Thuật Ngữ Piano A-Z
Từ điển thuật ngữ piano và âm nhạc đầy đủ A-Z.
Allegro
Nhịp độ nhanh (khoảng 120–168 nhịp/phút), thường chỉ tốc độ biểu diễn....
Augmented Chord
Hợp âm ba nốt với quãng năm tăng (ví dụ: C–E–G♯), tạo cảm giác căng thẳng, không ổn định....
Aural Training
Luyện tai nghe nhận diện cao độ, trường độ, hòa thanh, giai điệu, nhịp điệu và sắc thái âm nhạc một cách chính xác....
Backcheck
Bộ phận trong action của piano cơ học ngăn búa bật ngược quá mức sau khi gõ dây....
Barline
Dấu gạch đứng phân chia khuông nhạc thành các ô nhịp (measure)....
Cadential Six-Four
Hợp âm đảo quãng năm (I⁶₄) dùng trước cadence, tạo căng thẳng rồi giải sang V-I....
Concert Grand Piano
Loại đàn dương cầm lớn nhất (dài 2.7m trở lên), dùng trong hòa nhạc chuyên nghiệp vì độ vang, độ đáp ứng và dải động vượ...
Crescendo
Chỉ dẫn tăng dần âm lượng trong một đoạn nhạc....
Crossing Over
Kỹ thuật di chuyển ngón tay này qua trên ngón khác (thường ngón 3 hoặc 4 qua ngón 1) để tiếp cận phím xa hơn trong cùng ...
Damping
Quá trình làm tắt rung dây bằng cách ép miếng dạ vào dây thông qua bàn đạp mềm hoặc cơ chế damper....
Decay
Giai đoạn giảm dần cường độ âm sau khi đạt cực đại, đặc biệt quan trọng trong âm thanh piano cơ....
Decrescendo
Giảm dần cường độ âm thanh, ký hiệu ⟨⟩ hoặc chữ 'decresc.'....
Deliberate Practice
Phương pháp luyện tập có chủ đích, tập trung vào mục tiêu cụ thể, phản hồi tức thì và điều chỉnh liên tục....
Diatonic
Thuộc về hệ thống âm giai tự nhiên (không có biến đổi ngoài thang âm chính)....
Diminished Chord
Hợp âm ba nốt với quãng ba giảm và quãng năm giảm (ví dụ: C–E♭–G♭), mang tính bất ổn, thường dùng làm hợp âm dẫn....
Double Octave
Khoảng cách giữa hai nốt cùng tên cách nhau hai quãng tám (ví dụ: C3 đến C5), tương đương 24 nửa bậc....
Double-Stop
Thuật ngữ gốc từ violin, nhưng trong piano chỉ ám chỉ việc nhấn đồng thời hai nốt trên cùng một ngón tay (hiếm, chủ yếu ...
Duet
Tác phẩm dành cho hai người chơi trên cùng một hoặc hai cây đàn piano....
Dynamic Marking
Ký hiệu chỉ mức độ mạnh – yếu trong biểu cảm âm nhạc như p, mp, mf, f, ff, cresc., dim....
Flat
Dấu hóa giảm một nửa cung (♭), hạ cao độ nốt một bậc....
Fortissimo
Ký hiệu động lực (ff) chỉ chơi rất mạnh....
Half Step
Khoảng cách nhỏ nhất trong hệ thống âm nhạc Tây, bằng một phím liền kề trên piano....
Harmonization
Quá trình bổ sung các hợp âm phù hợp cho một giai điệu đã có, dựa trên quy luật hòa thanh cổ điển hoặc hiện đại....
Inverted Mordent
Âm rung bắt đầu bằng nốt dưới nửa cung rồi trở về nốt chính....
Lydian Mode
Một trong bảy âm giai cổ điển, đặc trưng bởi quãng tư tăng (ví dụ: C–D–E–F♯–G–A–B)....
Metronome Marking
Chỉ định tốc độ chính xác bằng số nhịp mỗi phút (BPM), ví dụ: ♩ = 100....
Minor Key
Thang âm dựa trên bậc VI của trưởng, mang sắc thái u buồn hoặc sâu lắng....
Mute
Thiết bị hoặc kỹ thuật làm giảm âm lượng và độ cộng hưởng (ví dụ: dùng khăn lót dây trên upright piano hoặc bàn đạp soft...
Natural
Dấu nhạc hủy bỏ dấu thăng hoặc giáng trước đó, trả nốt về cao độ gốc....
Nonharmonic Tone
Nốt không thuộc hợp âm nền tại thời điểm đó, tạo sắc thái biểu cảm....