Lý Thuyết Âm Nhạc

Nhạc lý cơ bản cho piano: nốt nhạc, hợp âm, gam, quãng, tiết tấu.

Acciaccatura

Nốt trang trí bị đè nhanh (ký hiệu bằng nốt nhỏ có gạch chéo), chơi gần như đồng thời với nốt chính rồi bỏ ngay.

👁 112

Accidentals

Dấu hóa bất thường (thăng, giáng, dấu bình) áp dụng cho nốt cụ thể trong ô nhịp.

👁 142

Alberti Bass

Kiểu đệm bass cổ điển với mẫu luân phiên nốt gốc - quãng năm - quãng ba - quãng năm.

👁 136

Altered Chord

Hợp âm có ít nhất một nốt bị thay đổi bằng dấu hóa so với dạng diatonic trong gam hiện tại.

👁 111

Altered Dominant

Hợp âm bảy trưởng có nốt thứ năm hoặc thứ chín bị thăng/giảm (ví dụ: G7#5, G7b9), tăng tính căng thẳng trước khi giải.

👁 145

Anacrusis

Nhịp lấy đà là nốt hoặc nhóm nốt xuất hiện trước phách mạnh đầu tiên của ô nhịp trọn vẹn đầu tiên.

👁 126

Anticipation

Âm đón trước, nốt thuộc hợp âm sau được chơi sớm ở phách yếu của hợp âm hiện tại, tạo cảm giác đẩy nhịp về phía trước.

👁 112

Appoggiatura

Nốt trang trí không thuộc hợp âm, xuất hiện trên nhịp mạnh, giải bằng bước đi nửa cung hoặc nguyên cung.

👁 117

Arpeggio

Chơi các nốt của hợp âm lần lượt theo thứ tự cao độ thay vì đồng thời, thường dùng trong kỹ thuật piano.

👁 226

Atonality

Âm nhạc không dựa trên hệ thống giọng (key center), không có nốt chủ âm rõ ràng.

👁 102

Augmented Interval

Quãng tăng, quãng rộng hơn quãng đúng hoặc quãng trưởng một nửa cung, thường tạo cảm giác căng thẳng cần giải quyết.

👁 116

Augmented Sixth Chord

Hợp âm đặc biệt gồm quãng sáu tăng (thường là ♯IV–VI–I hoặc biến thể), giải quyết mạnh về V hoặc I.

👁 108

Augmented Triad

Hợp âm ba nốt với quãng ba trưởng chồng lên quãng ba trưởng (ví dụ: C–E–G♯).

👁 108

Authentic Cadence

Kết hoàn toàn tiến hành từ hợp âm bậc V về bậc I, tạo cảm giác kết thúc trọn vẹn và dứt khoát nhất.

👁 112

Blues Scale

Gam blues bổ sung nốt blue (thường là bậc 3, 5 hoặc 7 giáng) vào gam ngũ âm, tạo chất liệu đặc trưng.

👁 119

Borrowed Chord

Hợp âm lấy từ giọng song song (ví dụ: hợp âm Fm trong giọng C trưởng), còn gọi là modal mixture.

👁 114

Cadence

Cụm hợp âm kết thúc một đoạn nhạc, thường gồm hai hợp âm liên tiếp như V–I (authentic cadence) hoặc IV–I (plagal cadence...

👁 123

Cadential Six-Four Chord

Hợp âm sáu bốn kết xuất hiện ở phách mạnh trước hợp âm thuộc, tạo cảm giác treo trước khi giải quyết về chủ.

👁 106

Canon

Hình thức đối vị trong đó một giai điệu được lặp lại ở các độ cao và thời điểm khác nhau bởi các giọng.

👁 139

Chord

Tổ hợp ít nhất ba nốt vang lên đồng thời, thường xây dựng từ các quãng ba chồng lên nhau.

👁 176

Chord Root

Nốt cơ sở làm nền tảng để xây dựng hợp âm, xác định tên gọi và chức năng hòa thanh.

👁 100

Chromatic Scale

Gam gồm 12 nốt nửa cung liên tiếp trong một quãng tám.

👁 112

Circle of Fifths

Sơ đồ vòng tròn biểu diễn mối quan hệ giữa các gam dựa trên quãng năm liên tiếp, giúp hiểu dấu hóa và chuyển gam.

👁 117

Clef

Dấu khóa xác định cao độ tham chiếu cho các nốt trên khuông, phổ biến nhất là treble clef và bass clef.

👁 121

Common Tone Modulation

Chuyển giọng thông qua nốt chung duy trì giữa hai hợp âm thuộc hai giọng khác nhau.

👁 108

Compound Interval

Quãng phức là quãng rộng hơn một quãng tám, được tính bằng cách cộng quãng 8 vào quãng đơn tương ứng.

👁 108

Consonance

Mối quan hệ âm thanh êm dịu, ổn định giữa hai hoặc nhiều nốt (ví dụ: quãng năm, quãng tám, quãng ba trưởng/thứ).

👁 112

Contrapuntal Texture

Kết cấu đa thanh, trong đó các giai điệu độc lập cùng tồn tại và tương tác theo quy tắc đối vị.

👁 147

Contrary Motion

Hai bè chuyển động ngược chiều nhau, được khuyến khích để tăng tính độc lập và rõ ràng hoà thanh.

👁 118

Counterpoint

Kỹ thuật viết nhạc đa thanh độc lập, trong đó các giai điệu tương tác hài hòa theo quy tắc đối vị.

👁 126