Wiki Piano

Kho kiến thức chuyên sâu về Piano — Kỹ thuật chơi, Lý thuyết âm nhạc, Bảo quản, Thương hiệu và nhiều hơn nữa.

A440

Tiêu chuẩn cao độ tham chiếu, nốt La4 dao động ở tần số 440 Hz....

30

Accent

Ký hiệu dấu '>' trên nốt, chỉ ra cần nhấn mạnh về lực đánh so với các nốt xung quanh....

35

Action

Hệ thống cơ học truyền lực từ phím đến búa đánh dây, quyết định độ nhạy và phản hồi của bàn phím....

37

Arm Relaxation

Trạng thái thả lỏng cơ cánh tay và vai để tránh căng cứng, giúp truyền lực đánh phím hiệu quả và bền bỉ....

29

Arm Weight

Ứng dụng trọng lượng cánh tay (không dùng lực cơ bám) để tạo âm thanh đầy đặn và kiểm soát tốt hơn....

31

Articulation

Cách thể hiện từng nốt: legato (mượt), staccato (ngắt quãng), tenuto (giữ rõ), accent (nhấn mạnh)…...

31

Balance

Sự cân bằng về âm lượng, rõ ràng và độ vang giữa tay trái và tay phải, hoặc giữa các giọng trong cùng một tay....

36

Bar Line

Vạch thẳng đứng chia khuông nhạc thành các ô nhịp (measure/bar)....

23

Bass Clef

Dấu khóa Fa, dùng để ghi các nốt thấp (thường tay trái) trên khuông nhạc....

26

Black Key

Phím đen ngắn và cao hơn, đại diện cho các nốt thăng hoặc giáng, bố trí theo nhóm 2 và 3 để định vị thị giác....

29

Blocked Chord

Hợp âm chặn, kỹ thuật nhấn đồng thời tất cả nốt trong hợp âm để tạo khối âm thanh vững chắc....

31

Breathing

Khoảng dừng ngắn, tự nhiên giữa các câu nhạc, giúp tái tạo hơi thở và duy trì tính nói chuyện trong biểu cảm piano....

26

Bridge

Thanh gỗ gắn trên soundboard, truyền rung động từ dây qua soundboard....

27

Capstan

Chốt kim loại điều chỉnh độ cao đầu phím trong hệ thống action....

32

Coda

Đoạn kết thúc đặc biệt, thường được đánh dấu bằng ký hiệu ∞, dùng để khép lại bản nhạc một cách ấn tượng và rõ ràng....

37

Cross Hands

Kỹ thuật chéo tay, tay trái vượt qua tay phải hoặc ngược lại để chơi nốt ở khu vực xa....

23

Da Capo

Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ đầu', yêu cầu quay lại đầu bản nhạc sau khi gặp ký hiệu này....

31

Dal Segno

Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ dấu §', yêu cầu quay lại vị trí có dấu segno (§) và tiếp tục chơi đến Fine....

28

Damper

Bộ phận bằng nỉ đặt trên dây, chặn rung động khi buông phím nhằm tắt âm....

37

Double Bar Line

Hai vạch thẳng đứng, thường báo hiệu kết thúc một phần hoặc toàn bộ bản nhạc....

25

Double Flat

Dấu giáng kép (♭♭) hạ cao độ nốt xuống hai nửa cung....

25

Double Sharp

Dấu thăng kép (×) nâng cao độ nốt lên hai nửa cung....

44

Downbeat

Phách mạnh, phách đầu tiên của ô nhịp, thường được nhấn nhẹ để tạo trọng tâm nhịp điệu....

23

Dynamics

Mức độ mạnh – nhẹ của âm thanh, biểu thị bằng ký hiệu như p (piano), f (forte), mf, pp, ff…...

34

Enharmonic Equivalent

Hai nốt có cao độ giống nhau nhưng ký hiệu khác nhau, ví dụ C♯ và D♭....

25

Etude

Bản luyện tập kỹ thuật, thường tập trung vào một khía cạnh kỹ năng cụ thể....

41

Fallboard

Nắp đậy phím bảo vệ bàn phím khỏi bụi và va đập khi không sử dụng....

29

Fermata

Dấu chấm có vòng cung phía trên, yêu cầu kéo dài thời gian vang của nốt hoặc khoảng lặng tùy vào ngữ cảnh và chỉ dẫn ngh...

27

Fine

Từ tiếng Ý chỉ điểm kết thúc thực tế của bản nhạc, thường dùng kết hợp với Da Capo hoặc Dal Segno....

36

Fingering

Chỉ định ngón tay sử dụng cho từng nốt (1 = ngón cái, 5 = ngón út), giúp chơi thuận lợi và đúng kỹ thuật....

25
Đang tải thêm...