SO SÁNH SẢN PHẨM
So sánh chi tiết 5 sản phẩm
| GIÁ | 30.000.000đ | 30.000.000đ | 30.000.000đ | 30.000.000đ | 30.000.000đ |
| SOUND |
Nguồn âm thanh: SuperNATURAL Piano mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và biểu cảm, tái tạo trung thực các sắc thái âm thanh từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ. Số lượng Tones: 208 tones, bao gồm nhiều loại piano acoustic, piano điện, organ, strings và các nhạc cụ khác, đáp ứng nhu cầu biểu diễn đa dạng. Polyphony: 128 voices polyphony đảm bảo không bị ngắt tiếng khi chơi các đoạn nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh. Effects: Multi-Effects (2 systems, 125 types) cho phép tùy chỉnh âm thanh một cách linh hoạt, từ reverb, chorus đến các hiệu ứng đặc biệt. Reverb (6 types) và Chorus (3 types) giúp tạo không gian âm thanh rộng lớn và phong phú. Sound Control: 3-band Compressor và 3-band Digital Equalizer cho phép điều chỉnh chi tiết âm sắc, đảm bảo âm thanh phù hợp với không gian biểu diễn và sở thích cá nhân. Dynamic Range: Dải động rộng cho phép thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm, từ những nốt nhạc nhẹ nhàng tinh tế đến những hợp âm mạnh mẽ. |
Nguồn âm thanh: Công nghệ Harmonic Imaging XL của Kawai tái tạo âm thanh chân thực từ đại dương cầm Kawai SK-EX, SK-5 và EX. Lấy mẫu âm thanh: Lấy mẫu 88 phím riêng biệt, đảm bảo mọi nốt nhạc đều có đặc tính âm thanh độc đáo, phản ánh trung thực âm sắc của cây đàn gốc. Hiệu ứng cộng hưởng: Các hiệu ứng cộng hưởng van điều tiết, cộng hưởng dây và cộng hưởng tủ đàn tái tạo các đặc tính âm thanh phức tạp của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi phong phú và sống động. Số lượng âm sắc: Cung cấp một loạt các âm sắc nhạc cụ bổ sung, cho phép người chơi khám phá các thể loại âm nhạc và phong cách biểu diễn khác nhau. Polyphony (Đa âm): 256 nốt polyphony đảm bảo rằng các đoạn nhạc phức tạp và các lớp âm dày đặc có thể được chơi mà không bị rớt nốt. Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh các đặc tính âm thanh của đàn piano, bao gồm điều chỉnh độ nhạy của phím, âm lượng nốt và các thông số khác, để phù hợp với sở thích cá nhân và phong cách chơi. |
Nguồn âm thanh: Yamaha CFX và Bösendorfer Imperial, hai dòng piano grand hàng đầu thế giới, được tái tạo một cách chân thực. Số lượng âm sắc: 36 âm sắc piano, bao gồm nhiều lựa chọn đa dạng từ cổ điển đến hiện đại, đáp ứng mọi thể loại âm nhạc. Polyphony (Độ phức điệu): 256 nốt, đảm bảo âm thanh đầy đặn và chi tiết ngay cả khi chơi những bản nhạc phức tạp với nhiều lớp âm thanh. Key-Off Samples: Tái tạo âm thanh độc đáo khi nhấc phím đàn, mang lại trải nghiệm chân thực như piano cơ. Acoustic Optimizer: Công nghệ độc quyền của Yamaha, phân tích và tối ưu hóa âm thanh dựa trên cấu trúc acoustic của đàn, tạo ra âm thanh tự nhiên và cân bằng trên toàn dải tần. Intelligent Acoustic Control (IAC): Duy trì sự rõ ràng của âm bass và treble ở mọi mức âm lượng, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc trọn vẹn ngay cả khi chơi ở âm lượng nhỏ. |
Nguồn gốc âm thanh: Sử dụng công nghệ sample tiên tiến, cho phép người dùng tải và thay thế nhiều tiếng đàn khác nhau, từ piano acoustic cổ điển đến các loại nhạc cụ điện tử hiện đại. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người chơi, đáp ứng mọi nhu cầu biểu diễn và sáng tạo. Thư viện âm thanh: Nord cung cấp một thư viện âm thanh trực tuyến phong phú, liên tục được cập nhật với các sample chất lượng cao được thu âm tỉ mỉ từ các nhạc cụ thật. Người dùng có thể dễ dàng tải và cài đặt các sample này vào Nord Electro 4D. Hiệu ứng tích hợp: Tích hợp EQ 3 băng tần giúp điều chỉnh âm sắc, Reverb tạo không gian âm thanh, và 12 bộ hiệu ứng khác nhau, bao gồm chorus, phaser, flanger, tremolo, wah, auto-wah, và nhiều hiệu ứng khác. Delay cũng được trang bị để tạo hiệu ứng vang vọng. Khả năng tùy chỉnh: Người dùng có thể tùy chỉnh các thông số của từng hiệu ứng để tạo ra âm thanh độc đáo của riêng mình. Nord Electro 4D cho phép lưu trữ các cài đặt tùy chỉnh để dễ dàng truy cập lại sau này. Chất lượng âm thanh: Âm thanh của Nord Electro 4D được đánh giá cao về độ chân thực, chi tiết và sống động. Các sample được thu âm với độ phân giải cao, đảm bảo tái tạo trung thực âm thanh của các nhạc cụ gốc. |
Nguồn âm thanh: Công nghệ Harmonic Imaging XL (HI-XL) của Kawai tái tạo âm thanh chân thực và sống động của đại dương cầm Kawai SK-EX, SK-5 và EX, mang đến trải nghiệm âm nhạc đỉnh cao. HI-XL sử dụng lấy mẫu âm thanh đa chiều, ghi lại âm thanh từ nhiều vị trí khác nhau trên cây đàn, giúp tái tạo âm thanh phong phú và chi tiết hơn. Resonance Modeling: Hệ thống cộng hưởng Acoustic Rendering tái tạo chân thực các cộng hưởng phức tạp của đàn piano acoustic, bao gồm cộng hưởng dây, cộng hưởng thùng đàn và cộng hưởng van điều tiết, mang lại âm thanh tự nhiên và sâu lắng hơn. Nó mô phỏng sự tương tác giữa các bộ phận khác nhau của đàn piano, tạo ra một âm thanh tổng thể hài hòa và phong phú. Âm sắc: CA78 B cung cấp một loạt các âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh nhạc cụ khác như organ, strings, và electric piano, cho phép người chơi khám phá nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Mỗi âm sắc được thiết kế tỉ mỉ để tái tạo âm thanh đặc trưng của nhạc cụ đó. Polyphony: Với 256 nốt đa âm, CA78 B cho phép người chơi thực hiện các đoạn nhạc phức tạp mà không lo bị ngắt âm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người chơi chuyên nghiệp hoặc những người chơi những bản nhạc đòi hỏi nhiều nốt cùng lúc. Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân bằng cách điều chỉnh các thông số như độ nhạy của phím, độ vang, và hiệu ứng. Điều này giúp người chơi tạo ra một âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách chơi của mình. |
| KEYBOARD |
Hệ phím: PHA II (Progressive Hammer Action II) mang lại cảm giác phím chân thực, mô phỏng độ nặng của phím đàn acoustic, giúp người chơi dễ dàng kiểm soát lực đánh và biểu cảm. Chất liệu phím: Phím đàn được làm từ vật liệu cao cấp, có độ bền cao và cảm giác thoải mái khi chạm vào. Độ nhạy phím: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Aftertouch: Hỗ trợ aftertouch, cho phép tạo thêm các hiệu ứng âm thanh bằng cách nhấn phím sau khi đã chạm đáy. Key Touch: Cài đặt Key Touch giúp điều chỉnh độ nhạy của bàn phím phù hợp với lực ngón tay của người chơi. Hammer Action: Cơ chế hammer action tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, mang lại trải nghiệm chơi đàn chân thực và biểu cảm. |
Loại phím: Bàn phím gỗ Grand Feel II với bề mặt phím Ivory Touch mang lại cảm giác chân thực và khả năng kiểm soát vượt trội. Bộ máy cơ: Bộ máy cơ Grand Feel II tái tạo chính xác chuyển động và cảm giác của bộ máy cơ đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực và biểu cảm. Escapement: Cơ chế escapement tái tạo cảm giác 'let-off' tinh tế của đàn piano acoustic, hỗ trợ khả năng kiểm soát và biểu cảm. Cảm biến: Hệ thống cảm biến ba phím phát hiện chính xác vận tốc và vị trí của mỗi phím, cho phép phản hồi động và biểu cảm chính xác. Bề mặt phím: Bề mặt phím Ivory Touch hấp thụ độ ẩm và mang lại độ bám tuyệt vời, đảm bảo trải nghiệm chơi thoải mái và an toàn. Weighting (Độ nặng phím): Bàn phím được weighted (phân bố trọng lượng) một cách tỉ mỉ để tái tạo cảm giác của đàn piano acoustic, với các phím bass nặng hơn và các phím treble nhẹ hơn. |
Loại phím: NWX (Natural Wood X) – phím gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác chạm chân thực và độ bền cao. Bề mặt phím: Ivory / ebony finish (phủ ngà voi và gỗ mun tổng hợp), tăng cường độ bám và thấm hút mồ hôi, giúp ngón tay lướt phím mượt mà. Escapement: Cơ chế thoát âm, tái tạo cảm giác 'khấc' nhẹ khi nhấn phím, tương tự như piano cơ, giúp kiểm soát lực nhấn và biểu cảm tốt hơn. Cảm ứng phím: Nhiều mức độ nhạy khác nhau, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và lực tay cá nhân. Mô phỏng búa đàn: Tái tạo cảm giác và trọng lượng của búa đàn cơ, tăng cường độ chân thực và khả năng kiểm soát âm thanh. Độ nặng phím: Phân loại độ nặng phím theo vùng âm vực, giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa các vùng âm và tạo ra những sắc thái biểu cảm khác nhau. |
Số lượng phím: 61 phím, phù hợp cho việc di chuyển và biểu diễn trên sân khấu mà vẫn đảm bảo đủ không gian để chơi các đoạn nhạc phức tạp. Loại phím: Bàn phím semi-weighted (bán cơ), mang lại cảm giác chơi đàn tự nhiên hơn so với bàn phím synth thông thường, nhưng vẫn đủ nhẹ để chơi các đoạn nhạc nhanh và phức tạp. Độ nhạy phím: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm đa dạng. Phản hồi xúc giác: Phím đàn mang lại phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận rõ ràng lực nhấn và độ sâu của phím. Thiết kế phím: Thiết kế phím ergonomic tạo cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu mỏi tay. |
Loại phím: Bàn phím Grand Feel II với phím gỗ, mang đến cảm giác chơi chân thực như trên đàn piano acoustic. Phím gỗ tạo cảm giác chắc chắn và phản hồi tốt, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn âm thanh. Bộ máy cơ: Grand Feel II action tái tạo chính xác cơ chế hoạt động của đàn piano acoustic, bao gồm cả trọng lượng và độ nhạy của phím. Điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi từ đàn piano acoustic sang đàn piano điện. Bề mặt phím trắng: Ivory Touch trên phím trắng mang lại cảm giác mịn màng và thấm hút mồ hôi, giúp người chơi thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt này cũng giúp tăng độ bám, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn các kỹ thuật phức tạp. Bề mặt phím đen: Ebony Touch trên phím đen mang lại cảm giác nhám và chống trượt, giúp người chơi dễ dàng định vị các phím và thực hiện các kỹ thuật glissando. Độ nhạy: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh độ nhạy của phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Có nhiều mức độ nhạy khác nhau, từ nhẹ đến nặng, giúp người chơi dễ dàng tìm được cài đặt phù hợp nhất. Let-off Simulation: Tính năng Let-off Simulation tái tạo cảm giác "Let-off" đặc trưng của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực hơn. |
| SPEAKER |
Hệ thống loa tích hợp: RD-700GX không có loa tích hợp. Đây là một stage piano chuyên dụng, được thiết kế để kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài. Đầu ra âm thanh: Cần kết nối với amply hoặc hệ thống PA để nghe được âm thanh. Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào hệ thống loa được sử dụng. Khuyến nghị: Nên sử dụng loa monitor hoặc hệ thống PA chất lượng cao để khai thác tối đa tiềm năng âm thanh của RD-700GX. Lý do không có loa: Việc không tích hợp loa giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, tăng tính di động. Đồng thời, cho phép người chơi lựa chọn hệ thống âm thanh phù hợp với nhu cầu và không gian biểu diễn. Ứng dụng: Thích hợp cho biểu diễn trên sân khấu, thu âm trong phòng thu hoặc luyện tập với headphone. |
Hệ thống loa: Hệ thống loa 6 loa mạnh mẽ mang lại âm thanh phong phú và sống động, lấp đầy căn phòng bằng âm thanh piano chân thực. Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra trường âm thanh rộng và đắm chìm, mang lại trải nghiệm nghe tự nhiên và hấp dẫn. Công suất loa: Tổng công suất loa đảm bảo rằng đàn piano có thể tạo ra âm thanh đủ lớn cho cả luyện tập cá nhân và biểu diễn nhỏ. Loại loa: Sự kết hợp của các loa trầm, loa trung và loa tweeter đảm bảo rằng tất cả các tần số đều được tái tạo chính xác, từ âm trầm sâu đến âm treble lấp lánh. Công nghệ khuếch đại: Công nghệ khuếch đại tiên tiến cung cấp âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, ngay cả ở mức âm lượng cao. Soundboard Speaker System: Sử dụng soundboard để tăng cường độ cộng hưởng và độ ấm của âm thanh, mô phỏng hiệu ứng của một cây đàn piano acoustic. |
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách trung thực và sống động. Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh mạnh mẽ và rõ ràng. Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh vòm tự nhiên, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. Loại loa: Sử dụng loa tweeter và woofer chất lượng cao, đảm bảo tái tạo đầy đủ dải tần âm thanh từ bass sâu đến treble cao. Cấu trúc thùng loa: Thùng loa được thiết kế để giảm thiểu cộng hưởng không mong muốn, giúp âm thanh trong trẻo và chính xác hơn. |
Loại loa: Nord Electro 4D không tích hợp loa trong. Thiết kế này tập trung vào việc cung cấp chất lượng âm thanh tốt nhất thông qua các thiết bị ngoại vi. Đầu ra âm thanh: Người dùng cần kết nối Nord Electro 4D với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để có thể nghe được âm thanh. Việc này cho phép lựa chọn loa phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian biểu diễn. Chất lượng đầu ra: Chất lượng âm thanh đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nord Electro 4D cung cấp đầu ra âm thanh chất lượng cao, đảm bảo âm thanh được tái tạo trung thực và chi tiết. Khả năng kết nối: Nord Electro 4D có các cổng kết nối âm thanh tiêu chuẩn, cho phép kết nối dễ dàng với các loại loa, mixer, và thiết bị thu âm khác. Ưu điểm: Việc không tích hợp loa trong giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, đồng thời cho phép người dùng tùy chọn loa phù hợp với nhu cầu cá nhân. |
Hệ thống loa: Hệ thống loa 6 loa được thiết kế để tái tạo âm thanh phong phú và chi tiết từ mọi góc độ. Hệ thống loa này bao gồm loa trầm, loa trung và loa treble, mỗi loa được tối ưu hóa để tái tạo một dải tần số cụ thể. Cấu hình loa: 2 x (5 cm x 8 cm) loa treble, 2 x 15 cm loa tầm trung, 2 x 8 cm loa hướng lên. Cấu hình này giúp tạo ra một âm thanh cân bằng và đầy đủ, với âm treble rõ ràng, âm trung ấm áp và âm bass sâu. Công suất: Tổng công suất 100W (50W x 2), đủ để lấp đầy một căn phòng lớn với âm thanh mạnh mẽ và sống động. Công suất này đảm bảo rằng âm thanh sẽ không bị méo tiếng, ngay cả khi chơi ở âm lượng lớn. Âm thanh vòm: Công nghệ Spatial Headphone Sound (SHS) mang đến trải nghiệm âm thanh vòm khi sử dụng tai nghe, giúp người chơi cảm nhận âm thanh như đang ngồi trước một cây đàn piano acoustic thực sự. SHS tạo ra một không gian âm thanh ảo, giúp người chơi cảm nhận được chiều sâu và sự rộng lớn của âm thanh. Speaker Position: Vị trí loa được tối ưu hóa để tái tạo âm thanh chân thực nhất có thể. Loa treble được đặt ở vị trí cao để tái tạo âm treble rõ ràng, trong khi loa trầm được đặt ở vị trí thấp để tái tạo âm bass sâu. |
| CONNECTIVITY |
Đầu ra âm thanh: Output (L/Mono, R) jack (1/4-inch phone type), Output (L, R) jack (XLR type) cho phép kết nối với nhiều loại hệ thống âm thanh khác nhau. Đầu vào âm thanh: Input jack (Stereo miniature phone type) cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại. MIDI: MIDI In/Out/Thru cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer hoặc máy tính. USB: USB port cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và audio. Pedal: Damper pedal jack, Control pedal jack (Assignable) cho phép kết nối với pedal sustain và các pedal điều khiển khác. Headphones: Headphones jack (Stereo 1/4-inch phone type) cho phép luyện tập riêng tư. |
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép giao tiếp không dây với các thiết bị thông minh, cho phép người chơi sử dụng các ứng dụng âm nhạc, phần mềm ghi âm và các công cụ học tập tương tác. USB to Host: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng như một bộ điều khiển MIDI hoặc để ghi âm và phát lại âm thanh. USB to Device: Cổng USB to Device cho phép phát lại các tệp âm thanh từ ổ USB hoặc ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp. Đầu vào/Đầu ra Line: Đầu vào và đầu ra line cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như bộ khuếch đại, loa hoặc giao diện âm thanh. Tai nghe: Hai giắc cắm tai nghe cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác. Pedal: Ba pedal (van điều tiết, sostenuto và soft) cung cấp khả năng kiểm soát biểu cảm tương tự như đàn piano acoustic. |
Bluetooth: Kết nối Bluetooth cho phép kết nối không dây với điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc các thiết bị khác để phát nhạc, sử dụng ứng dụng học piano và điều khiển các chức năng của đàn. Cổng USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để ghi âm, soạn nhạc và sử dụng các phần mềm âm nhạc. Cổng MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sound module, v.v. Cổng tai nghe: Hai cổng tai nghe cho phép hai người cùng luyện tập hoặc thưởng thức âm nhạc mà không làm phiền người khác. Pedal: Ba pedal (damper, sostenuto, soft) với chức năng tương tự như piano cơ, cho phép người chơi kiểm soát âm thanh và biểu cảm một cách linh hoạt. Ứng dụng: Tương thích với nhiều ứng dụng học piano và ứng dụng âm nhạc khác nhau, giúp người chơi nâng cao kỹ năng và khám phá những khả năng sáng tạo. |
Kết nối pedal: Hỗ trợ pedal rời, cho phép người dùng kết nối các loại pedal sustain, expression, và volume để điều khiển âm thanh và hiệu ứng. MIDI: Tích hợp cổng MIDI In/Out, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer, và máy tính. USB: Cổng USB để kết nối với máy tính, cho phép truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật firmware và tải sample âm thanh. Đầu ra âm thanh: Cổng đầu ra âm thanh stereo (1/4 inch) để kết nối với mixer, loa, hoặc hệ thống âm thanh. Đầu vào âm thanh: Cổng đầu vào âm thanh (1/8 inch) để kết nối với các thiết bị âm thanh khác như máy nghe nhạc hoặc điện thoại. Tai nghe: Cổng cắm tai nghe để luyện tập riêng tư. |
Pedal: Hệ thống pedal Grand Feel với 3 pedal: Damper (van điều tiết) với hiệu ứng half-pedal, Soft (giảm âm) và Sostenuto (giữ âm). Pedal Damper hỗ trợ half-pedal, cho phép người chơi kiểm soát độ vang của âm thanh một cách tinh tế. Các pedal được làm bằng kim loại chắc chắn và có độ nhạy cao. Kết nối: 2 x Headphone jacks (giắc cắm tai nghe), Line In (đầu vào âm thanh), Line Out (đầu ra âm thanh), MIDI In/Out (kết nối MIDI), USB to Host (kết nối với máy tính) và USB to Device (kết nối với thiết bị lưu trữ). Các cổng kết nối này cho phép người chơi kết nối CA78 B với nhiều thiết bị khác nhau, chẳng hạn như tai nghe, loa ngoài, máy tính và thiết bị lưu trữ. Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động và máy tính bảng để sử dụng các ứng dụng học piano và phần mềm âm nhạc. Điều này giúp người chơi dễ dàng học piano và tạo ra âm nhạc mọi lúc mọi nơi. USB: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng các phần mềm âm nhạc và ghi âm. Cổng USB to Device cho phép kết nối với thiết bị lưu trữ để phát lại các tệp âm thanh và MIDI. MIDI: Cổng MIDI In/Out cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như synthesizer và bộ điều khiển MIDI. |
| DESIGN |
Kiểu dáng: Portable, thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ (25kg) giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt trên sân khấu. Kích thước: Dài 144cm x Sâu 37.5cm x Cao 14.8cm, kích thước phù hợp với nhiều không gian biểu diễn khác nhau. Màn hình: LCD 256 x 80 dots hiển thị rõ ràng các thông số và cài đặt, giúp người chơi dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh âm thanh. Controllers: Zone Level slider x 4 (Assignable), Equalizer knobs, Reverb knob, Chorus knob, Multi-Effects Control knob, Pitch Bend/Modulation lever cho phép điều khiển trực quan và linh hoạt các thông số âm thanh. Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập trong quá trình vận chuyển và sử dụng. Màu sắc: Màu đen sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều phong cách biểu diễn khác nhau. |
Màu sắc: Lớp hoàn thiện Satin White mang lại vẻ ngoài trang nhã và tinh tế, bổ sung cho bất kỳ phong cách trang trí nào. Kiểu dáng tủ đàn: Thiết kế tủ đàn upright truyền thống với các đường nét sạch sẽ và tỷ lệ cân đối tạo ra một vẻ ngoài vượt thời gian và hấp dẫn. Màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng trực quan cho phép dễ dàng điều hướng các tính năng và cài đặt của đàn piano. Giá nhạc: Giá nhạc rộng rãi cung cấp đủ không gian để đặt bản nhạc hoặc máy tính bảng. Kích thước: Kích thước nhỏ gọn giúp CA78 WH phù hợp với nhiều không gian sống khác nhau. Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao đảm bảo độ bền và tuổi thọ của đàn piano. |
Màu sắc: WH (Trắng) – mang đến vẻ đẹp thanh lịch và hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Kiểu dáng: Thiết kế upright piano cổ điển, kết hợp với những đường nét hiện đại, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và tinh tế. Kích thước: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với không gian sống hạn chế. Bàn phím: Bàn phím được thiết kế tỉ mỉ, với các phím đàn được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác chạm chân thực và thoải mái. Bề mặt đàn: Bề mặt đàn được phủ lớp sơn bóng cao cấp, chống trầy xước và dễ dàng vệ sinh. Ghế đàn: Đi kèm ghế đàn có thể điều chỉnh độ cao, giúp người chơi có tư thế ngồi thoải mái và đúng cách. |
Kích thước: 900 x 100 x 300 mm, kích thước nhỏ gọn và dễ dàng mang theo khi di chuyển. Trọng lượng: 7,65 kg, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển và biểu diễn trên sân khấu. Màu sắc: Màu đỏ đặc trưng của Nord, tạo nên vẻ ngoài nổi bật và chuyên nghiệp. Xuất xứ: Sản xuất tại Thụy Điển, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Chất liệu: Sử dụng các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Thiết kế tổng thể: Thiết kế đơn giản, trực quan, dễ sử dụng và điều khiển. Bảng điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số âm thanh. |
Kích thước: Khoảng 147.5 cm (Rộng) x 46 cm (Sâu) x 93 cm (Cao). Kích thước này phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ căn hộ nhỏ đến phòng khách rộng rãi. Trọng lượng: Khoảng 76 kg. Trọng lượng này đảm bảo sự ổn định của đàn khi chơi, nhưng vẫn đủ nhẹ để di chuyển khi cần thiết. Màu sắc: Satin Black (đen mờ) mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Lớp sơn mờ giúp giảm thiểu vết bẩn và dấu vân tay. Thiết kế tủ đàn: Thiết kế tủ đàn hiện đại và thanh lịch, với các đường nét tinh tế và tỉ mỉ. Tủ đàn được làm bằng gỗ cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Bàn phím trượt: Nắp bàn phím trượt giúp bảo vệ bàn phím khỏi bụi bẩn và trầy xước khi không sử dụng. Nắp bàn phím trượt cũng giúp tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng và ngăn nắp. Tình trạng: Đã qua sử dụng, nhưng được bảo trì tốt và còn trong tình trạng hoạt động tốt. Đàn đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo hoạt động hoàn hảo. |
Cuộn ngang để xem thêm
→
GIÁ
30.000.000đ
30.000.000đ
30.000.000đ
30.000.000đ
30.000.000đ
SOUND
Nguồn âm thanh: SuperNATURAL Piano mang đến âm thanh piano acoustic chân thực và biểu cảm, tái tạo trung thực các sắc thái âm thanh từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ.
Số lượng Tones: 208 tones, bao gồm nhiều loại piano acoustic, piano điện, organ, strings và các nhạc cụ khác, đáp ứng nhu cầu biểu diễn đa dạng.
Polyphony: 128 voices polyphony đảm bảo không bị ngắt tiếng khi chơi các đoạn nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh.
Effects: Multi-Effects (2 systems, 125 types) cho phép tùy chỉnh âm thanh một cách linh hoạt, từ reverb, chorus đến các hiệu ứng đặc biệt. Reverb (6 types) và Chorus (3 types) giúp tạo không gian âm thanh rộng lớn và phong phú.
Sound Control: 3-band Compressor và 3-band Digital Equalizer cho phép điều chỉnh chi tiết âm sắc, đảm bảo âm thanh phù hợp với không gian biểu diễn và sở thích cá nhân.
Dynamic Range: Dải động rộng cho phép thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm, từ những nốt nhạc nhẹ nhàng tinh tế đến những hợp âm mạnh mẽ.
Số lượng Tones: 208 tones, bao gồm nhiều loại piano acoustic, piano điện, organ, strings và các nhạc cụ khác, đáp ứng nhu cầu biểu diễn đa dạng.
Polyphony: 128 voices polyphony đảm bảo không bị ngắt tiếng khi chơi các đoạn nhạc phức tạp hoặc sử dụng nhiều lớp âm thanh.
Effects: Multi-Effects (2 systems, 125 types) cho phép tùy chỉnh âm thanh một cách linh hoạt, từ reverb, chorus đến các hiệu ứng đặc biệt. Reverb (6 types) và Chorus (3 types) giúp tạo không gian âm thanh rộng lớn và phong phú.
Sound Control: 3-band Compressor và 3-band Digital Equalizer cho phép điều chỉnh chi tiết âm sắc, đảm bảo âm thanh phù hợp với không gian biểu diễn và sở thích cá nhân.
Dynamic Range: Dải động rộng cho phép thể hiện đầy đủ các sắc thái biểu cảm, từ những nốt nhạc nhẹ nhàng tinh tế đến những hợp âm mạnh mẽ.
Nguồn âm thanh: Công nghệ Harmonic Imaging XL của Kawai tái tạo âm thanh chân thực từ đại dương cầm Kawai SK-EX, SK-5 và EX.
Lấy mẫu âm thanh: Lấy mẫu 88 phím riêng biệt, đảm bảo mọi nốt nhạc đều có đặc tính âm thanh độc đáo, phản ánh trung thực âm sắc của cây đàn gốc.
Hiệu ứng cộng hưởng: Các hiệu ứng cộng hưởng van điều tiết, cộng hưởng dây và cộng hưởng tủ đàn tái tạo các đặc tính âm thanh phức tạp của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi phong phú và sống động.
Số lượng âm sắc: Cung cấp một loạt các âm sắc nhạc cụ bổ sung, cho phép người chơi khám phá các thể loại âm nhạc và phong cách biểu diễn khác nhau.
Polyphony (Đa âm): 256 nốt polyphony đảm bảo rằng các đoạn nhạc phức tạp và các lớp âm dày đặc có thể được chơi mà không bị rớt nốt.
Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh các đặc tính âm thanh của đàn piano, bao gồm điều chỉnh độ nhạy của phím, âm lượng nốt và các thông số khác, để phù hợp với sở thích cá nhân và phong cách chơi.
Lấy mẫu âm thanh: Lấy mẫu 88 phím riêng biệt, đảm bảo mọi nốt nhạc đều có đặc tính âm thanh độc đáo, phản ánh trung thực âm sắc của cây đàn gốc.
Hiệu ứng cộng hưởng: Các hiệu ứng cộng hưởng van điều tiết, cộng hưởng dây và cộng hưởng tủ đàn tái tạo các đặc tính âm thanh phức tạp của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi phong phú và sống động.
Số lượng âm sắc: Cung cấp một loạt các âm sắc nhạc cụ bổ sung, cho phép người chơi khám phá các thể loại âm nhạc và phong cách biểu diễn khác nhau.
Polyphony (Đa âm): 256 nốt polyphony đảm bảo rằng các đoạn nhạc phức tạp và các lớp âm dày đặc có thể được chơi mà không bị rớt nốt.
Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh các đặc tính âm thanh của đàn piano, bao gồm điều chỉnh độ nhạy của phím, âm lượng nốt và các thông số khác, để phù hợp với sở thích cá nhân và phong cách chơi.
Nguồn âm thanh: Yamaha CFX và Bösendorfer Imperial, hai dòng piano grand hàng đầu thế giới, được tái tạo một cách chân thực.
Số lượng âm sắc: 36 âm sắc piano, bao gồm nhiều lựa chọn đa dạng từ cổ điển đến hiện đại, đáp ứng mọi thể loại âm nhạc.
Polyphony (Độ phức điệu): 256 nốt, đảm bảo âm thanh đầy đặn và chi tiết ngay cả khi chơi những bản nhạc phức tạp với nhiều lớp âm thanh.
Key-Off Samples: Tái tạo âm thanh độc đáo khi nhấc phím đàn, mang lại trải nghiệm chân thực như piano cơ.
Acoustic Optimizer: Công nghệ độc quyền của Yamaha, phân tích và tối ưu hóa âm thanh dựa trên cấu trúc acoustic của đàn, tạo ra âm thanh tự nhiên và cân bằng trên toàn dải tần.
Intelligent Acoustic Control (IAC): Duy trì sự rõ ràng của âm bass và treble ở mọi mức âm lượng, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc trọn vẹn ngay cả khi chơi ở âm lượng nhỏ.
Số lượng âm sắc: 36 âm sắc piano, bao gồm nhiều lựa chọn đa dạng từ cổ điển đến hiện đại, đáp ứng mọi thể loại âm nhạc.
Polyphony (Độ phức điệu): 256 nốt, đảm bảo âm thanh đầy đặn và chi tiết ngay cả khi chơi những bản nhạc phức tạp với nhiều lớp âm thanh.
Key-Off Samples: Tái tạo âm thanh độc đáo khi nhấc phím đàn, mang lại trải nghiệm chân thực như piano cơ.
Acoustic Optimizer: Công nghệ độc quyền của Yamaha, phân tích và tối ưu hóa âm thanh dựa trên cấu trúc acoustic của đàn, tạo ra âm thanh tự nhiên và cân bằng trên toàn dải tần.
Intelligent Acoustic Control (IAC): Duy trì sự rõ ràng của âm bass và treble ở mọi mức âm lượng, cho phép bạn thưởng thức âm nhạc trọn vẹn ngay cả khi chơi ở âm lượng nhỏ.
Nguồn gốc âm thanh: Sử dụng công nghệ sample tiên tiến, cho phép người dùng tải và thay thế nhiều tiếng đàn khác nhau, từ piano acoustic cổ điển đến các loại nhạc cụ điện tử hiện đại. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người chơi, đáp ứng mọi nhu cầu biểu diễn và sáng tạo.
Thư viện âm thanh: Nord cung cấp một thư viện âm thanh trực tuyến phong phú, liên tục được cập nhật với các sample chất lượng cao được thu âm tỉ mỉ từ các nhạc cụ thật. Người dùng có thể dễ dàng tải và cài đặt các sample này vào Nord Electro 4D.
Hiệu ứng tích hợp: Tích hợp EQ 3 băng tần giúp điều chỉnh âm sắc, Reverb tạo không gian âm thanh, và 12 bộ hiệu ứng khác nhau, bao gồm chorus, phaser, flanger, tremolo, wah, auto-wah, và nhiều hiệu ứng khác. Delay cũng được trang bị để tạo hiệu ứng vang vọng.
Khả năng tùy chỉnh: Người dùng có thể tùy chỉnh các thông số của từng hiệu ứng để tạo ra âm thanh độc đáo của riêng mình. Nord Electro 4D cho phép lưu trữ các cài đặt tùy chỉnh để dễ dàng truy cập lại sau này.
Chất lượng âm thanh: Âm thanh của Nord Electro 4D được đánh giá cao về độ chân thực, chi tiết và sống động. Các sample được thu âm với độ phân giải cao, đảm bảo tái tạo trung thực âm thanh của các nhạc cụ gốc.
Thư viện âm thanh: Nord cung cấp một thư viện âm thanh trực tuyến phong phú, liên tục được cập nhật với các sample chất lượng cao được thu âm tỉ mỉ từ các nhạc cụ thật. Người dùng có thể dễ dàng tải và cài đặt các sample này vào Nord Electro 4D.
Hiệu ứng tích hợp: Tích hợp EQ 3 băng tần giúp điều chỉnh âm sắc, Reverb tạo không gian âm thanh, và 12 bộ hiệu ứng khác nhau, bao gồm chorus, phaser, flanger, tremolo, wah, auto-wah, và nhiều hiệu ứng khác. Delay cũng được trang bị để tạo hiệu ứng vang vọng.
Khả năng tùy chỉnh: Người dùng có thể tùy chỉnh các thông số của từng hiệu ứng để tạo ra âm thanh độc đáo của riêng mình. Nord Electro 4D cho phép lưu trữ các cài đặt tùy chỉnh để dễ dàng truy cập lại sau này.
Chất lượng âm thanh: Âm thanh của Nord Electro 4D được đánh giá cao về độ chân thực, chi tiết và sống động. Các sample được thu âm với độ phân giải cao, đảm bảo tái tạo trung thực âm thanh của các nhạc cụ gốc.
Nguồn âm thanh: Công nghệ Harmonic Imaging XL (HI-XL) của Kawai tái tạo âm thanh chân thực và sống động của đại dương cầm Kawai SK-EX, SK-5 và EX, mang đến trải nghiệm âm nhạc đỉnh cao. HI-XL sử dụng lấy mẫu âm thanh đa chiều, ghi lại âm thanh từ nhiều vị trí khác nhau trên cây đàn, giúp tái tạo âm thanh phong phú và chi tiết hơn.
Resonance Modeling: Hệ thống cộng hưởng Acoustic Rendering tái tạo chân thực các cộng hưởng phức tạp của đàn piano acoustic, bao gồm cộng hưởng dây, cộng hưởng thùng đàn và cộng hưởng van điều tiết, mang lại âm thanh tự nhiên và sâu lắng hơn. Nó mô phỏng sự tương tác giữa các bộ phận khác nhau của đàn piano, tạo ra một âm thanh tổng thể hài hòa và phong phú.
Âm sắc: CA78 B cung cấp một loạt các âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh nhạc cụ khác như organ, strings, và electric piano, cho phép người chơi khám phá nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Mỗi âm sắc được thiết kế tỉ mỉ để tái tạo âm thanh đặc trưng của nhạc cụ đó.
Polyphony: Với 256 nốt đa âm, CA78 B cho phép người chơi thực hiện các đoạn nhạc phức tạp mà không lo bị ngắt âm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người chơi chuyên nghiệp hoặc những người chơi những bản nhạc đòi hỏi nhiều nốt cùng lúc.
Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân bằng cách điều chỉnh các thông số như độ nhạy của phím, độ vang, và hiệu ứng. Điều này giúp người chơi tạo ra một âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách chơi của mình.
Resonance Modeling: Hệ thống cộng hưởng Acoustic Rendering tái tạo chân thực các cộng hưởng phức tạp của đàn piano acoustic, bao gồm cộng hưởng dây, cộng hưởng thùng đàn và cộng hưởng van điều tiết, mang lại âm thanh tự nhiên và sâu lắng hơn. Nó mô phỏng sự tương tác giữa các bộ phận khác nhau của đàn piano, tạo ra một âm thanh tổng thể hài hòa và phong phú.
Âm sắc: CA78 B cung cấp một loạt các âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh nhạc cụ khác như organ, strings, và electric piano, cho phép người chơi khám phá nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Mỗi âm sắc được thiết kế tỉ mỉ để tái tạo âm thanh đặc trưng của nhạc cụ đó.
Polyphony: Với 256 nốt đa âm, CA78 B cho phép người chơi thực hiện các đoạn nhạc phức tạp mà không lo bị ngắt âm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người chơi chuyên nghiệp hoặc những người chơi những bản nhạc đòi hỏi nhiều nốt cùng lúc.
Virtual Technician: Chức năng Virtual Technician cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân bằng cách điều chỉnh các thông số như độ nhạy của phím, độ vang, và hiệu ứng. Điều này giúp người chơi tạo ra một âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách chơi của mình.
KEYBOARD
Hệ phím: PHA II (Progressive Hammer Action II) mang lại cảm giác phím chân thực, mô phỏng độ nặng của phím đàn acoustic, giúp người chơi dễ dàng kiểm soát lực đánh và biểu cảm.
Chất liệu phím: Phím đàn được làm từ vật liệu cao cấp, có độ bền cao và cảm giác thoải mái khi chạm vào.
Độ nhạy phím: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và sở thích cá nhân.
Aftertouch: Hỗ trợ aftertouch, cho phép tạo thêm các hiệu ứng âm thanh bằng cách nhấn phím sau khi đã chạm đáy.
Key Touch: Cài đặt Key Touch giúp điều chỉnh độ nhạy của bàn phím phù hợp với lực ngón tay của người chơi.
Hammer Action: Cơ chế hammer action tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, mang lại trải nghiệm chơi đàn chân thực và biểu cảm.
Chất liệu phím: Phím đàn được làm từ vật liệu cao cấp, có độ bền cao và cảm giác thoải mái khi chạm vào.
Độ nhạy phím: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và sở thích cá nhân.
Aftertouch: Hỗ trợ aftertouch, cho phép tạo thêm các hiệu ứng âm thanh bằng cách nhấn phím sau khi đã chạm đáy.
Key Touch: Cài đặt Key Touch giúp điều chỉnh độ nhạy của bàn phím phù hợp với lực ngón tay của người chơi.
Hammer Action: Cơ chế hammer action tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, mang lại trải nghiệm chơi đàn chân thực và biểu cảm.
Loại phím: Bàn phím gỗ Grand Feel II với bề mặt phím Ivory Touch mang lại cảm giác chân thực và khả năng kiểm soát vượt trội.
Bộ máy cơ: Bộ máy cơ Grand Feel II tái tạo chính xác chuyển động và cảm giác của bộ máy cơ đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực và biểu cảm.
Escapement: Cơ chế escapement tái tạo cảm giác 'let-off' tinh tế của đàn piano acoustic, hỗ trợ khả năng kiểm soát và biểu cảm.
Cảm biến: Hệ thống cảm biến ba phím phát hiện chính xác vận tốc và vị trí của mỗi phím, cho phép phản hồi động và biểu cảm chính xác.
Bề mặt phím: Bề mặt phím Ivory Touch hấp thụ độ ẩm và mang lại độ bám tuyệt vời, đảm bảo trải nghiệm chơi thoải mái và an toàn.
Weighting (Độ nặng phím): Bàn phím được weighted (phân bố trọng lượng) một cách tỉ mỉ để tái tạo cảm giác của đàn piano acoustic, với các phím bass nặng hơn và các phím treble nhẹ hơn.
Bộ máy cơ: Bộ máy cơ Grand Feel II tái tạo chính xác chuyển động và cảm giác của bộ máy cơ đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực và biểu cảm.
Escapement: Cơ chế escapement tái tạo cảm giác 'let-off' tinh tế của đàn piano acoustic, hỗ trợ khả năng kiểm soát và biểu cảm.
Cảm biến: Hệ thống cảm biến ba phím phát hiện chính xác vận tốc và vị trí của mỗi phím, cho phép phản hồi động và biểu cảm chính xác.
Bề mặt phím: Bề mặt phím Ivory Touch hấp thụ độ ẩm và mang lại độ bám tuyệt vời, đảm bảo trải nghiệm chơi thoải mái và an toàn.
Weighting (Độ nặng phím): Bàn phím được weighted (phân bố trọng lượng) một cách tỉ mỉ để tái tạo cảm giác của đàn piano acoustic, với các phím bass nặng hơn và các phím treble nhẹ hơn.
Loại phím: NWX (Natural Wood X) – phím gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác chạm chân thực và độ bền cao.
Bề mặt phím: Ivory / ebony finish (phủ ngà voi và gỗ mun tổng hợp), tăng cường độ bám và thấm hút mồ hôi, giúp ngón tay lướt phím mượt mà.
Escapement: Cơ chế thoát âm, tái tạo cảm giác 'khấc' nhẹ khi nhấn phím, tương tự như piano cơ, giúp kiểm soát lực nhấn và biểu cảm tốt hơn.
Cảm ứng phím: Nhiều mức độ nhạy khác nhau, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và lực tay cá nhân.
Mô phỏng búa đàn: Tái tạo cảm giác và trọng lượng của búa đàn cơ, tăng cường độ chân thực và khả năng kiểm soát âm thanh.
Độ nặng phím: Phân loại độ nặng phím theo vùng âm vực, giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa các vùng âm và tạo ra những sắc thái biểu cảm khác nhau.
Bề mặt phím: Ivory / ebony finish (phủ ngà voi và gỗ mun tổng hợp), tăng cường độ bám và thấm hút mồ hôi, giúp ngón tay lướt phím mượt mà.
Escapement: Cơ chế thoát âm, tái tạo cảm giác 'khấc' nhẹ khi nhấn phím, tương tự như piano cơ, giúp kiểm soát lực nhấn và biểu cảm tốt hơn.
Cảm ứng phím: Nhiều mức độ nhạy khác nhau, cho phép người chơi tùy chỉnh phản ứng của phím đàn theo phong cách chơi và lực tay cá nhân.
Mô phỏng búa đàn: Tái tạo cảm giác và trọng lượng của búa đàn cơ, tăng cường độ chân thực và khả năng kiểm soát âm thanh.
Độ nặng phím: Phân loại độ nặng phím theo vùng âm vực, giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa các vùng âm và tạo ra những sắc thái biểu cảm khác nhau.
Số lượng phím: 61 phím, phù hợp cho việc di chuyển và biểu diễn trên sân khấu mà vẫn đảm bảo đủ không gian để chơi các đoạn nhạc phức tạp.
Loại phím: Bàn phím semi-weighted (bán cơ), mang lại cảm giác chơi đàn tự nhiên hơn so với bàn phím synth thông thường, nhưng vẫn đủ nhẹ để chơi các đoạn nhạc nhanh và phức tạp.
Độ nhạy phím: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm đa dạng.
Phản hồi xúc giác: Phím đàn mang lại phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận rõ ràng lực nhấn và độ sâu của phím.
Thiết kế phím: Thiết kế phím ergonomic tạo cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu mỏi tay.
Loại phím: Bàn phím semi-weighted (bán cơ), mang lại cảm giác chơi đàn tự nhiên hơn so với bàn phím synth thông thường, nhưng vẫn đủ nhẹ để chơi các đoạn nhạc nhanh và phức tạp.
Độ nhạy phím: Bàn phím có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm đa dạng.
Phản hồi xúc giác: Phím đàn mang lại phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận rõ ràng lực nhấn và độ sâu của phím.
Thiết kế phím: Thiết kế phím ergonomic tạo cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu mỏi tay.
Loại phím: Bàn phím Grand Feel II với phím gỗ, mang đến cảm giác chơi chân thực như trên đàn piano acoustic. Phím gỗ tạo cảm giác chắc chắn và phản hồi tốt, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn âm thanh.
Bộ máy cơ: Grand Feel II action tái tạo chính xác cơ chế hoạt động của đàn piano acoustic, bao gồm cả trọng lượng và độ nhạy của phím. Điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi từ đàn piano acoustic sang đàn piano điện.
Bề mặt phím trắng: Ivory Touch trên phím trắng mang lại cảm giác mịn màng và thấm hút mồ hôi, giúp người chơi thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt này cũng giúp tăng độ bám, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn các kỹ thuật phức tạp.
Bề mặt phím đen: Ebony Touch trên phím đen mang lại cảm giác nhám và chống trượt, giúp người chơi dễ dàng định vị các phím và thực hiện các kỹ thuật glissando.
Độ nhạy: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh độ nhạy của phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Có nhiều mức độ nhạy khác nhau, từ nhẹ đến nặng, giúp người chơi dễ dàng tìm được cài đặt phù hợp nhất.
Let-off Simulation: Tính năng Let-off Simulation tái tạo cảm giác "Let-off" đặc trưng của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực hơn.
Bộ máy cơ: Grand Feel II action tái tạo chính xác cơ chế hoạt động của đàn piano acoustic, bao gồm cả trọng lượng và độ nhạy của phím. Điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi từ đàn piano acoustic sang đàn piano điện.
Bề mặt phím trắng: Ivory Touch trên phím trắng mang lại cảm giác mịn màng và thấm hút mồ hôi, giúp người chơi thoải mái khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt này cũng giúp tăng độ bám, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn các kỹ thuật phức tạp.
Bề mặt phím đen: Ebony Touch trên phím đen mang lại cảm giác nhám và chống trượt, giúp người chơi dễ dàng định vị các phím và thực hiện các kỹ thuật glissando.
Độ nhạy: Độ nhạy phím có thể điều chỉnh, cho phép người chơi tùy chỉnh độ nhạy của phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Có nhiều mức độ nhạy khác nhau, từ nhẹ đến nặng, giúp người chơi dễ dàng tìm được cài đặt phù hợp nhất.
Let-off Simulation: Tính năng Let-off Simulation tái tạo cảm giác "Let-off" đặc trưng của đàn piano acoustic, mang lại trải nghiệm chơi chân thực hơn.
SPEAKER
Hệ thống loa tích hợp: RD-700GX không có loa tích hợp. Đây là một stage piano chuyên dụng, được thiết kế để kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài.
Đầu ra âm thanh: Cần kết nối với amply hoặc hệ thống PA để nghe được âm thanh. Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào hệ thống loa được sử dụng.
Khuyến nghị: Nên sử dụng loa monitor hoặc hệ thống PA chất lượng cao để khai thác tối đa tiềm năng âm thanh của RD-700GX.
Lý do không có loa: Việc không tích hợp loa giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, tăng tính di động. Đồng thời, cho phép người chơi lựa chọn hệ thống âm thanh phù hợp với nhu cầu và không gian biểu diễn.
Ứng dụng: Thích hợp cho biểu diễn trên sân khấu, thu âm trong phòng thu hoặc luyện tập với headphone.
Đầu ra âm thanh: Cần kết nối với amply hoặc hệ thống PA để nghe được âm thanh. Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào hệ thống loa được sử dụng.
Khuyến nghị: Nên sử dụng loa monitor hoặc hệ thống PA chất lượng cao để khai thác tối đa tiềm năng âm thanh của RD-700GX.
Lý do không có loa: Việc không tích hợp loa giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, tăng tính di động. Đồng thời, cho phép người chơi lựa chọn hệ thống âm thanh phù hợp với nhu cầu và không gian biểu diễn.
Ứng dụng: Thích hợp cho biểu diễn trên sân khấu, thu âm trong phòng thu hoặc luyện tập với headphone.
Hệ thống loa: Hệ thống loa 6 loa mạnh mẽ mang lại âm thanh phong phú và sống động, lấp đầy căn phòng bằng âm thanh piano chân thực.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra trường âm thanh rộng và đắm chìm, mang lại trải nghiệm nghe tự nhiên và hấp dẫn.
Công suất loa: Tổng công suất loa đảm bảo rằng đàn piano có thể tạo ra âm thanh đủ lớn cho cả luyện tập cá nhân và biểu diễn nhỏ.
Loại loa: Sự kết hợp của các loa trầm, loa trung và loa tweeter đảm bảo rằng tất cả các tần số đều được tái tạo chính xác, từ âm trầm sâu đến âm treble lấp lánh.
Công nghệ khuếch đại: Công nghệ khuếch đại tiên tiến cung cấp âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, ngay cả ở mức âm lượng cao.
Soundboard Speaker System: Sử dụng soundboard để tăng cường độ cộng hưởng và độ ấm của âm thanh, mô phỏng hiệu ứng của một cây đàn piano acoustic.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra trường âm thanh rộng và đắm chìm, mang lại trải nghiệm nghe tự nhiên và hấp dẫn.
Công suất loa: Tổng công suất loa đảm bảo rằng đàn piano có thể tạo ra âm thanh đủ lớn cho cả luyện tập cá nhân và biểu diễn nhỏ.
Loại loa: Sự kết hợp của các loa trầm, loa trung và loa tweeter đảm bảo rằng tất cả các tần số đều được tái tạo chính xác, từ âm trầm sâu đến âm treble lấp lánh.
Công nghệ khuếch đại: Công nghệ khuếch đại tiên tiến cung cấp âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, ngay cả ở mức âm lượng cao.
Soundboard Speaker System: Sử dụng soundboard để tăng cường độ cộng hưởng và độ ấm của âm thanh, mô phỏng hiệu ứng của một cây đàn piano acoustic.
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách trung thực và sống động.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh mạnh mẽ và rõ ràng.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh vòm tự nhiên, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động.
Loại loa: Sử dụng loa tweeter và woofer chất lượng cao, đảm bảo tái tạo đầy đủ dải tần âm thanh từ bass sâu đến treble cao.
Cấu trúc thùng loa: Thùng loa được thiết kế để giảm thiểu cộng hưởng không mong muốn, giúp âm thanh trong trẻo và chính xác hơn.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh mạnh mẽ và rõ ràng.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh vòm tự nhiên, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động.
Loại loa: Sử dụng loa tweeter và woofer chất lượng cao, đảm bảo tái tạo đầy đủ dải tần âm thanh từ bass sâu đến treble cao.
Cấu trúc thùng loa: Thùng loa được thiết kế để giảm thiểu cộng hưởng không mong muốn, giúp âm thanh trong trẻo và chính xác hơn.
Loại loa: Nord Electro 4D không tích hợp loa trong. Thiết kế này tập trung vào việc cung cấp chất lượng âm thanh tốt nhất thông qua các thiết bị ngoại vi.
Đầu ra âm thanh: Người dùng cần kết nối Nord Electro 4D với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để có thể nghe được âm thanh. Việc này cho phép lựa chọn loa phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian biểu diễn.
Chất lượng đầu ra: Chất lượng âm thanh đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nord Electro 4D cung cấp đầu ra âm thanh chất lượng cao, đảm bảo âm thanh được tái tạo trung thực và chi tiết.
Khả năng kết nối: Nord Electro 4D có các cổng kết nối âm thanh tiêu chuẩn, cho phép kết nối dễ dàng với các loại loa, mixer, và thiết bị thu âm khác.
Ưu điểm: Việc không tích hợp loa trong giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, đồng thời cho phép người dùng tùy chọn loa phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Đầu ra âm thanh: Người dùng cần kết nối Nord Electro 4D với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để có thể nghe được âm thanh. Việc này cho phép lựa chọn loa phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian biểu diễn.
Chất lượng đầu ra: Chất lượng âm thanh đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nord Electro 4D cung cấp đầu ra âm thanh chất lượng cao, đảm bảo âm thanh được tái tạo trung thực và chi tiết.
Khả năng kết nối: Nord Electro 4D có các cổng kết nối âm thanh tiêu chuẩn, cho phép kết nối dễ dàng với các loại loa, mixer, và thiết bị thu âm khác.
Ưu điểm: Việc không tích hợp loa trong giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, đồng thời cho phép người dùng tùy chọn loa phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Hệ thống loa: Hệ thống loa 6 loa được thiết kế để tái tạo âm thanh phong phú và chi tiết từ mọi góc độ. Hệ thống loa này bao gồm loa trầm, loa trung và loa treble, mỗi loa được tối ưu hóa để tái tạo một dải tần số cụ thể.
Cấu hình loa: 2 x (5 cm x 8 cm) loa treble, 2 x 15 cm loa tầm trung, 2 x 8 cm loa hướng lên. Cấu hình này giúp tạo ra một âm thanh cân bằng và đầy đủ, với âm treble rõ ràng, âm trung ấm áp và âm bass sâu.
Công suất: Tổng công suất 100W (50W x 2), đủ để lấp đầy một căn phòng lớn với âm thanh mạnh mẽ và sống động. Công suất này đảm bảo rằng âm thanh sẽ không bị méo tiếng, ngay cả khi chơi ở âm lượng lớn.
Âm thanh vòm: Công nghệ Spatial Headphone Sound (SHS) mang đến trải nghiệm âm thanh vòm khi sử dụng tai nghe, giúp người chơi cảm nhận âm thanh như đang ngồi trước một cây đàn piano acoustic thực sự. SHS tạo ra một không gian âm thanh ảo, giúp người chơi cảm nhận được chiều sâu và sự rộng lớn của âm thanh.
Speaker Position: Vị trí loa được tối ưu hóa để tái tạo âm thanh chân thực nhất có thể. Loa treble được đặt ở vị trí cao để tái tạo âm treble rõ ràng, trong khi loa trầm được đặt ở vị trí thấp để tái tạo âm bass sâu.
Cấu hình loa: 2 x (5 cm x 8 cm) loa treble, 2 x 15 cm loa tầm trung, 2 x 8 cm loa hướng lên. Cấu hình này giúp tạo ra một âm thanh cân bằng và đầy đủ, với âm treble rõ ràng, âm trung ấm áp và âm bass sâu.
Công suất: Tổng công suất 100W (50W x 2), đủ để lấp đầy một căn phòng lớn với âm thanh mạnh mẽ và sống động. Công suất này đảm bảo rằng âm thanh sẽ không bị méo tiếng, ngay cả khi chơi ở âm lượng lớn.
Âm thanh vòm: Công nghệ Spatial Headphone Sound (SHS) mang đến trải nghiệm âm thanh vòm khi sử dụng tai nghe, giúp người chơi cảm nhận âm thanh như đang ngồi trước một cây đàn piano acoustic thực sự. SHS tạo ra một không gian âm thanh ảo, giúp người chơi cảm nhận được chiều sâu và sự rộng lớn của âm thanh.
Speaker Position: Vị trí loa được tối ưu hóa để tái tạo âm thanh chân thực nhất có thể. Loa treble được đặt ở vị trí cao để tái tạo âm treble rõ ràng, trong khi loa trầm được đặt ở vị trí thấp để tái tạo âm bass sâu.
CONNECTIVITY
Đầu ra âm thanh: Output (L/Mono, R) jack (1/4-inch phone type), Output (L, R) jack (XLR type) cho phép kết nối với nhiều loại hệ thống âm thanh khác nhau.
Đầu vào âm thanh: Input jack (Stereo miniature phone type) cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
MIDI: MIDI In/Out/Thru cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer hoặc máy tính.
USB: USB port cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và audio.
Pedal: Damper pedal jack, Control pedal jack (Assignable) cho phép kết nối với pedal sustain và các pedal điều khiển khác.
Headphones: Headphones jack (Stereo 1/4-inch phone type) cho phép luyện tập riêng tư.
Đầu vào âm thanh: Input jack (Stereo miniature phone type) cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
MIDI: MIDI In/Out/Thru cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer hoặc máy tính.
USB: USB port cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và audio.
Pedal: Damper pedal jack, Control pedal jack (Assignable) cho phép kết nối với pedal sustain và các pedal điều khiển khác.
Headphones: Headphones jack (Stereo 1/4-inch phone type) cho phép luyện tập riêng tư.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép giao tiếp không dây với các thiết bị thông minh, cho phép người chơi sử dụng các ứng dụng âm nhạc, phần mềm ghi âm và các công cụ học tập tương tác.
USB to Host: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng như một bộ điều khiển MIDI hoặc để ghi âm và phát lại âm thanh.
USB to Device: Cổng USB to Device cho phép phát lại các tệp âm thanh từ ổ USB hoặc ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp.
Đầu vào/Đầu ra Line: Đầu vào và đầu ra line cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như bộ khuếch đại, loa hoặc giao diện âm thanh.
Tai nghe: Hai giắc cắm tai nghe cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Pedal: Ba pedal (van điều tiết, sostenuto và soft) cung cấp khả năng kiểm soát biểu cảm tương tự như đàn piano acoustic.
USB to Host: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng như một bộ điều khiển MIDI hoặc để ghi âm và phát lại âm thanh.
USB to Device: Cổng USB to Device cho phép phát lại các tệp âm thanh từ ổ USB hoặc ghi lại các buổi biểu diễn trực tiếp.
Đầu vào/Đầu ra Line: Đầu vào và đầu ra line cho phép kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như bộ khuếch đại, loa hoặc giao diện âm thanh.
Tai nghe: Hai giắc cắm tai nghe cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Pedal: Ba pedal (van điều tiết, sostenuto và soft) cung cấp khả năng kiểm soát biểu cảm tương tự như đàn piano acoustic.
Bluetooth: Kết nối Bluetooth cho phép kết nối không dây với điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc các thiết bị khác để phát nhạc, sử dụng ứng dụng học piano và điều khiển các chức năng của đàn.
Cổng USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để ghi âm, soạn nhạc và sử dụng các phần mềm âm nhạc.
Cổng MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sound module, v.v.
Cổng tai nghe: Hai cổng tai nghe cho phép hai người cùng luyện tập hoặc thưởng thức âm nhạc mà không làm phiền người khác.
Pedal: Ba pedal (damper, sostenuto, soft) với chức năng tương tự như piano cơ, cho phép người chơi kiểm soát âm thanh và biểu cảm một cách linh hoạt.
Ứng dụng: Tương thích với nhiều ứng dụng học piano và ứng dụng âm nhạc khác nhau, giúp người chơi nâng cao kỹ năng và khám phá những khả năng sáng tạo.
Cổng USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để ghi âm, soạn nhạc và sử dụng các phần mềm âm nhạc.
Cổng MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sound module, v.v.
Cổng tai nghe: Hai cổng tai nghe cho phép hai người cùng luyện tập hoặc thưởng thức âm nhạc mà không làm phiền người khác.
Pedal: Ba pedal (damper, sostenuto, soft) với chức năng tương tự như piano cơ, cho phép người chơi kiểm soát âm thanh và biểu cảm một cách linh hoạt.
Ứng dụng: Tương thích với nhiều ứng dụng học piano và ứng dụng âm nhạc khác nhau, giúp người chơi nâng cao kỹ năng và khám phá những khả năng sáng tạo.
Kết nối pedal: Hỗ trợ pedal rời, cho phép người dùng kết nối các loại pedal sustain, expression, và volume để điều khiển âm thanh và hiệu ứng.
MIDI: Tích hợp cổng MIDI In/Out, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer, và máy tính.
USB: Cổng USB để kết nối với máy tính, cho phép truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật firmware và tải sample âm thanh.
Đầu ra âm thanh: Cổng đầu ra âm thanh stereo (1/4 inch) để kết nối với mixer, loa, hoặc hệ thống âm thanh.
Đầu vào âm thanh: Cổng đầu vào âm thanh (1/8 inch) để kết nối với các thiết bị âm thanh khác như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
Tai nghe: Cổng cắm tai nghe để luyện tập riêng tư.
MIDI: Tích hợp cổng MIDI In/Out, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như synthesizer, sequencer, và máy tính.
USB: Cổng USB để kết nối với máy tính, cho phép truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật firmware và tải sample âm thanh.
Đầu ra âm thanh: Cổng đầu ra âm thanh stereo (1/4 inch) để kết nối với mixer, loa, hoặc hệ thống âm thanh.
Đầu vào âm thanh: Cổng đầu vào âm thanh (1/8 inch) để kết nối với các thiết bị âm thanh khác như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
Tai nghe: Cổng cắm tai nghe để luyện tập riêng tư.
Pedal: Hệ thống pedal Grand Feel với 3 pedal: Damper (van điều tiết) với hiệu ứng half-pedal, Soft (giảm âm) và Sostenuto (giữ âm). Pedal Damper hỗ trợ half-pedal, cho phép người chơi kiểm soát độ vang của âm thanh một cách tinh tế. Các pedal được làm bằng kim loại chắc chắn và có độ nhạy cao.
Kết nối: 2 x Headphone jacks (giắc cắm tai nghe), Line In (đầu vào âm thanh), Line Out (đầu ra âm thanh), MIDI In/Out (kết nối MIDI), USB to Host (kết nối với máy tính) và USB to Device (kết nối với thiết bị lưu trữ). Các cổng kết nối này cho phép người chơi kết nối CA78 B với nhiều thiết bị khác nhau, chẳng hạn như tai nghe, loa ngoài, máy tính và thiết bị lưu trữ.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động và máy tính bảng để sử dụng các ứng dụng học piano và phần mềm âm nhạc. Điều này giúp người chơi dễ dàng học piano và tạo ra âm nhạc mọi lúc mọi nơi.
USB: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng các phần mềm âm nhạc và ghi âm. Cổng USB to Device cho phép kết nối với thiết bị lưu trữ để phát lại các tệp âm thanh và MIDI.
MIDI: Cổng MIDI In/Out cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như synthesizer và bộ điều khiển MIDI.
Kết nối: 2 x Headphone jacks (giắc cắm tai nghe), Line In (đầu vào âm thanh), Line Out (đầu ra âm thanh), MIDI In/Out (kết nối MIDI), USB to Host (kết nối với máy tính) và USB to Device (kết nối với thiết bị lưu trữ). Các cổng kết nối này cho phép người chơi kết nối CA78 B với nhiều thiết bị khác nhau, chẳng hạn như tai nghe, loa ngoài, máy tính và thiết bị lưu trữ.
Bluetooth MIDI: Kết nối Bluetooth MIDI cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động và máy tính bảng để sử dụng các ứng dụng học piano và phần mềm âm nhạc. Điều này giúp người chơi dễ dàng học piano và tạo ra âm nhạc mọi lúc mọi nơi.
USB: Cổng USB to Host cho phép kết nối với máy tính để sử dụng các phần mềm âm nhạc và ghi âm. Cổng USB to Device cho phép kết nối với thiết bị lưu trữ để phát lại các tệp âm thanh và MIDI.
MIDI: Cổng MIDI In/Out cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như synthesizer và bộ điều khiển MIDI.
DESIGN
Kiểu dáng: Portable, thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ (25kg) giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt trên sân khấu.
Kích thước: Dài 144cm x Sâu 37.5cm x Cao 14.8cm, kích thước phù hợp với nhiều không gian biểu diễn khác nhau.
Màn hình: LCD 256 x 80 dots hiển thị rõ ràng các thông số và cài đặt, giúp người chơi dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh âm thanh.
Controllers: Zone Level slider x 4 (Assignable), Equalizer knobs, Reverb knob, Chorus knob, Multi-Effects Control knob, Pitch Bend/Modulation lever cho phép điều khiển trực quan và linh hoạt các thông số âm thanh.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Màu sắc: Màu đen sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều phong cách biểu diễn khác nhau.
Kích thước: Dài 144cm x Sâu 37.5cm x Cao 14.8cm, kích thước phù hợp với nhiều không gian biểu diễn khác nhau.
Màn hình: LCD 256 x 80 dots hiển thị rõ ràng các thông số và cài đặt, giúp người chơi dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh âm thanh.
Controllers: Zone Level slider x 4 (Assignable), Equalizer knobs, Reverb knob, Chorus knob, Multi-Effects Control knob, Pitch Bend/Modulation lever cho phép điều khiển trực quan và linh hoạt các thông số âm thanh.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Màu sắc: Màu đen sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều phong cách biểu diễn khác nhau.
Màu sắc: Lớp hoàn thiện Satin White mang lại vẻ ngoài trang nhã và tinh tế, bổ sung cho bất kỳ phong cách trang trí nào.
Kiểu dáng tủ đàn: Thiết kế tủ đàn upright truyền thống với các đường nét sạch sẽ và tỷ lệ cân đối tạo ra một vẻ ngoài vượt thời gian và hấp dẫn.
Màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng trực quan cho phép dễ dàng điều hướng các tính năng và cài đặt của đàn piano.
Giá nhạc: Giá nhạc rộng rãi cung cấp đủ không gian để đặt bản nhạc hoặc máy tính bảng.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn giúp CA78 WH phù hợp với nhiều không gian sống khác nhau.
Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao đảm bảo độ bền và tuổi thọ của đàn piano.
Kiểu dáng tủ đàn: Thiết kế tủ đàn upright truyền thống với các đường nét sạch sẽ và tỷ lệ cân đối tạo ra một vẻ ngoài vượt thời gian và hấp dẫn.
Màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng trực quan cho phép dễ dàng điều hướng các tính năng và cài đặt của đàn piano.
Giá nhạc: Giá nhạc rộng rãi cung cấp đủ không gian để đặt bản nhạc hoặc máy tính bảng.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn giúp CA78 WH phù hợp với nhiều không gian sống khác nhau.
Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao đảm bảo độ bền và tuổi thọ của đàn piano.
Màu sắc: WH (Trắng) – mang đến vẻ đẹp thanh lịch và hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.
Kiểu dáng: Thiết kế upright piano cổ điển, kết hợp với những đường nét hiện đại, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và tinh tế.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với không gian sống hạn chế.
Bàn phím: Bàn phím được thiết kế tỉ mỉ, với các phím đàn được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác chạm chân thực và thoải mái.
Bề mặt đàn: Bề mặt đàn được phủ lớp sơn bóng cao cấp, chống trầy xước và dễ dàng vệ sinh.
Ghế đàn: Đi kèm ghế đàn có thể điều chỉnh độ cao, giúp người chơi có tư thế ngồi thoải mái và đúng cách.
Kiểu dáng: Thiết kế upright piano cổ điển, kết hợp với những đường nét hiện đại, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và tinh tế.
Kích thước: Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với không gian sống hạn chế.
Bàn phím: Bàn phím được thiết kế tỉ mỉ, với các phím đàn được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác chạm chân thực và thoải mái.
Bề mặt đàn: Bề mặt đàn được phủ lớp sơn bóng cao cấp, chống trầy xước và dễ dàng vệ sinh.
Ghế đàn: Đi kèm ghế đàn có thể điều chỉnh độ cao, giúp người chơi có tư thế ngồi thoải mái và đúng cách.
Kích thước: 900 x 100 x 300 mm, kích thước nhỏ gọn và dễ dàng mang theo khi di chuyển.
Trọng lượng: 7,65 kg, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển và biểu diễn trên sân khấu.
Màu sắc: Màu đỏ đặc trưng của Nord, tạo nên vẻ ngoài nổi bật và chuyên nghiệp.
Xuất xứ: Sản xuất tại Thụy Điển, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.
Chất liệu: Sử dụng các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
Thiết kế tổng thể: Thiết kế đơn giản, trực quan, dễ sử dụng và điều khiển. Bảng điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số âm thanh.
Trọng lượng: 7,65 kg, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển và biểu diễn trên sân khấu.
Màu sắc: Màu đỏ đặc trưng của Nord, tạo nên vẻ ngoài nổi bật và chuyên nghiệp.
Xuất xứ: Sản xuất tại Thụy Điển, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.
Chất liệu: Sử dụng các vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
Thiết kế tổng thể: Thiết kế đơn giản, trực quan, dễ sử dụng và điều khiển. Bảng điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số âm thanh.
Kích thước: Khoảng 147.5 cm (Rộng) x 46 cm (Sâu) x 93 cm (Cao). Kích thước này phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ căn hộ nhỏ đến phòng khách rộng rãi.
Trọng lượng: Khoảng 76 kg. Trọng lượng này đảm bảo sự ổn định của đàn khi chơi, nhưng vẫn đủ nhẹ để di chuyển khi cần thiết.
Màu sắc: Satin Black (đen mờ) mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Lớp sơn mờ giúp giảm thiểu vết bẩn và dấu vân tay.
Thiết kế tủ đàn: Thiết kế tủ đàn hiện đại và thanh lịch, với các đường nét tinh tế và tỉ mỉ. Tủ đàn được làm bằng gỗ cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.
Bàn phím trượt: Nắp bàn phím trượt giúp bảo vệ bàn phím khỏi bụi bẩn và trầy xước khi không sử dụng. Nắp bàn phím trượt cũng giúp tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng và ngăn nắp.
Tình trạng: Đã qua sử dụng, nhưng được bảo trì tốt và còn trong tình trạng hoạt động tốt. Đàn đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo hoạt động hoàn hảo.
Trọng lượng: Khoảng 76 kg. Trọng lượng này đảm bảo sự ổn định của đàn khi chơi, nhưng vẫn đủ nhẹ để di chuyển khi cần thiết.
Màu sắc: Satin Black (đen mờ) mang đến vẻ đẹp sang trọng và tinh tế, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Lớp sơn mờ giúp giảm thiểu vết bẩn và dấu vân tay.
Thiết kế tủ đàn: Thiết kế tủ đàn hiện đại và thanh lịch, với các đường nét tinh tế và tỉ mỉ. Tủ đàn được làm bằng gỗ cao cấp, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.
Bàn phím trượt: Nắp bàn phím trượt giúp bảo vệ bàn phím khỏi bụi bẩn và trầy xước khi không sử dụng. Nắp bàn phím trượt cũng giúp tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng và ngăn nắp.
Tình trạng: Đã qua sử dụng, nhưng được bảo trì tốt và còn trong tình trạng hoạt động tốt. Đàn đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo hoạt động hoàn hảo.
Cuộn ngang để xem thêm
→
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
KAWAI CA78 A
30.000.000đ
KAWAI CA78 R
30.000.000đ
Gewa UP355
29.800.000đ
YAMAHA CLP-645 R
29.500.000đ
YAMAHA SCLP-6450
29.500.000đ
KAWAI ES120 (New)
29.500.000đ
YAMAHA CLP-645 WA
29.500.000đ
YAMAHA CLP-645 DW
29.500.000đ
ROLAND RD-08
29.500.000đ
Casio AP-300BK
29.500.000đ