, tùy thuộc vào loại loa ngoài đang sử dụng.
Sử dụng headphone: Juno-DS88 cũng có cổng headphone, cho phép người dùng luyện tập hoặc sáng tác âm nhạc một cách riêng tư mà không làm phiền người khác. Việc sử dụng headphone cũng giúp người chơi tập trung hơn vào âm nhạc và nghe rõ từng chi tiết.
Điều chỉnh âm lượng: Juno-DS88 có nút điều chỉnh âm lượng tổng thể, cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh âm lượng đầu ra cho loa ngoài hoặc headphone.
Cơ chế: MODX7 không tích hợp loa trong. Thiết bị này được thiết kế để kết nối với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để phát ra âm thanh. Điều này cho phép người dùng lựa chọn hệ thống âm thanh phù hợp với nhu cầu và môi trường sử dụng của mình.
Ứng dụng: Việc không có loa tích hợp giúp giảm trọng lượng và kích thước của MODX7, làm cho nó trở nên dễ dàng mang theo khi di chuyển hoặc trình diễn trên sân khấu. Nó cũng cho phép người dùng tận dụng lợi thế của các hệ thống loa chất lượng cao để có được trải nghiệm âm thanh tốt nhất.
Kiểm soát âm thanh: Người dùng có thể điều chỉnh âm lượng, cân bằng âm thanh và các hiệu ứng âm thanh khác thông qua các nút điều khiển và menu trên MODX7. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân và phù hợp với môi trường xung quanh.
Kết nối tai nghe: MODX7 có cổng kết nối tai nghe, cho phép người dùng luyện tập hoặc thu âm mà không làm phiền người khác. Điều này rất hữu ích trong các môi trường yên tĩnh hoặc khi cần tập trung cao độ.
Độ trễ: Khi sử dụng tai nghe hoặc loa ngoài, độ trễ (latency) là một yếu tố quan trọng. MODX7 được thiết kế để giảm thiểu độ trễ, đảm bảo rằng âm thanh phát ra gần như ngay lập tức sau khi người chơi nhấn phím, mang lại trải nghiệm chơi đàn mượt mà và tự nhiên.
Chất lượng âm thanh: Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào hệ thống loa hoặc tai nghe được sử dụng. MODX7 có khả năng tạo ra âm thanh chất lượng cao, nhưng để tận dụng tối đa tiềm năng của nó, người dùng nên sử dụng các thiết bị âm thanh chất lượng tốt.
Hệ thống loa: Hệ thống Acoustic Projection với 6 loa độ phân giải cao, được bố trí một cách chiến lược để tạo ra âm thanh lan tỏa đều khắp không gian. Hệ thống này bao gồm các loa tweeter, loa mid-range và loa trầm, đảm bảo tái tạo đầy đủ các dải tần âm thanh.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các không gian khác nhau, từ phòng khách nhỏ đến phòng tập lớn.
Chất lượng âm thanh: Loa có độ phân giải cao, tái tạo âm thanh chi tiết và rõ ràng, giúp người chơi cảm nhận rõ ràng từng chi tiết nhỏ nhất trong bản nhạc.
Acoustic Projection: Công nghệ Acoustic Projection giúp âm thanh lan tỏa đều khắp không gian, tạo ra trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực.
Vị trí loa: Vị trí loa được thiết kế để tối ưu hóa khả năng lan tỏa âm thanh và tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm.
Hệ thống loa: Hệ thống Acoustic Projection với 6 loa độ phân giải cao được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách chân thực và sống động. Hệ thống này bao gồm các loa tweeter, mid-range và woofer, được bố trí một cách chiến lược để tạo ra âm thanh cân bằng và lan tỏa đều khắp không gian.
Công suất loa: Tổng công suất của hệ thống loa đảm bảo âm thanh đủ lớn để lấp đầy các phòng có kích thước vừa và nhỏ. Công suất này cũng đủ để tái tạo các dải tần số rộng, từ những nốt trầm sâu lắng đến những nốt cao trong trẻo.
Acoustic Projection: Công nghệ Acoustic Projection tối ưu hóa hướng âm và phản xạ âm thanh, tạo ra một không gian âm nhạc sống động và bao trùm. Công nghệ này giúp người chơi cảm nhận âm thanh một cách tự nhiên và chân thực, giống như đang ngồi trước một cây đàn piano cơ thực thụ.
Độ phân giải: Loa độ phân giải cao tái tạo âm thanh với độ chi tiết và sắc nét vượt trội, cho phép người chơi nghe rõ từng sắc thái biểu cảm tinh tế trong âm nhạc. Điều này đặc biệt quan trọng khi luyện tập và biểu diễn các tác phẩm phức tạp.
Vị trí loa: Vị trí chiến lược của các loa đảm bảo âm thanh lan tỏa đều khắp không gian, tạo ra một trải nghiệm nghe nhạc cân bằng và sống động.
CONNECTIVITY Kết nối Bluetooth: Kết nối Bluetooth cho phép kết nối không dây với các thiết bị iOS và Android, giúp người chơi dễ dàng truy cập các ứng dụng học piano, phần mềm thu âm và các nguồn âm nhạc trực tuyến. Điều này mở ra một thế giới khả năng sáng tạo và học tập.
Cổng USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để sử dụng như một MIDI controller, thu âm và chỉnh sửa âm thanh. Điều này rất hữu ích cho các nhạc sĩ và nhà sản xuất âm nhạc.
MIDI: Chức năng MIDI controller giúp người chơi điều khiển các phần mềm âm nhạc trên máy tính, tạo ra những bản nhạc phức tạp và chuyên nghiệp.
Đầu vào/Đầu ra Audio: Các cổng đầu vào và đầu ra audio cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài, như loa, tai nghe, micro, giúp mở rộng khả năng sử dụng của đàn.
Kết nối Pedal: Hỗ trợ kết nối pedal sustain, soft và sostenuto, mang đến trải nghiệm chơi piano chân thực và đầy đủ.
Cổng Pedal: Hỗ trợ kết nối pedal sustain, cho phép người chơi kéo dài âm thanh và tạo ra những hiệu ứng legato mượt mà. Ngoài ra, Juno-DS88 cũng hỗ trợ kết nối pedal control (FC-7) để điều khiển các thông số khác nhau như âm lượng, hiệu ứng hoặc tempo.
Cổng Audio Input: Cổng audio input cho phép kết nối các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc, điện thoại hoặc máy tính, giúp người dùng có thể chơi nhạc cùng với các bản nhạc yêu thích hoặc sử dụng Juno-DS88 như một sound card.
Cổng Audio Output: Cổng audio output (L/MONO, R) cho phép kết nối với loa ngoài, hệ thống âm thanh hoặc thiết bị thu âm. Người dùng có thể sử dụng cáp TRS hoặc XLR để kết nối, tùy thuộc vào loại thiết bị đang sử dụng.
Cổng MIDI: Cổng MIDI IN/OUT cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như keyboard, synthesizer hoặc máy tính, giúp người dùng mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc và điều khiển các thiết bị khác từ Juno-DS88.
Cổng USB: Cổng USB TO HOST cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và audio, cũng như cập nhật firmware và tải thêm các sound pack. Cổng USB TO DEVICE cho phép kết nối với ổ cứng di động hoặc USB flash drive để lưu trữ và tải các sample âm thanh.
Kết nối Microphone: Juno-DS88 có cổng microphone input với điều khiển gain riêng, cho phép người dùng kết nối microphone và hát trực tiếp qua đàn. Tính năng này rất hữu ích cho việc biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm vocal.
Tai nghe: Có cổng kết nối tai nghe tiêu chuẩn (1/4 inch) cho phép luyện tập riêng tư hoặc sử dụng trong phòng thu âm.
Đầu ra: Hai cổng đầu ra Line Output (L/Mono, R) cho phép kết nối với mixer, hệ thống PA hoặc giao diện âm thanh để thu âm hoặc biểu diễn trực tiếp.
MIDI: Cổng MIDI In/Out cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như bộ điều khiển MIDI, máy tính hoặc các synthesizer khác.
USB: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI, âm thanh và sử dụng phần mềm DAW (Digital Audio Workstation). Cổng USB to Device cho phép kết nối với ổ cứng ngoài để lưu trữ và tải các mẫu sóng âm (waveforms) và Performances.
Pedal: Có cổng kết nối pedal sustain tiêu chuẩn và cổng kết nối pedal điều khiển (assignable) cho phép điều khiển các chức năng khác nhau như volume, expression hoặc hiệu ứng.
AUX Input: Cổng AUX Input cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại để phát nhạc nền hoặc sử dụng làm nguồn âm thanh bổ sung.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối với các ứng dụng học tập và sáng tác nhạc trên điện thoại hoặc máy tính bảng, chẳng hạn như ứng dụng Smart Pianist của Yamaha. Điều này giúp người chơi dễ dàng học tập, luyện tập và sáng tác nhạc một cách sáng tạo.
Bluetooth Audio: Kết nối Bluetooth Audio cho phép phát nhạc không dây từ điện thoại hoặc máy tính bảng qua hệ thống loa của đàn piano. Điều này giúp người chơi có thể dễ dàng nghe nhạc, hát karaoke hoặc chơi nhạc đệm theo các bản nhạc yêu thích.
Cổng kết nối: Đàn piano được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết, bao gồm cổng tai nghe, cổng USB và cổng Line In/Out, cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi khác nhau.
Ứng dụng hỗ trợ: Hỗ trợ ứng dụng Smart Pianist trên iOS/Android, cung cấp nhiều tính năng hữu ích như thư viện nhạc, bài học tương tác và khả năng điều khiển các chức năng của đàn piano.
USB to Host: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng đàn piano như một bộ điều khiển MIDI.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối không dây với các thiết bị iOS và Android, mở ra khả năng sử dụng các ứng dụng học tập và sáng tác âm nhạc như Roland's Piano Every Day hoặc Smart Pianist. Điều này giúp người chơi dễ dàng luyện tập, học các bài hát mới và tạo ra âm nhạc của riêng mình.
Bluetooth Audio: Kết nối Bluetooth Audio cho phép phát nhạc không dây từ điện thoại hoặc máy tính bảng qua hệ thống loa của đàn piano. Tính năng này rất hữu ích để luyện tập cùng với các bài hát yêu thích hoặc để giải trí trong khi chơi đàn.
Ứng dụng Smart Pianist: Tương thích với ứng dụng Smart Pianist trên iOS và Android, cung cấp các tính năng như hiển thị bản nhạc, điều chỉnh âm thanh, ghi âm và chia sẻ màn hình. Ứng dụng này giúp người chơi học tập và luyện tập hiệu quả hơn.
Cổng kết nối: Đàn piano được trang bị các cổng kết nối như USB to Host (kết nối với máy tính) và Phones (kết nối tai nghe), cho phép người chơi linh hoạt kết nối với các thiết bị khác nhau.
Pedal: Ba pedal tích hợp (Damper, Soft, Sostenuto) cho phép người chơi kiểm soát độ vang, độ mềm và độ ngân của âm thanh, tạo ra các hiệu ứng âm thanh tinh tế và biểu cảm.
DESIGN Màu sắc: Đen mang đến vẻ đẹp sang trọng, tinh tế và chuyên nghiệp, phù hợp với mọi không gian nội thất. Màu đen cũng giúp tôn lên vẻ đẹp của các chi tiết khác trên đàn.
Kiểu dáng: Thiết kế tinh tế, hiện đại và chuyên nghiệp, phù hợp với cả người mới bắt đầu và người chơi chuyên nghiệp. Đàn có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và đặt trong nhiều không gian khác nhau.
Chân đàn: Chân đàn gỗ chắc chắn và ổn định, mang đến vẻ đẹp cổ điển và sang trọng. Chân đàn cũng giúp nâng cao độ cao của đàn, tạo sự thoải mái cho người chơi.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển trực quan và dễ sử dụng, giúp người chơi dễ dàng điều chỉnh các chức năng của đàn. Các nút điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người chơi thao tác một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của đàn. Các chất liệu này cũng mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho đàn.
Kích thước: Khoảng 1415 (Rộng) x 341 (Sâu) x 144 (Cao) mm, kích thước tương đối gọn nhẹ so với một cây piano 88 phím, dễ dàng di chuyển và đặt trong nhiều không gian khác nhau.
Trọng lượng: Khoảng 16.2 kg, trọng lượng vừa phải, không quá nặng để mang đi biểu diễn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn khi chơi.
Màu sắc: Màu đen sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều phong cách nội thất và không gian biểu diễn.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ chất liệu nhựa cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu va đập. Bàn phím Ivory Feel-G Keyboard mang lại cảm giác phím ngà voi chân thực.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế trực quan và dễ sử dụng, với các nút bấm và núm xoay được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh các thông số và lựa chọn âm sắc.
Màn hình LCD: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng các thông tin về âm sắc, hiệu ứng và các cài đặt khác, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh các thông số.
Kích thước: 1144mm x 134mm x 331mm, cho thấy thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển của MODX7, phù hợp cho cả việc sử dụng tại nhà và trên sân khấu.
Trọng lượng: 7.4 kg, là một trọng lượng tương đối nhẹ so với các synthesizer khác có cùng số lượng phím, giúp người dùng dễ dàng mang theo và thiết lập ở nhiều địa điểm khác nhau.
Màu sắc: Thường có màu đen hoặc xám đen, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại.
Chất liệu: Vỏ ngoài thường được làm bằng nhựa cao cấp hoặc kim loại, đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế trực quan và dễ sử dụng, với các nút bấm, núm vặn và màn hình LCD hiển thị thông tin rõ ràng. Điều này giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh các thông số âm thanh và truy cập các chức năng khác nhau.
Tính di động: Thiết kế mỏng nhẹ và kích thước nhỏ gọn giúp MODX7 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các nhạc sĩ thường xuyên di chuyển hoặc biểu diễn trên sân khấu. Nó cũng phù hợp cho các phòng thu âm nhỏ hoặc không gian sống hạn chế.
Kiểu dáng: Cabinet kiểu cổ điển với footprint hoàn hảo cho không gian nhỏ, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Thiết kế này vừa mang tính thẩm mỹ cao, vừa tiết kiệm không gian, phù hợp với các căn hộ hoặc phòng khách có diện tích nhỏ.
Màu sắc: Màu Dark Rosewood mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho đàn piano, đồng thời dễ dàng phối hợp với các đồ nội thất khác trong phòng.
Chất liệu: Sử dụng các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho đàn piano.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế đơn giản và dễ sử dụng, giúp người chơi dễ dàng điều chỉnh các chức năng của đàn piano.
Kích thước nhỏ gọn: Kích thước nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng di chuyển đàn piano trong nhà.
Cải tiến thiết kế: Roland HP702 cải tiến mạnh mẽ về thiết kế, giao diện người dùng, mang đến trải nghiệm sử dụng tốt hơn.
Màu sắc: Màu Light Oak (LO) - Gỗ sồi sáng mang đến vẻ đẹp trang nhã và hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Màu sắc này tạo cảm giác ấm cúng và gần gũi, giúp không gian trở nên sang trọng và tinh tế hơn.
Kiểu dáng: Cabinet kiểu cổ điển với footprint hoàn hảo cho không gian nhỏ, phù hợp với các căn hộ và phòng có diện tích hạn chế. Thiết kế này vẫn giữ được vẻ đẹp truyền thống của đàn piano cơ, đồng thời tối ưu hóa không gian sử dụng.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn của đàn piano giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau. Kích thước này cũng phù hợp với người chơi ở mọi lứa tuổi và trình độ.
Chất liệu: Đàn piano được làm từ các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Các vật liệu này cũng được lựa chọn kỹ lưỡng để tạo ra âm thanh tốt nhất và mang lại trải nghiệm chơi đàn thoải mái.
Nắp đàn: Nắp đàn có thiết kế đóng mở nhẹ nhàng, giúp bảo vệ bàn phím khỏi bụi bẩn và trầy xước. Thiết kế này cũng giúp giảm tiếng ồn khi đóng nắp, tạo sự yên tĩnh cho không gian xung quanh.
Tính di động: Mặc dù có thiết kế cổ điển, HP-702 LO tương đối dễ dàng di chuyển so với đàn piano cơ truyền thống, tạo sự thuận tiện cho người dùng khi cần thay đổi vị trí đặt đàn.
Cuộn ngang để xem thêm
GIÁ
33.500.000đ
33.590.000đ
33.900.000đ
33.900.000đ
33.900.000đ
SOUND
Công nghệ âm thanh: SuperNatural - ZenCore mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và sống động, tái tạo sắc thái biểu cảm tinh tế của từng nốt nhạc. Công nghệ này sử dụng mô hình hóa hành vi để tạo ra âm thanh tự nhiên, phản ứng linh hoạt với cách chơi của người dùng.
Polyphony: 256 voices đảm bảo không bị mất note khi chơi các bản nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh. Người chơi có thể thoải mái thể hiện mà không lo ngại về giới hạn của polyphony.
Số lượng Style: 177 (Ver 1.10) cung cấp một thư viện phong phú các phong cách âm nhạc khác nhau, từ pop, rock đến jazz, ballad, giúp người chơi dễ dàng tạo ra những bản nhạc đệm đa dạng và phong phú.
Metronome: Máy đếm nhịp tích hợp với khả năng điều chỉnh âm lượng và âm sắc, hỗ trợ người chơi luyện tập giữ nhịp một cách hiệu quả và thú vị. Có thể tùy chỉnh theo nhiều loại nhịp khác nhau.
Hiệu ứng: Reverb, Chorus và các hiệu ứng khác giúp tăng cường độ sâu và màu sắc cho âm thanh, tạo ra không gian âm nhạc sống động và cuốn hút. Người chơi có thể tùy chỉnh các hiệu ứng này để phù hợp với sở thích cá nhân và phong cách chơi nhạc.
Nguồn âm thanh: Công nghệ SuperNATURAL của Roland mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và biểu cảm, tái tạo sắc thái tinh tế từ pianissimo đến fortissimo. Bên cạnh đó, Juno-DS88 còn tích hợp thư viện âm thanh đa dạng, bao gồm piano điện, organ, strings, synth và nhiều loại nhạc cụ khác, cho phép người dùng sáng tạo nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
Đa âm: Với 128 tiếng đa âm, Juno-DS88 đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, ngay cả khi chơi những đoạn nhạc phức tạp với nhiều nốt cùng lúc hoặc sử dụng các hiệu ứng dày đặc.
Hiệu ứng: Tích hợp bộ xử lý hiệu ứng mạnh mẽ, bao gồm reverb, chorus, delay, flanger, distortion và rotary speaker, cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn và tạo ra những hiệu ứng độc đáo. Các hiệu ứng này có thể được áp dụng cho từng âm sắc hoặc cho toàn bộ màn trình diễn.
Chế độ Performance: Chế độ Performance cho phép kết hợp nhiều âm sắc lại với nhau để tạo ra những âm thanh phức tạp và đa lớp, phù hợp cho việc biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các Performance khác nhau bằng các nút bấm trên bảng điều khiển.
Tính năng Vocal Effects: Juno-DS88 còn hỗ trợ kết nối microphone và tích hợp các hiệu ứng dành cho giọng hát như vocoder, auto-pitch và harmonizer, giúp người dùng tạo ra những màn trình diễn ấn tượng.
Khả năng mở rộng âm thanh: Juno-DS88 cho phép mở rộng thư viện âm thanh thông qua cổng USB, người dùng có thể tải thêm các sound pack từ Roland Axial hoặc tạo ra các sample âm thanh của riêng mình.
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine, kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh đa dạng và phong phú, từ những âm thanh acoustic truyền thống đến những âm thanh điện tử hiện đại. AMW2 tái tạo âm thanh dựa trên mẫu sóng âm (waveforms), trong khi FM-X sử dụng công nghệ điều chế tần số (Frequency Modulation) để tạo ra những âm thanh độc đáo và phức tạp.
Đa âm tối đa: AWM2 có thể xử lý tối đa 128 nốt (stereo/mono), đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, đặc biệt khi chơi các đoạn nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh. FM-X có đa âm tối đa 64 nốt, đủ để tạo ra những âm thanh FM mạnh mẽ và chi tiết.
Sóng âm: Preset 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit) cung cấp một thư viện âm thanh khổng lồ, bao gồm piano acoustic, organ, strings, brass, synth, và nhiều loại nhạc cụ khác. Bên cạnh đó, 1.00 GB User cho phép người dùng tải và lưu trữ các mẫu sóng âm (waveforms) và Performances do chính mình tạo ra hoặc tải từ bên ngoài, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép người dùng điều chỉnh âm sắc và tạo hiệu ứng âm thanh độc đáo. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để làm nổi bật các tần số cụ thể, tạo ra hiệu ứng wah-wah, hoặc mô phỏng các loại bộ lọc analog cổ điển.
Biểu diễn (Performances): Khoảng 2,000 Performances được cài đặt sẵn, bao gồm các cài đặt âm thanh được thiết kế bởi các nghệ sĩ chuyên nghiệp và nhà thiết kế âm thanh, cung cấp nguồn cảm hứng vô tận cho người chơi. Các Performances này có thể được tùy chỉnh và lưu lại, hoặc sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc tạo ra các âm thanh hoàn toàn mới.
Arpeggio Part: Chức năng Arpeggio Part cho phép tạo ra các chuỗi nốt tự động, dựa trên các mẫu arpeggio được lập trình sẵn hoặc do người dùng tạo ra, giúp tạo ra các hiệu ứng âm thanh thú vị và phức tạp một cách dễ dàng.
Công nghệ âm thanh: PureAcoustic Piano Modelling technology tái tạo âm thanh piano một cách chân thực và sống động. Công nghệ này không chỉ đơn thuần là sử dụng các mẫu âm thanh thu sẵn, mà còn mô phỏng toàn bộ quá trình tạo ra âm thanh của một cây đàn piano cơ, từ khi búa gõ vào dây đàn cho đến khi âm thanh lan tỏa trong thùng đàn. Điều này mang lại trải nghiệm âm thanh phong phú, đa dạng và phản ứng nhạy bén với từng sắc thái biểu cảm của người chơi.
Hiệu ứng âm thanh vòm: 3D Ambience tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm sống động, giúp người chơi cảm nhận được âm thanh bao trùm và chân thực như đang chơi trong một không gian biểu diễn thực thụ. Hiệu ứng này đặc biệt hữu ích khi sử dụng tai nghe, mang lại trải nghiệm âm thanh cá nhân hóa và đắm chìm.
Độ cộng hưởng: Âm thanh có độ cộng hưởng tốt, vang vọng tự nhiên, tạo cảm giác ấm áp và đầy đặn. Khả năng tái tạo âm thanh trung thực giúp người chơi cảm nhận rõ ràng từng chi tiết nhỏ nhất trong bản nhạc.
Khả năng biểu cảm: Âm thanh phản ứng nhạy bén với lực nhấn phím, cho phép người chơi thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm, từ nhẹ nhàng tinh tế đến mạnh mẽ bùng nổ.
Polyphony (Số nốt đa âm): Số lượng nốt đa âm lớn, đảm bảo âm thanh không bị ngắt quãng hoặc mất chi tiết khi chơi các đoạn nhạc phức tạp.
Công nghệ âm thanh: PureAcoustic Piano Modelling technology tái tạo âm thanh piano chân thực, sống động bằng cách mô phỏng quá trình tạo âm của đàn piano cơ. Thay vì sử dụng mẫu âm thanh tĩnh, công nghệ này tạo ra âm thanh dựa trên các mô hình vật lý phức tạp, cho phép tái tạo các sắc thái biểu cảm tinh tế và phản ứng tự nhiên với cách chơi của người dùng.
Âm sắc: HP-702 LO mang đến âm sắc phong phú, từ những nốt trầm ấm áp đến những nốt cao trong trẻo, đáp ứng đa dạng các thể loại âm nhạc. Công nghệ PureAcoustic cho phép điều chỉnh âm sắc theo sở thích cá nhân, tạo ra trải nghiệm âm nhạc độc đáo.
Polyphony: Khả năng đa âm không giới hạn (Unlimited Polyphony) khi chơi piano, đảm bảo không bị mất nốt ngay cả khi sử dụng nhiều pedal và chơi các đoạn nhạc phức tạp.
3D Ambience: Hiệu ứng âm thanh vòm 3D Ambience tạo ra không gian âm nhạc sống động, bao trùm người chơi, mang lại cảm giác như đang biểu diễn trên một sân khấu lớn hoặc trong một phòng hòa nhạc sang trọng.
Chức năng Headphone: Chức năng Headphones 3D Ambience tối ưu hóa trải nghiệm nghe nhạc qua tai nghe, tạo ra không gian âm thanh tự nhiên và thoải mái, giúp người chơi tập trung và tận hưởng âm nhạc mà không làm phiền người khác.
KEYBOARD
Công nghệ phím: PHA-4 Standard là công nghệ phím tiên tiến của Roland, được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm chơi piano SuperNatural. Bàn phím này tái tạo cảm giác phím đàn acoustic một cách chân thực, cung cấp độ nhạy và phản hồi tuyệt vời.
Cảm ứng lực: Công nghệ phím 2 tầng lực cho phép người chơi kiểm soát âm thanh một cách tinh tế, từ những nốt nhạc nhẹ nhàng đến những đoạn cao trào mạnh mẽ. Điều này giúp người chơi thể hiện cảm xúc một cách trọn vẹn.
Chất liệu phím: Bề mặt phím được làm từ chất liệu cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái và chống trượt khi chơi. Chất liệu này cũng giúp tăng độ bền cho bàn phím.
Độ nhạy phím: Có thể điều chỉnh độ nhạy của phím để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Điều này giúp người chơi dễ dàng kiểm soát âm thanh và tạo ra những màn trình diễn ấn tượng.
Chế độ Twin Piano: Chế độ Twin Piano cho phép hai người chơi cùng chơi trên cùng một cây đàn, chia bàn phím thành hai phần riêng biệt với cùng một quãng tám. Điều này rất hữu ích cho việc học tập và giảng dạy piano.
Số phím: 88 phím tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm chơi piano đầy đủ và chân thực, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người chơi chuyên nghiệp. Bàn phím 88 phím cho phép người chơi tiếp cận đầy đủ các quãng âm, từ những nốt trầm sâu lắng đến những nốt cao thánh thót.
Loại phím: Bàn phím Ivory Feel-G Keyboard của Roland tái tạo cảm giác phím ngà voi, mang lại độ bám tốt và cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Chất liệu này cũng giúp giảm trơn trượt do mồ hôi tay.
Độ nhạy: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện đầy đủ sắc thái biểu cảm của bản nhạc. Có nhiều mức độ nhạy khác nhau để người dùng tùy chỉnh theo sở thích và phong cách chơi.
Phản hồi lực: Bàn phím có phản hồi lực tốt, mang lại cảm giác chân thực như đang chơi trên một cây đàn piano acoustic. Phản hồi lực giúp người chơi kiểm soát tốt hơn âm lượng và sắc thái của từng nốt nhạc.
Chức năng chia bàn phím: Chức năng chia bàn phím cho phép gán các âm sắc khác nhau cho các vùng khác nhau trên bàn phím, tạo ra những âm thanh độc đáo và đa dạng. Ví dụ, người dùng có thể gán âm thanh piano cho vùng bên trái và âm thanh strings cho vùng bên phải.
Chức năng xếp lớp âm thanh: Chức năng xếp lớp âm thanh cho phép chồng nhiều âm sắc lên nhau, tạo ra những âm thanh dày dặn và phong phú. Người dùng có thể tùy chỉnh âm lượng và hiệu ứng cho từng lớp âm thanh để tạo ra những âm thanh độc đáo.
Số phím: 76 phím, phù hợp cho việc di chuyển và trình diễn trên sân khấu mà không làm mất đi quá nhiều quãng âm quan trọng. Số lượng phím này cân bằng giữa tính di động và khả năng chơi các bản nhạc phức tạp.
Loại: Semi-weighted Keyboard, mang lại cảm giác phím nhẹ nhàng hơn so với phím cơ (weighted) nhưng vẫn cung cấp một chút lực cản để giúp người chơi kiểm soát tốt hơn độ mạnh nhẹ của âm thanh. Điều này làm cho MODX7 trở nên lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và người chơi có kinh nghiệm.
Độ nhạy: Bàn phím có độ nhạy cảm ứng (velocity-sensitive), có nghĩa là âm lượng và cường độ của âm thanh thay đổi tùy thuộc vào lực nhấn phím. Điều này cho phép người chơi thể hiện cảm xúc và sắc thái âm nhạc một cách tự nhiên và chân thực.
Response Curve: Có thể điều chỉnh các đường cong phản hồi (response curves) khác nhau để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Điều này cho phép người chơi tối ưu hóa trải nghiệm chơi đàn và kiểm soát âm thanh một cách tốt nhất.
Octave Shift: Chức năng Octave Shift cho phép người chơi dễ dàng chuyển đổi quãng tám của bàn phím, mở rộng phạm vi âm thanh mà không cần phải di chuyển tay quá nhiều. Điều này đặc biệt hữu ích khi chơi các đoạn nhạc có quãng âm rộng.
Transpose: Chức năng Transpose cho phép thay đổi cao độ của toàn bộ bàn phím, giúp người chơi dễ dàng chơi các bản nhạc ở các tông khác nhau mà không cần phải thay đổi cách bấm hợp âm.
Loại bàn phím: PHA-4 Standard Keyboard mang lại cảm giác chơi chân thực và thoải mái. Bàn phím này được thiết kế để mô phỏng cảm giác của một cây đàn piano cơ, với độ nặng và độ phản hồi tương tự.
Cấu trúc phím: Các phím được thiết kế với cấu trúc chắc chắn và bền bỉ, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trong quá trình chơi.
Chất liệu phím: Chất liệu phím cao cấp mang lại cảm giác êm ái và thoải mái khi chạm vào, đồng thời giúp tăng độ bám và giảm trơn trượt.
Độ nhạy phím: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng nhanh chóng với lực nhấn phím, cho phép người chơi thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm.
Haft-Pedal: Pedal độ nhạy 2 cấp tương tự piano cơ, cho phép người chơi kiểm soát độ ngân và vang của âm thanh một cách tinh tế và chính xác.
Escapement: Cơ chế escapement tái tạo cảm giác 'click' nhẹ khi nhấn phím, tương tự như trên đàn piano cơ, giúp tăng cường trải nghiệm chơi.
Loại bàn phím: Bàn phím PHA-4 Standard mang lại cảm giác phím chân thực, gần gũi với piano cơ. Bàn phím này được thiết kế để phản hồi chính xác với lực nhấn của người chơi, cho phép kiểm soát âm thanh một cách tinh tế và biểu cảm.
Chất liệu phím: Bề mặt phím được làm từ vật liệu đặc biệt, giúp thấm hút mồ hôi và tạo cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Thiết kế này cũng giúp tăng độ bám, ngăn ngừa trượt tay và cải thiện độ chính xác khi chơi các đoạn nhạc nhanh và phức tạp.
Độ nhạy: Bàn phím có nhiều mức độ nhạy khác nhau, cho phép người chơi điều chỉnh theo sở thích cá nhân và phong cách chơi nhạc. Độ nhạy cao giúp người chơi dễ dàng tạo ra các sắc thái biểu cảm tinh tế, trong khi độ nhạy thấp phù hợp với những người mới bắt đầu.
Haft-Pedal: Pedal độ nhạy 2 cấp tương tự piano cơ cho phép người chơi kiểm soát độ vang của âm thanh một cách chính xác và linh hoạt. Tính năng này rất quan trọng để tạo ra các hiệu ứng âm thanh tinh tế và biểu cảm, đặc biệt là trong các tác phẩm cổ điển.
Escapement: Cơ chế Escapement tái tạo cảm giác nhả phím của đàn piano cơ, mang lại trải nghiệm chơi chân thực và sống động. Cơ chế này giúp người chơi kiểm soát tốt hơn lực nhấn phím và tạo ra các sắc thái âm thanh đa dạng.
SPEAKER
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao mang đến âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, phù hợp cho cả luyện tập tại nhà và biểu diễn trên sân khấu nhỏ. Âm thanh được tái tạo một cách trung thực, giúp người chơi cảm nhận được đầy đủ sắc thái của âm nhạc.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và cuốn hút. Người chơi có thể điều chỉnh âm lượng để phù hợp với môi trường xung quanh.
Cấu trúc loa: Loa được thiết kế để tối ưu hóa âm thanh, đảm bảo âm thanh được phân bổ đều và không bị méo tiếng. Điều này giúp người chơi cảm nhận được âm thanh một cách chân thực nhất.
Chất lượng âm thanh: Âm thanh được tái tạo với độ chi tiết cao, từ âm trầm sâu lắng đến âm bổng trong trẻo. Điều này giúp người chơi cảm nhận được đầy đủ sắc thái của âm nhạc.
Điều chỉnh âm lượng: Dễ dàng điều chỉnh âm lượng bằng các nút điều khiển trực quan trên đàn.
Hệ thống loa tích hợp: Juno-DS88 không được trang bị loa tích hợp. Điều này cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn hệ thống loa ngoài phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian biểu diễn. Việc sử dụng loa ngoài giúp đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất, đặc biệt là khi biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm.
Khuyến nghị loa ngoài: Roland khuyến nghị sử dụng các loại loa monitor chuyên dụng hoặc hệ thống âm thanh PA để có được trải nghiệm âm thanh tốt nhất từ Juno-DS88. Các loại loa này được thiết kế để tái tạo âm thanh một cách chính xác và trung thực, giúp người chơi nghe rõ từng chi tiết của âm nhạc.
Kết nối loa ngoài: Juno-DS88 có các cổng kết nối audio output (L/MONO, R) cho phép kết nối với loa ngoài hoặc hệ thống âm thanh. Người dùng có thể sử dụng cáp TRS hoặc XLR để kết nối, tùy thuộc vào loại loa ngoài đang sử dụng.
Sử dụng headphone: Juno-DS88 cũng có cổng headphone, cho phép người dùng luyện tập hoặc sáng tác âm nhạc một cách riêng tư mà không làm phiền người khác. Việc sử dụng headphone cũng giúp người chơi tập trung hơn vào âm nhạc và nghe rõ từng chi tiết.
Điều chỉnh âm lượng: Juno-DS88 có nút điều chỉnh âm lượng tổng thể, cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh âm lượng đầu ra cho loa ngoài hoặc headphone.
Cơ chế: MODX7 không tích hợp loa trong. Thiết bị này được thiết kế để kết nối với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để phát ra âm thanh. Điều này cho phép người dùng lựa chọn hệ thống âm thanh phù hợp với nhu cầu và môi trường sử dụng của mình.
Ứng dụng: Việc không có loa tích hợp giúp giảm trọng lượng và kích thước của MODX7, làm cho nó trở nên dễ dàng mang theo khi di chuyển hoặc trình diễn trên sân khấu. Nó cũng cho phép người dùng tận dụng lợi thế của các hệ thống loa chất lượng cao để có được trải nghiệm âm thanh tốt nhất.
Kiểm soát âm thanh: Người dùng có thể điều chỉnh âm lượng, cân bằng âm thanh và các hiệu ứng âm thanh khác thông qua các nút điều khiển và menu trên MODX7. Điều này cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân và phù hợp với môi trường xung quanh.
Kết nối tai nghe: MODX7 có cổng kết nối tai nghe, cho phép người dùng luyện tập hoặc thu âm mà không làm phiền người khác. Điều này rất hữu ích trong các môi trường yên tĩnh hoặc khi cần tập trung cao độ.
Độ trễ: Khi sử dụng tai nghe hoặc loa ngoài, độ trễ (latency) là một yếu tố quan trọng. MODX7 được thiết kế để giảm thiểu độ trễ, đảm bảo rằng âm thanh phát ra gần như ngay lập tức sau khi người chơi nhấn phím, mang lại trải nghiệm chơi đàn mượt mà và tự nhiên.
Chất lượng âm thanh: Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào hệ thống loa hoặc tai nghe được sử dụng. MODX7 có khả năng tạo ra âm thanh chất lượng cao, nhưng để tận dụng tối đa tiềm năng của nó, người dùng nên sử dụng các thiết bị âm thanh chất lượng tốt.
Hệ thống loa: Hệ thống Acoustic Projection với 6 loa độ phân giải cao, được bố trí một cách chiến lược để tạo ra âm thanh lan tỏa đều khắp không gian. Hệ thống này bao gồm các loa tweeter, loa mid-range và loa trầm, đảm bảo tái tạo đầy đủ các dải tần âm thanh.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các không gian khác nhau, từ phòng khách nhỏ đến phòng tập lớn.
Chất lượng âm thanh: Loa có độ phân giải cao, tái tạo âm thanh chi tiết và rõ ràng, giúp người chơi cảm nhận rõ ràng từng chi tiết nhỏ nhất trong bản nhạc.
Acoustic Projection: Công nghệ Acoustic Projection giúp âm thanh lan tỏa đều khắp không gian, tạo ra trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực.
Vị trí loa: Vị trí loa được thiết kế để tối ưu hóa khả năng lan tỏa âm thanh và tạo ra hiệu ứng âm thanh vòm.
Hệ thống loa: Hệ thống Acoustic Projection với 6 loa độ phân giải cao được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách chân thực và sống động. Hệ thống này bao gồm các loa tweeter, mid-range và woofer, được bố trí một cách chiến lược để tạo ra âm thanh cân bằng và lan tỏa đều khắp không gian.
Công suất loa: Tổng công suất của hệ thống loa đảm bảo âm thanh đủ lớn để lấp đầy các phòng có kích thước vừa và nhỏ. Công suất này cũng đủ để tái tạo các dải tần số rộng, từ những nốt trầm sâu lắng đến những nốt cao trong trẻo.
Acoustic Projection: Công nghệ Acoustic Projection tối ưu hóa hướng âm và phản xạ âm thanh, tạo ra một không gian âm nhạc sống động và bao trùm. Công nghệ này giúp người chơi cảm nhận âm thanh một cách tự nhiên và chân thực, giống như đang ngồi trước một cây đàn piano cơ thực thụ.
Độ phân giải: Loa độ phân giải cao tái tạo âm thanh với độ chi tiết và sắc nét vượt trội, cho phép người chơi nghe rõ từng sắc thái biểu cảm tinh tế trong âm nhạc. Điều này đặc biệt quan trọng khi luyện tập và biểu diễn các tác phẩm phức tạp.
Vị trí loa: Vị trí chiến lược của các loa đảm bảo âm thanh lan tỏa đều khắp không gian, tạo ra một trải nghiệm nghe nhạc cân bằng và sống động.
CONNECTIVITY
Kết nối Bluetooth: Kết nối Bluetooth cho phép kết nối không dây với các thiết bị iOS và Android, giúp người chơi dễ dàng truy cập các ứng dụng học piano, phần mềm thu âm và các nguồn âm nhạc trực tuyến. Điều này mở ra một thế giới khả năng sáng tạo và học tập.
Cổng USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để sử dụng như một MIDI controller, thu âm và chỉnh sửa âm thanh. Điều này rất hữu ích cho các nhạc sĩ và nhà sản xuất âm nhạc.
MIDI: Chức năng MIDI controller giúp người chơi điều khiển các phần mềm âm nhạc trên máy tính, tạo ra những bản nhạc phức tạp và chuyên nghiệp.
Đầu vào/Đầu ra Audio: Các cổng đầu vào và đầu ra audio cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài, như loa, tai nghe, micro, giúp mở rộng khả năng sử dụng của đàn.
Kết nối Pedal: Hỗ trợ kết nối pedal sustain, soft và sostenuto, mang đến trải nghiệm chơi piano chân thực và đầy đủ.
Cổng Pedal: Hỗ trợ kết nối pedal sustain, cho phép người chơi kéo dài âm thanh và tạo ra những hiệu ứng legato mượt mà. Ngoài ra, Juno-DS88 cũng hỗ trợ kết nối pedal control (FC-7) để điều khiển các thông số khác nhau như âm lượng, hiệu ứng hoặc tempo.
Cổng Audio Input: Cổng audio input cho phép kết nối các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc, điện thoại hoặc máy tính, giúp người dùng có thể chơi nhạc cùng với các bản nhạc yêu thích hoặc sử dụng Juno-DS88 như một sound card.
Cổng Audio Output: Cổng audio output (L/MONO, R) cho phép kết nối với loa ngoài, hệ thống âm thanh hoặc thiết bị thu âm. Người dùng có thể sử dụng cáp TRS hoặc XLR để kết nối, tùy thuộc vào loại thiết bị đang sử dụng.
Cổng MIDI: Cổng MIDI IN/OUT cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như keyboard, synthesizer hoặc máy tính, giúp người dùng mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc và điều khiển các thiết bị khác từ Juno-DS88.
Cổng USB: Cổng USB TO HOST cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và audio, cũng như cập nhật firmware và tải thêm các sound pack. Cổng USB TO DEVICE cho phép kết nối với ổ cứng di động hoặc USB flash drive để lưu trữ và tải các sample âm thanh.
Kết nối Microphone: Juno-DS88 có cổng microphone input với điều khiển gain riêng, cho phép người dùng kết nối microphone và hát trực tiếp qua đàn. Tính năng này rất hữu ích cho việc biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm vocal.
Tai nghe: Có cổng kết nối tai nghe tiêu chuẩn (1/4 inch) cho phép luyện tập riêng tư hoặc sử dụng trong phòng thu âm.
Đầu ra: Hai cổng đầu ra Line Output (L/Mono, R) cho phép kết nối với mixer, hệ thống PA hoặc giao diện âm thanh để thu âm hoặc biểu diễn trực tiếp.
MIDI: Cổng MIDI In/Out cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như bộ điều khiển MIDI, máy tính hoặc các synthesizer khác.
USB: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI, âm thanh và sử dụng phần mềm DAW (Digital Audio Workstation). Cổng USB to Device cho phép kết nối với ổ cứng ngoài để lưu trữ và tải các mẫu sóng âm (waveforms) và Performances.
Pedal: Có cổng kết nối pedal sustain tiêu chuẩn và cổng kết nối pedal điều khiển (assignable) cho phép điều khiển các chức năng khác nhau như volume, expression hoặc hiệu ứng.
AUX Input: Cổng AUX Input cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại để phát nhạc nền hoặc sử dụng làm nguồn âm thanh bổ sung.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối với các ứng dụng học tập và sáng tác nhạc trên điện thoại hoặc máy tính bảng, chẳng hạn như ứng dụng Smart Pianist của Yamaha. Điều này giúp người chơi dễ dàng học tập, luyện tập và sáng tác nhạc một cách sáng tạo.
Bluetooth Audio: Kết nối Bluetooth Audio cho phép phát nhạc không dây từ điện thoại hoặc máy tính bảng qua hệ thống loa của đàn piano. Điều này giúp người chơi có thể dễ dàng nghe nhạc, hát karaoke hoặc chơi nhạc đệm theo các bản nhạc yêu thích.
Cổng kết nối: Đàn piano được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết, bao gồm cổng tai nghe, cổng USB và cổng Line In/Out, cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi khác nhau.
Ứng dụng hỗ trợ: Hỗ trợ ứng dụng Smart Pianist trên iOS/Android, cung cấp nhiều tính năng hữu ích như thư viện nhạc, bài học tương tác và khả năng điều khiển các chức năng của đàn piano.
USB to Host: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng đàn piano như một bộ điều khiển MIDI.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối không dây với các thiết bị iOS và Android, mở ra khả năng sử dụng các ứng dụng học tập và sáng tác âm nhạc như Roland's Piano Every Day hoặc Smart Pianist. Điều này giúp người chơi dễ dàng luyện tập, học các bài hát mới và tạo ra âm nhạc của riêng mình.
Bluetooth Audio: Kết nối Bluetooth Audio cho phép phát nhạc không dây từ điện thoại hoặc máy tính bảng qua hệ thống loa của đàn piano. Tính năng này rất hữu ích để luyện tập cùng với các bài hát yêu thích hoặc để giải trí trong khi chơi đàn.
Ứng dụng Smart Pianist: Tương thích với ứng dụng Smart Pianist trên iOS và Android, cung cấp các tính năng như hiển thị bản nhạc, điều chỉnh âm thanh, ghi âm và chia sẻ màn hình. Ứng dụng này giúp người chơi học tập và luyện tập hiệu quả hơn.
Cổng kết nối: Đàn piano được trang bị các cổng kết nối như USB to Host (kết nối với máy tính) và Phones (kết nối tai nghe), cho phép người chơi linh hoạt kết nối với các thiết bị khác nhau.
Pedal: Ba pedal tích hợp (Damper, Soft, Sostenuto) cho phép người chơi kiểm soát độ vang, độ mềm và độ ngân của âm thanh, tạo ra các hiệu ứng âm thanh tinh tế và biểu cảm.
DESIGN
Màu sắc: Đen mang đến vẻ đẹp sang trọng, tinh tế và chuyên nghiệp, phù hợp với mọi không gian nội thất. Màu đen cũng giúp tôn lên vẻ đẹp của các chi tiết khác trên đàn.
Kiểu dáng: Thiết kế tinh tế, hiện đại và chuyên nghiệp, phù hợp với cả người mới bắt đầu và người chơi chuyên nghiệp. Đàn có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và đặt trong nhiều không gian khác nhau.
Chân đàn: Chân đàn gỗ chắc chắn và ổn định, mang đến vẻ đẹp cổ điển và sang trọng. Chân đàn cũng giúp nâng cao độ cao của đàn, tạo sự thoải mái cho người chơi.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển trực quan và dễ sử dụng, giúp người chơi dễ dàng điều chỉnh các chức năng của đàn. Các nút điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người chơi thao tác một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của đàn. Các chất liệu này cũng mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho đàn.
Kích thước: Khoảng 1415 (Rộng) x 341 (Sâu) x 144 (Cao) mm, kích thước tương đối gọn nhẹ so với một cây piano 88 phím, dễ dàng di chuyển và đặt trong nhiều không gian khác nhau.
Trọng lượng: Khoảng 16.2 kg, trọng lượng vừa phải, không quá nặng để mang đi biểu diễn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn khi chơi.
Màu sắc: Màu đen sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều phong cách nội thất và không gian biểu diễn.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ chất liệu nhựa cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu va đập. Bàn phím Ivory Feel-G Keyboard mang lại cảm giác phím ngà voi chân thực.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế trực quan và dễ sử dụng, với các nút bấm và núm xoay được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh các thông số và lựa chọn âm sắc.
Màn hình LCD: Màn hình LCD hiển thị rõ ràng các thông tin về âm sắc, hiệu ứng và các cài đặt khác, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh các thông số.
Kích thước: 1144mm x 134mm x 331mm, cho thấy thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển của MODX7, phù hợp cho cả việc sử dụng tại nhà và trên sân khấu.
Trọng lượng: 7.4 kg, là một trọng lượng tương đối nhẹ so với các synthesizer khác có cùng số lượng phím, giúp người dùng dễ dàng mang theo và thiết lập ở nhiều địa điểm khác nhau.
Màu sắc: Thường có màu đen hoặc xám đen, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại.
Chất liệu: Vỏ ngoài thường được làm bằng nhựa cao cấp hoặc kim loại, đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế trực quan và dễ sử dụng, với các nút bấm, núm vặn và màn hình LCD hiển thị thông tin rõ ràng. Điều này giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh các thông số âm thanh và truy cập các chức năng khác nhau.
Tính di động: Thiết kế mỏng nhẹ và kích thước nhỏ gọn giúp MODX7 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các nhạc sĩ thường xuyên di chuyển hoặc biểu diễn trên sân khấu. Nó cũng phù hợp cho các phòng thu âm nhỏ hoặc không gian sống hạn chế.
Kiểu dáng: Cabinet kiểu cổ điển với footprint hoàn hảo cho không gian nhỏ, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Thiết kế này vừa mang tính thẩm mỹ cao, vừa tiết kiệm không gian, phù hợp với các căn hộ hoặc phòng khách có diện tích nhỏ.
Màu sắc: Màu Dark Rosewood mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho đàn piano, đồng thời dễ dàng phối hợp với các đồ nội thất khác trong phòng.
Chất liệu: Sử dụng các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho đàn piano.
Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được thiết kế đơn giản và dễ sử dụng, giúp người chơi dễ dàng điều chỉnh các chức năng của đàn piano.
Kích thước nhỏ gọn: Kích thước nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng di chuyển đàn piano trong nhà.
Cải tiến thiết kế: Roland HP702 cải tiến mạnh mẽ về thiết kế, giao diện người dùng, mang đến trải nghiệm sử dụng tốt hơn.
Màu sắc: Màu Light Oak (LO) - Gỗ sồi sáng mang đến vẻ đẹp trang nhã và hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Màu sắc này tạo cảm giác ấm cúng và gần gũi, giúp không gian trở nên sang trọng và tinh tế hơn.
Kiểu dáng: Cabinet kiểu cổ điển với footprint hoàn hảo cho không gian nhỏ, phù hợp với các căn hộ và phòng có diện tích hạn chế. Thiết kế này vẫn giữ được vẻ đẹp truyền thống của đàn piano cơ, đồng thời tối ưu hóa không gian sử dụng.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn của đàn piano giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau. Kích thước này cũng phù hợp với người chơi ở mọi lứa tuổi và trình độ.
Chất liệu: Đàn piano được làm từ các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Các vật liệu này cũng được lựa chọn kỹ lưỡng để tạo ra âm thanh tốt nhất và mang lại trải nghiệm chơi đàn thoải mái.
Nắp đàn: Nắp đàn có thiết kế đóng mở nhẹ nhàng, giúp bảo vệ bàn phím khỏi bụi bẩn và trầy xước. Thiết kế này cũng giúp giảm tiếng ồn khi đóng nắp, tạo sự yên tĩnh cho không gian xung quanh.
Tính di động: Mặc dù có thiết kế cổ điển, HP-702 LO tương đối dễ dàng di chuyển so với đàn piano cơ truyền thống, tạo sự thuận tiện cho người dùng khi cần thay đổi vị trí đặt đàn.
Cuộn ngang để xem thêm

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

ROLAND HP-702 WH
ROLAND HP-702 WH
33.900.000đ
ROLAND HP-702 CB
ROLAND HP-702 CB
33.900.000đ
Pearl River F12
Pearl River F12
33.950.000đ
ROLAND LX-705 CB
ROLAND LX-705 CB
34.000.000đ
YAMAHA CLP-645 PE
YAMAHA CLP-645 PE
34.000.000đ
ROLAND LX-705 GP SR
ROLAND LX-705 GP SR
34.000.000đ
ROLAND LX-705 LA (USED)
ROLAND LX-705 LA (USED)
34.000.000đ
YAMAHA CLP-575 PE
YAMAHA CLP-575 PE
34.000.000đ
ROLAND LX-705 DR
ROLAND LX-705 DR
34.000.000đ
YAMAHA CLP-735 Full Màu (USED)
YAMAHA CLP-735 Full Màu (USED)
34.000.000đ