Piano Điện

Digital piano, keyboard, stage piano: công nghệ, tính năng, so sánh.

Ambience Simulation

Hiệu ứng mô phỏng không gian âm học như phòng thu, hội trường hoặc nhà thờ, tạo chiều sâu và độ vang tự nhiên cho âm tha...

👁 112

Amp Modeling

Mô phỏng đặc tính khuếch đại của các loại ampli cổ điển, thường dùng cho tiếng piano điện hoặc organ.

👁 100

Amplifier Wattage (RMS)

Công suất thực của bộ khuếch đại tích hợp, đo bằng Watt RMS, quyết định độ lớn, độ sạch và khả năng vận hành liên tục củ...

👁 106

App Integration

Khả năng kết nối với ứng dụng di động chính hãng để điều khiển thông số, truy cập thư viện bài học hoặc cập nhật firmwar...

👁 130

Arpeggiator

Bộ xử lý tự động rải các nốt trong hợp âm theo mẫu định sẵn, hỗ trợ tạo tiết tấu phức tạp và hòa âm nhanh chóng khi biểu...

👁 135

Assignable Controls

Nút/knob có thể lập trình để điều khiển bất kỳ tham số nào trong hệ thống âm thanh hoặc MIDI.

👁 108

Assignable Pedal Inputs

Cổng pedal có thể gán chức năng tùy chọn như expression, sostenuto, soft...

👁 119

Assignable Slider/Knob

Cần gạt hoặc núm xoay có thể gán chức năng điều khiển thời gian thực cho tham số như filter cutoff, reverb mix, hoặc vol...

👁 130

Audio Input Jack

Cổng nhận tín hiệu âm thanh từ thiết bị ngoài để phát qua loa tích hợp của đàn.

👁 132

Audio Interface Function

Một số piano điện hỗ trợ xuất tín hiệu âm thanh kỹ thuật số qua USB để ghi âm trực tiếp vào DAW.

👁 126

Audio Over Bluetooth

Truyền tín hiệu âm thanh stereo không dây qua Bluetooth (khác với Bluetooth MIDI), thường dùng cho phát lại nhạc nền hoặ...

👁 122

Audio Over USB

Chức năng xuất tín hiệu âm thanh kỹ thuật số qua cổng USB sang máy tính mà không cần card âm thanh rời.

👁 130

Audio Recording (WAV)

Tính năng ghi âm trực tiếp tín hiệu âm thanh đầu ra thành tệp WAV chất lượng CD.

👁 101

Audio to Score

Tính năng chuyển đổi âm thanh thu vào thành bản nhạc hiển thị trên màn hình (nếu hỗ trợ).

👁 164

Auto Accompaniment

Hệ thống điệu đệm tự động hòa âm và tạo tiết tấu dựa trên hợp âm tay trái, thường tích hợp trên keyboard và arranger wor...

👁 137

Auto Power Off

Chức năng tắt nguồn tự động sau khoảng thời gian không hoạt động nhằm tiết kiệm điện năng.

👁 158

Binaural Sampling

Kỹ thuật ghi âm 3D sử dụng micro đặt ở vị trí tai người, tạo không gian âm thanh chân thực khi đeo tai nghe.

👁 114

Bluetooth Audio

Phát nhạc từ thiết bị di động qua loa của piano điện qua kết nối Bluetooth.

👁 187

Bluetooth MIDI

Giao thức không dây cho phép kết nối piano điện với thiết bị di động/máy tính để truyền dữ liệu MIDI.

👁 231

Brilliance

Tham số điều chỉnh độ sáng/đậm đặc của dải cao trong hệ thống phát âm, ảnh hưởng đến độ chi tiết và độ 'sáng' của tiếng ...

👁 118

Brilliance Control

Thông số điều chỉnh độ sáng của âm sắc bằng cách tăng giảm năng lượng ở dải tần cao mà không làm méo tiếng hoặc thay đổi...

👁 117

Build Material

Vật liệu chế tạo vỏ, khung và giá đỡ đàn như MDF, nhựa kỹ thuật hoặc hợp kim nhôm, ảnh hưởng đến độ bền, chống rung và t...

👁 162

Built-in Recorder

Chức năng ghi âm nội bộ dưới định dạng WAV hoặc MP3, thường lưu vào USB hoặc bộ nhớ trong.

👁 137

Cabinet Design

Thiết kế thân đàn dạng nội thất cố định, thường tích hợp giá đỡ chuyên dụng, bộ ba pedal và nắp che phím, phù hợp không ...

👁 134

Channel Aftertouch

Cảm ứng áp lực sau khi phím đã chạm đáy, cho phép điều khiển hiệu ứng hoặc âm lượng bằng cách giữ phím.

👁 110

Chord Recognition

Thuật toán nhận diện hợp âm từ tay trái (ngón đơn hoặc ngón kép) để kích hoạt và điều khiển hệ thống đệm tự động theo th...

👁 165

Chorus

Hiệu ứng làm dày âm thanh bằng cách tạo bản sao lệch pha và thời gian nhỏ, thường dùng cho organ hoặc electric piano.

👁 180

Chorus Depth/Rate

Thông số điều khiển độ sâu (depth) và tốc độ (rate) của hiệu ứng chorus nhằm tạo độ dày và chuyển động âm thanh.

👁 103

Compressor/Limiter

Mạch xử lý tín hiệu tự động giảm biên độ âm thanh vượt ngưỡng, bảo vệ hệ thống loa và giữ âm lượng ổn định khi chơi lực ...

👁 115

Continuous Damper Pedal

Bàn đạp sustain dạng biến trở liên tục, ghi nhận chính xác từng mức độ nhấn thay vì chỉ bật hoặc tắt.

👁 115