SO SÁNH SẢN PHẨM
So sánh chi tiết 5 sản phẩm
| GIÁ | 41.500.000đ | 41.900.000đ | 41.000.000đ | 41.000.000đ | 41.000.000đ |
| SOUND |
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh vô cùng đa dạng và phong phú. AMW2 tập trung vào tái tạo âm thanh mẫu chân thực, trong khi FM-X cung cấp khả năng tạo âm thanh tổng hợp phức tạp và độc đáo. Đa âm tối đa: AWM2 có 128 nốt đa âm (stereo/mono waveforms), đảm bảo khả năng chơi các đoạn nhạc phức tạp mà không bị ngắt âm. FM-X có 64 nốt đa âm, đủ để tạo ra các âm thanh tổng hợp dày dặn. Sóng âm: Preset ROM có dung lượng 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng 16 bit linear), cung cấp một thư viện âm thanh khổng lồ, sẵn sàng để sử dụng. Bộ nhớ User có dung lượng 1.00 GB cho phép người dùng tải và lưu trữ các mẫu âm thanh tùy chỉnh. Biểu diễn (Performances): Khoảng 2,000 Performances được tích hợp sẵn, bao gồm các cài đặt âm thanh được thiết kế chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Người dùng có thể dễ dàng tìm thấy âm thanh phù hợp với nhu cầu của mình. Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và cá nhân hóa âm thanh theo ý muốn. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để tạo ra các âm thanh từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ. |
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh vô cùng đa dạng và phong phú. AMW2 cung cấp khả năng tái tạo âm thanh dựa trên mẫu (sample-based) với độ chi tiết cao, trong khi FM-X mở ra những chân trời mới với khả năng tổng hợp âm thanh dựa trên tần số (frequency modulation) đầy sáng tạo. Đa âm tối đa: AWM2 có thể xử lý tối đa 128 âm sắc đồng thời (stereo/mono waveforms), đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, ngay cả khi chơi những đoạn nhạc phức tạp. FM-X có thể xử lý tối đa 64 âm sắc đồng thời, đủ sức mạnh để tạo ra những âm thanh điện tử độc đáo và phức tạp. Sóng âm: Preset: 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit), User: 1.00 GB. Với dung lượng bộ nhớ khổng lồ, MODX8 được trang bị sẵn một thư viện âm thanh đồ sộ, bao gồm hàng ngàn âm thanh chất lượng cao, từ piano acoustic, nhạc cụ dây, đến synth lead và pad điện tử. Người dùng cũng có thể tải thêm và lưu trữ âm thanh của riêng mình vào bộ nhớ 1GB. Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép người dùng tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết và sáng tạo, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và phù hợp với phong cách âm nhạc của mình. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để thay đổi tần số, âm sắc, và các đặc tính khác của âm thanh. Biểu diễn: Khoảng 2,000 Performance sẵn có, cung cấp cho người dùng một bộ sưu tập các thiết lập âm thanh được thiết kế sẵn, phù hợp với nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Những Performance này có thể được sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc sáng tạo âm thanh của riêng mình, hoặc được sử dụng trực tiếp trong biểu diễn trực tiếp. |
Công nghệ âm thanh: AWM (Advanced Wave Memory) lấy mẫu âm thanh độ phân giải cao, tái tạo âm thanh piano acoustic chân thực và sống động. Nguồn âm: Tái tạo trung thực âm thanh của đại dương cầm Yamaha, mang đến trải nghiệm biểu diễn phong phú và đầy cảm xúc. Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các bản nhạc phức tạp mà không bị mất note hoặc ngắt âm. Voice (Âm sắc): Cung cấp nhiều âm sắc khác nhau, bao gồm piano, electric piano, organ, strings, và nhiều hơn nữa, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Effects (Hiệu ứng): Reverb, chorus, và các hiệu ứng khác giúp tăng cường chiều sâu và độ vang của âm thanh, tạo không gian âm nhạc sống động. Chức năng khác: Transpose, tuning, metronome giúp người chơi điều chỉnh âm thanh và luyện tập hiệu quả. |
Công nghệ âm thanh: AWM (Advanced Wave Memory) lấy mẫu âm thanh độ phân giải cao, tái tạo âm thanh piano chân thực và sống động. Công nghệ này sử dụng nhiều mẫu âm thanh khác nhau được ghi lại ở các cường độ khác nhau, cho phép đàn phản ứng chính xác với cách chơi của người dùng. Nguồn âm thanh: Tái tạo âm thanh piano acoustic một cách tỉ mỉ, tập trung vào các chi tiết nhỏ nhất để mang lại trải nghiệm chơi đàn phong phú và đầy cảm xúc. Các kỹ sư của Yamaha đã dành nhiều thời gian để phân tích và tái tạo âm thanh của những cây đàn piano cơ tốt nhất. Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các tác phẩm phức tạp mà không bị mất nốt hoặc méo tiếng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nghệ sĩ piano chuyên nghiệp. Hiệu ứng âm thanh: Reverb, chorus và các hiệu ứng khác giúp tạo ra không gian âm thanh phong phú và đa dạng, cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân. Các hiệu ứng này có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều phong cách âm nhạc khác nhau. Âm sắc: Khả năng tái tạo nhiều loại âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh piano hiện đại, đáp ứng nhu cầu của nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Dynamic Range: Dải động rộng, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc một cách tinh tế thông qua sự thay đổi cường độ âm thanh. |
Nguồn âm thanh: Hơn 2000 âm thanh từ module INTEGRA-7, bao gồm synth SuperNATURAL, âm acoustic và trống chất lượng cao. Đảm bảo sự đa dạng âm sắc, từ những âm thanh acoustic chân thực đến những âm thanh điện tử hiện đại, đáp ứng mọi thể loại âm nhạc. Công nghệ SuperNATURAL: Tái tạo âm thanh acoustic một cách tự nhiên và biểu cảm, mang lại trải nghiệm chơi chân thực như đang sử dụng nhạc cụ thật. Khả năng phản hồi linh hoạt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế. Hiệu ứng: Tích hợp nhiều hiệu ứng chất lượng cao, cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn. Các hiệu ứng bao gồm reverb, chorus, delay, distortion, và nhiều hiệu ứng khác, giúp tạo ra những âm thanh độc đáo và ấn tượng. Âm thanh trống: Bộ sưu tập âm thanh trống phong phú, từ acoustic đến điện tử, đáp ứng nhu cầu sản xuất âm nhạc đa dạng. Các âm thanh trống được thu âm cẩn thận, đảm bảo chất lượng âm thanh cao nhất. Khả năng tùy biến: Cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số âm thanh, tạo ra những âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách cá nhân. Các thông số có thể tùy chỉnh bao gồm filter, resonance, attack, decay, sustain, release, và nhiều thông số khác. |
| KEYBOARD |
Loại bàn phím: GHS (Graded Hammer Standard) Keyboard mang lại cảm giác phím nặng dần từ quãng âm cao xuống quãng âm thấp, mô phỏng cảm giác chơi trên đàn piano acoustic. Điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa đàn piano điện và đàn piano acoustic. Số phím: 76 phím, phù hợp cho việc biểu diễn trên sân khấu và trong phòng thu, đồng thời vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển. Độ nhạy phím: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm một cách tinh tế. Cảm giác phím: Các phím được thiết kế để mang lại cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu sự mệt mỏi cho ngón tay. Chức năng: Bàn phím hỗ trợ các chức năng như transpose, octave shift, cho phép người chơi dễ dàng điều chỉnh cao độ của âm thanh. |
Số phím: 88 phím, kích thước tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm chơi piano đầy đủ và chân thực. Loại bàn phím: GHS (Graded Hammer Standard) Keyboard. Bàn phím GHS tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, với các phím nặng hơn ở quãng âm trầm và nhẹ hơn ở quãng âm cao. Điều này giúp người chơi dễ dàng kiểm soát lực đánh và biểu cảm. Độ nhạy: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với lực đánh của người chơi, cho phép tạo ra những sắc thái biểu cảm tinh tế. Người dùng có thể điều chỉnh độ nhạy của bàn phím để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Vật liệu phím: Các phím được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt phím được thiết kế để chống trượt và hút ẩm, đảm bảo độ bám tốt ngay cả khi tay ra mồ hôi. Chức năng bổ sung: Bàn phím MODX8 hỗ trợ các chức năng như aftertouch và pitch bend, cho phép người chơi thêm các hiệu ứng biểu cảm vào âm thanh của mình. Các chức năng này có thể được gán cho các nút điều khiển trên bảng điều khiển để dễ dàng truy cập và sử dụng. |
Loại bàn phím: Bàn phím gỗ tự nhiên NW (Natural Wood) mang lại cảm giác phím chân thực như đàn piano acoustic. Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn. Touch Sensitivity (Độ nhạy): Cung cấp nhiều mức độ nhạy khác nhau (Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed), cho phép người chơi điều chỉnh độ nặng nhẹ của phím đàn theo sở thích và phong cách chơi. Hammer Action (Cơ chế búa): Mô phỏng cơ chế búa của đàn piano acoustic, mang lại cảm giác phím chân thực và phản hồi tốt. Key Surface (Bề mặt phím): Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn. Chất liệu phím: Sử dụng gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng. |
Loại bàn phím: Bàn phím gỗ tự nhiên NW (Natural Wood) mang lại cảm giác chơi đàn chân thực như đàn piano cơ. Chất liệu gỗ tự nhiên giúp tăng cường độ nhạy và phản hồi của bàn phím. Cảm ứng phím: Touch Sensitivity với các tùy chọn Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed cho phép người chơi điều chỉnh độ nhạy của bàn phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Các tùy chọn này giúp người chơi kiểm soát âm thanh một cách chính xác. Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các tác phẩm piano cổ điển và hiện đại. Bề mặt phím: Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chơi đàn. Cơ chế phím: Cơ chế phím được thiết kế để tái tạo cảm giác chơi đàn piano cơ một cách chân thực nhất, bao gồm cả trọng lượng và độ nảy của phím. Phản hồi xúc giác: Bàn phím cung cấp phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận được sự khác biệt giữa các cường độ chơi khác nhau. |
Số phím: 76 phím, mang lại sự cân bằng giữa tính di động và khả năng biểu diễn. Số lượng phím vừa đủ để chơi các bản nhạc phức tạp, đồng thời vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn, dễ dàng mang theo. Loại phím: Bàn phím nhạy lực, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc và sắc thái âm nhạc một cách chân thực. Độ nhạy của phím có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều phong cách chơi khác nhau. Cảm ứng lực: Phản hồi tốt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế. Khả năng kiểm soát âm lượng và âm sắc dựa trên lực đánh phím giúp người chơi thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên. Phím chức năng: Các phím chức năng được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập các tính năng quan trọng. Các phím chức năng bao gồm octave shift, transpose, và các chức năng điều khiển khác. Độ bền: Bàn phím được thiết kế để chịu được sự sử dụng thường xuyên, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Vật liệu chất lượng cao được sử dụng để chế tạo bàn phím, đảm bảo cảm giác chơi thoải mái và độ tin cậy cao. |
| SPEAKER |
Yamaha MODX M7 là một synthesizer, không được trang bị loa tích hợp. Do đó, để nghe được âm thanh, người dùng cần kết nối đàn với loa ngoài hoặc tai nghe. Kết nối loa: Đàn có các cổng kết nối line out (L/R) để kết nối với loa kiểm âm, hệ thống âm thanh sân khấu hoặc bộ khuếch đại. Kết nối tai nghe: Đàn có cổng kết nối tai nghe để người dùng có thể luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác. Chất lượng âm thanh qua loa: Chất lượng âm thanh phát ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nên sử dụng các thiết bị âm thanh chất lượng cao để tận hưởng trọn vẹn khả năng âm thanh của MODX M7. Lưu ý: Vì không có loa tích hợp, MODX M7 rất nhẹ và dễ dàng mang theo, phù hợp cho các nhạc sĩ thường xuyên di chuyển. |
Cơ chế: MODX8 không tích hợp loa tích hợp. Đây là một lựa chọn thiết kế nhằm ưu tiên chất lượng âm thanh và tính linh hoạt. Người dùng có thể kết nối MODX8 với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để trải nghiệm âm thanh tốt nhất. Lý do không tích hợp loa: Việc không tích hợp loa cho phép Yamaha tập trung vào việc tối ưu hóa bộ tạo âm và các tính năng khác của MODX8. Đồng thời, nó cũng giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, giúp việc di chuyển và sử dụng trở nên dễ dàng hơn. Khuyến nghị sử dụng: Để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất, nên sử dụng MODX8 với các hệ thống loa kiểm âm (studio monitor) chất lượng cao hoặc tai nghe chuyên dụng. Điều này sẽ giúp bạn nghe được tất cả các sắc thái và chi tiết của âm thanh được tạo ra bởi MODX8. Lợi ích của việc sử dụng loa ngoài: Sử dụng loa ngoài cho phép bạn điều chỉnh âm lượng, âm sắc và vị trí của âm thanh một cách linh hoạt. Bạn cũng có thể sử dụng nhiều loa khác nhau để tạo ra một hệ thống âm thanh vòm, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực hơn. Tai nghe: Sử dụng tai nghe là một lựa chọn tuyệt vời để luyện tập riêng tư hoặc khi bạn cần nghe được âm thanh chi tiết mà không làm phiền người khác. |
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, tái tạo âm thanh piano một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Công suất loa: Đủ lớn để lấp đầy không gian phòng, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động. Vị trí loa: Được bố trí tối ưu để tạo ra âm thanh cân bằng và lan tỏa đều khắp không gian. Công nghệ âm thanh: Sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn và méo tiếng. Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác. Điều chỉnh âm lượng: Dễ dàng điều chỉnh âm lượng theo ý muốn. |
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách rõ ràng và chi tiết. Hệ thống loa này được tối ưu hóa để phù hợp với thiết kế và kích thước của đàn. Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh piano mạnh mẽ và sống động. Công suất loa được điều chỉnh để đảm bảo âm thanh không bị méo ở âm lượng lớn. Số lượng loa: Số lượng loa và vị trí của chúng được thiết kế để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu. Loại loa: Sử dụng các loại loa chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách chính xác và trung thực. Tần số đáp ứng: Tần số đáp ứng rộng, cho phép tái tạo đầy đủ các dải âm của piano, từ âm trầm sâu lắng đến âm cao trong trẻo. Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. |
Không tích hợp loa: FA-07 không có loa tích hợp, yêu cầu sử dụng tai nghe hoặc hệ thống loa ngoài để nghe âm thanh. Điều này giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, tăng tính di động. Khả năng kết nối: Dễ dàng kết nối với tai nghe hoặc hệ thống loa ngoài thông qua cổng audio output. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo trải nghiệm nghe tốt nhất. Sử dụng tai nghe: Khi sử dụng tai nghe, người chơi có thể luyện tập và sáng tác âm nhạc mà không làm phiền người khác. Điều này rất hữu ích trong môi trường yên tĩnh hoặc khi luyện tập vào ban đêm. Hệ thống loa ngoài: Khi kết nối với hệ thống loa ngoài, FA-07 có thể được sử dụng để biểu diễn trực tiếp hoặc trong phòng thu. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ. Đề xuất loa: Nên sử dụng loa kiểm âm hoặc loa sân khấu chất lượng cao để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất. Các loại loa này được thiết kế để tái tạo âm thanh một cách chính xác và trung thực. |
| CONNECTIVITY |
Kết nối MIDI: MIDI IN/OUT cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như máy tính, sound module, hoặc các bàn phím MIDI khác để điều khiển và đồng bộ hóa. USB: USB TO HOST cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và âm thanh, cũng như sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh. USB TO DEVICE cho phép kết nối với ổ cứng ngoài để lưu trữ và tải dữ liệu. Audio Output: Output [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) để kết nối với loa hoặc hệ thống âm thanh. Headphones: PHONES (Standard stereo phone jack) để kết nối với tai nghe. Foot Controller/Foot Switch: FOOT CONTROLLER, FOOT SWITCH [ASSIGNABLE/SUSTAIN] để kết nối với pedal điều khiển và pedal sustain. Input: A/D INPUT [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh khác. |
Đầu ra: MODX8 trang bị đầu ra L/MONO và R, cho phép kết nối với mixer, amplifier hoặc hệ thống loa ngoài. Đầu ra L/MONO được sử dụng để kết nối với một loa đơn, trong khi đầu ra L và R được sử dụng để kết nối với hệ thống loa stereo. Đầu vào: MODX8 có đầu vào A/D INPUT, cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh bên ngoài khác. Đầu vào này có thể được sử dụng để thu âm giọng hát, guitar, hoặc các nhạc cụ khác. MIDI: MODX8 hỗ trợ cả MIDI IN và MIDI OUT, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như keyboard controller, sequencer hoặc DAW. MIDI cho phép bạn điều khiển MODX8 từ các thiết bị bên ngoài, hoặc điều khiển các thiết bị bên ngoài từ MODX8. USB: MODX8 có cổng USB TO HOST, cho phép kết nối với máy tính. Kết nối USB cho phép bạn truyền dữ liệu MIDI và âm thanh giữa MODX8 và máy tính, cũng như sử dụng MODX8 làm audio interface. Pedal: MODX8 hỗ trợ kết nối pedal sustain và pedal điều khiển. Pedal sustain được sử dụng để kéo dài âm thanh, trong khi pedal điều khiển có thể được gán cho nhiều chức năng khác nhau, chẳng hạn như điều chỉnh âm lượng, hiệu ứng hoặc các thông số khác. |
MIDI: Cho phép kết nối với máy tính và các thiết bị MIDI khác để thu âm và sản xuất âm nhạc. USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu và cập nhật phần mềm. Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư. Aux Input (Đầu vào AUX): Kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại. Aux Output (Đầu ra AUX): Kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để tăng cường âm lượng. Pedal connection (Kết nối pedal): Kết nối với pedal damper, sostenuto, và soft. |
Tai nghe: Cổng cắm tai nghe cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác. Cổng tai nghe hỗ trợ nhiều loại tai nghe khác nhau. MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với máy tính và các thiết bị MIDI khác để thu âm, soạn nhạc và điều khiển các phần mềm âm nhạc. USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật phần mềm cho đàn. Line Out: Cổng Line Out cho phép kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phòng lớn. Line In: Cổng Line In cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc qua loa của đàn. Bluetooth: Kết nối Bluetooth (nếu có) cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động để phát nhạc và điều khiển đàn. |
Line Guitar/Mic Input: Cho phép kết nối trực tiếp guitar hoặc micro, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Có thể sử dụng các hiệu ứng tích hợp để xử lý âm thanh guitar hoặc giọng hát. Line Input: Kết nối với các thiết bị âm thanh khác, như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc nền hoặc thu âm. Điều này rất hữu ích khi luyện tập hoặc sáng tác nhạc. Cổng USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI, thu âm, hoặc sử dụng phần mềm DAW. FA-07 hoạt động như một MIDI controller, cho phép điều khiển các phần mềm âm nhạc trên máy tính. MIDI In/Out: Kết nối với các thiết bị MIDI khác, như synthesizer hoặc sequencer, để mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Điều này cho phép người dùng tạo ra những bản nhạc phức tạp và đa dạng. Pedal Input: Kết nối với pedal sustain hoặc pedal expression để điều khiển các hiệu ứng và chức năng của đàn. Pedal sustain giúp kéo dài âm thanh, trong khi pedal expression cho phép điều khiển âm lượng hoặc các thông số khác. Kết nối không dây (tùy chọn): Có thể kết nối không dây thông qua Bluetooth (nếu có module Bluetooth), cho phép điều khiển đàn từ xa hoặc truyền dữ liệu MIDI. |
| DESIGN |
Kích thước: 1144mm (Rộng) x 134mm (Cao) x 331mm (Dày), kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển và phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau. Trọng lượng: 7.4 kg, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng mang theo khi biểu diễn hoặc di chuyển. Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu đựng trong quá trình sử dụng. Màn hình: Màn hình LCD màu hiển thị thông tin rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh các thông số. Giao diện người dùng: Giao diện trực quan và dễ sử dụng, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và khai thác tối đa các tính năng của đàn. Màu sắc: Thường có màu đen hoặc xám, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại. |
Kích thước: 1333mm x 160mm x 404mm. Kích thước này giúp MODX8 có thể đặt ở nhiều vị trí khác nhau, từ phòng thu tại nhà đến sân khấu biểu diễn. Trọng lượng: 13.8 kg. Trọng lượng tương đối nhẹ giúp MODX8 dễ dàng di chuyển và mang theo khi đi biểu diễn. Màu sắc: MODX8 có màu đen chủ đạo, tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại. Bề mặt đàn được phủ một lớp sơn mờ, giúp chống bám vân tay và bụi bẩn. Chất liệu: MODX8 được làm từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Khung đàn được làm từ kim loại, mang lại sự chắc chắn và ổn định. Giao diện người dùng: MODX8 có giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, với màn hình cảm ứng màu lớn và các nút điều khiển được bố trí hợp lý. Người dùng có thể dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số khác nhau của âm thanh và hiệu ứng. Tính di động: Mặc dù có 88 phím, MODX8 vẫn được thiết kế để có tính di động cao. Trọng lượng nhẹ và kích thước tương đối nhỏ giúp người dùng dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập ở các địa điểm khác nhau. |
Phong cách thiết kế: Thiết kế đương đại (Contemporary design) kết hợp nét cổ điển của đàn harpsichord với sự sang trọng hiện đại. Màu sắc: Nâu Deep Brunette tạo vẻ đẹp ấm áp và tinh tế. Kích thước: 146,1W x 76,1H x 75D cm, phù hợp với nhiều không gian sống. Vật liệu: Sử dụng vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo và ấn tượng, vừa là một cây đàn piano kỹ thuật số vừa là một tác phẩm nghệ thuật. Tính năng khác: Bàn phím có nắp che, giúp bảo vệ phím đàn khỏi bụi bẩn và va đập. |
Phong cách thiết kế: Thiết kế đương đại (Contemporary design) kết hợp giữa nét cổ điển và hiện đại, tạo nên một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và sang trọng. Thiết kế này phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Màu sắc: Màu đỏ Velvet Rouge tạo điểm nhấn nổi bật và quyến rũ cho không gian. Màu sắc này được lựa chọn cẩn thận để tôn lên vẻ đẹp của đàn. Kích thước: Kích thước 146,1W x 76,1H x 75D cm phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ phòng khách đến phòng ngủ. Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và vẻ đẹp lâu dài cho đàn. Các chất liệu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất. Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo, lấy cảm hứng từ đàn harpsichord cổ điển nhưng mang hơi thở hiện đại, tạo nên một sản phẩm độc đáo và ấn tượng. Tính thẩm mỹ: MODUS H01 không chỉ là một cây đàn piano kỹ thuật số mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, góp phần làm đẹp cho không gian sống. |
Kích thước: Cao 4.25 x Rộng 48.5 x Sâu 12.25 (inch), tương đương khoảng 10.8 x 123.2 x 31.1 (cm). Kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển và đặt đàn trong không gian hạn chế. Trọng lượng: 10 kg, nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. Trọng lượng nhẹ là một ưu điểm lớn đối với những người thường xuyên di chuyển. Màn hình LCD màu lớn: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng. Màn hình màu giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tùy chỉnh các thiết lập. Sáu nút bấm Sound Modify: Cho phép tinh chỉnh âm nhạc, hiệu ứng và các thiết bị MIDI bên ngoài trong thời gian thực. Các nút bấm được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tạo ra những âm thanh độc đáo. Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và vẻ ngoài sang trọng. Thiết kế chắc chắn giúp đàn chịu được sự sử dụng thường xuyên. Tính di động: Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. FA-07 là lựa chọn lý tưởng cho những nhạc sĩ thường xuyên di chuyển. |
Cuộn ngang để xem thêm
→
GIÁ
41.500.000đ
41.900.000đ
41.000.000đ
41.000.000đ
41.000.000đ
SOUND
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh vô cùng đa dạng và phong phú. AMW2 tập trung vào tái tạo âm thanh mẫu chân thực, trong khi FM-X cung cấp khả năng tạo âm thanh tổng hợp phức tạp và độc đáo.
Đa âm tối đa: AWM2 có 128 nốt đa âm (stereo/mono waveforms), đảm bảo khả năng chơi các đoạn nhạc phức tạp mà không bị ngắt âm. FM-X có 64 nốt đa âm, đủ để tạo ra các âm thanh tổng hợp dày dặn.
Sóng âm: Preset ROM có dung lượng 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng 16 bit linear), cung cấp một thư viện âm thanh khổng lồ, sẵn sàng để sử dụng. Bộ nhớ User có dung lượng 1.00 GB cho phép người dùng tải và lưu trữ các mẫu âm thanh tùy chỉnh.
Biểu diễn (Performances): Khoảng 2,000 Performances được tích hợp sẵn, bao gồm các cài đặt âm thanh được thiết kế chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Người dùng có thể dễ dàng tìm thấy âm thanh phù hợp với nhu cầu của mình.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và cá nhân hóa âm thanh theo ý muốn. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để tạo ra các âm thanh từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ.
Đa âm tối đa: AWM2 có 128 nốt đa âm (stereo/mono waveforms), đảm bảo khả năng chơi các đoạn nhạc phức tạp mà không bị ngắt âm. FM-X có 64 nốt đa âm, đủ để tạo ra các âm thanh tổng hợp dày dặn.
Sóng âm: Preset ROM có dung lượng 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng 16 bit linear), cung cấp một thư viện âm thanh khổng lồ, sẵn sàng để sử dụng. Bộ nhớ User có dung lượng 1.00 GB cho phép người dùng tải và lưu trữ các mẫu âm thanh tùy chỉnh.
Biểu diễn (Performances): Khoảng 2,000 Performances được tích hợp sẵn, bao gồm các cài đặt âm thanh được thiết kế chuyên nghiệp, phù hợp với nhiều thể loại nhạc khác nhau. Người dùng có thể dễ dàng tìm thấy âm thanh phù hợp với nhu cầu của mình.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và cá nhân hóa âm thanh theo ý muốn. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để tạo ra các âm thanh từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ.
Bộ tạo âm: Motion Control Synthesis Engine kết hợp AMW2 (8 Elements) và FM-X (8 Operators, 88 Algorithms) mang đến khả năng tạo ra âm thanh vô cùng đa dạng và phong phú. AMW2 cung cấp khả năng tái tạo âm thanh dựa trên mẫu (sample-based) với độ chi tiết cao, trong khi FM-X mở ra những chân trời mới với khả năng tổng hợp âm thanh dựa trên tần số (frequency modulation) đầy sáng tạo.
Đa âm tối đa: AWM2 có thể xử lý tối đa 128 âm sắc đồng thời (stereo/mono waveforms), đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, ngay cả khi chơi những đoạn nhạc phức tạp. FM-X có thể xử lý tối đa 64 âm sắc đồng thời, đủ sức mạnh để tạo ra những âm thanh điện tử độc đáo và phức tạp.
Sóng âm: Preset: 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit), User: 1.00 GB. Với dung lượng bộ nhớ khổng lồ, MODX8 được trang bị sẵn một thư viện âm thanh đồ sộ, bao gồm hàng ngàn âm thanh chất lượng cao, từ piano acoustic, nhạc cụ dây, đến synth lead và pad điện tử. Người dùng cũng có thể tải thêm và lưu trữ âm thanh của riêng mình vào bộ nhớ 1GB.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép người dùng tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết và sáng tạo, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và phù hợp với phong cách âm nhạc của mình. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để thay đổi tần số, âm sắc, và các đặc tính khác của âm thanh.
Biểu diễn: Khoảng 2,000 Performance sẵn có, cung cấp cho người dùng một bộ sưu tập các thiết lập âm thanh được thiết kế sẵn, phù hợp với nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Những Performance này có thể được sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc sáng tạo âm thanh của riêng mình, hoặc được sử dụng trực tiếp trong biểu diễn trực tiếp.
Đa âm tối đa: AWM2 có thể xử lý tối đa 128 âm sắc đồng thời (stereo/mono waveforms), đảm bảo âm thanh đầy đặn và không bị ngắt quãng, ngay cả khi chơi những đoạn nhạc phức tạp. FM-X có thể xử lý tối đa 64 âm sắc đồng thời, đủ sức mạnh để tạo ra những âm thanh điện tử độc đáo và phức tạp.
Sóng âm: Preset: 5.67 GB (khi chuyển đổi sang định dạng tuyến tính 16 bit), User: 1.00 GB. Với dung lượng bộ nhớ khổng lồ, MODX8 được trang bị sẵn một thư viện âm thanh đồ sộ, bao gồm hàng ngàn âm thanh chất lượng cao, từ piano acoustic, nhạc cụ dây, đến synth lead và pad điện tử. Người dùng cũng có thể tải thêm và lưu trữ âm thanh của riêng mình vào bộ nhớ 1GB.
Bộ lọc: 18 loại bộ lọc khác nhau cho phép người dùng tinh chỉnh âm thanh một cách chi tiết và sáng tạo, tạo ra những hiệu ứng độc đáo và phù hợp với phong cách âm nhạc của mình. Các bộ lọc này có thể được sử dụng để thay đổi tần số, âm sắc, và các đặc tính khác của âm thanh.
Biểu diễn: Khoảng 2,000 Performance sẵn có, cung cấp cho người dùng một bộ sưu tập các thiết lập âm thanh được thiết kế sẵn, phù hợp với nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Những Performance này có thể được sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc sáng tạo âm thanh của riêng mình, hoặc được sử dụng trực tiếp trong biểu diễn trực tiếp.
Công nghệ âm thanh: AWM (Advanced Wave Memory) lấy mẫu âm thanh độ phân giải cao, tái tạo âm thanh piano acoustic chân thực và sống động.
Nguồn âm: Tái tạo trung thực âm thanh của đại dương cầm Yamaha, mang đến trải nghiệm biểu diễn phong phú và đầy cảm xúc.
Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các bản nhạc phức tạp mà không bị mất note hoặc ngắt âm.
Voice (Âm sắc): Cung cấp nhiều âm sắc khác nhau, bao gồm piano, electric piano, organ, strings, và nhiều hơn nữa, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc.
Effects (Hiệu ứng): Reverb, chorus, và các hiệu ứng khác giúp tăng cường chiều sâu và độ vang của âm thanh, tạo không gian âm nhạc sống động.
Chức năng khác: Transpose, tuning, metronome giúp người chơi điều chỉnh âm thanh và luyện tập hiệu quả.
Nguồn âm: Tái tạo trung thực âm thanh của đại dương cầm Yamaha, mang đến trải nghiệm biểu diễn phong phú và đầy cảm xúc.
Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các bản nhạc phức tạp mà không bị mất note hoặc ngắt âm.
Voice (Âm sắc): Cung cấp nhiều âm sắc khác nhau, bao gồm piano, electric piano, organ, strings, và nhiều hơn nữa, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc.
Effects (Hiệu ứng): Reverb, chorus, và các hiệu ứng khác giúp tăng cường chiều sâu và độ vang của âm thanh, tạo không gian âm nhạc sống động.
Chức năng khác: Transpose, tuning, metronome giúp người chơi điều chỉnh âm thanh và luyện tập hiệu quả.
Công nghệ âm thanh: AWM (Advanced Wave Memory) lấy mẫu âm thanh độ phân giải cao, tái tạo âm thanh piano chân thực và sống động. Công nghệ này sử dụng nhiều mẫu âm thanh khác nhau được ghi lại ở các cường độ khác nhau, cho phép đàn phản ứng chính xác với cách chơi của người dùng.
Nguồn âm thanh: Tái tạo âm thanh piano acoustic một cách tỉ mỉ, tập trung vào các chi tiết nhỏ nhất để mang lại trải nghiệm chơi đàn phong phú và đầy cảm xúc. Các kỹ sư của Yamaha đã dành nhiều thời gian để phân tích và tái tạo âm thanh của những cây đàn piano cơ tốt nhất.
Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các tác phẩm phức tạp mà không bị mất nốt hoặc méo tiếng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nghệ sĩ piano chuyên nghiệp.
Hiệu ứng âm thanh: Reverb, chorus và các hiệu ứng khác giúp tạo ra không gian âm thanh phong phú và đa dạng, cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân. Các hiệu ứng này có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
Âm sắc: Khả năng tái tạo nhiều loại âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh piano hiện đại, đáp ứng nhu cầu của nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
Dynamic Range: Dải động rộng, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc một cách tinh tế thông qua sự thay đổi cường độ âm thanh.
Nguồn âm thanh: Tái tạo âm thanh piano acoustic một cách tỉ mỉ, tập trung vào các chi tiết nhỏ nhất để mang lại trải nghiệm chơi đàn phong phú và đầy cảm xúc. Các kỹ sư của Yamaha đã dành nhiều thời gian để phân tích và tái tạo âm thanh của những cây đàn piano cơ tốt nhất.
Polyphony (Đa âm): Số lượng đa âm lớn, cho phép chơi các tác phẩm phức tạp mà không bị mất nốt hoặc méo tiếng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nghệ sĩ piano chuyên nghiệp.
Hiệu ứng âm thanh: Reverb, chorus và các hiệu ứng khác giúp tạo ra không gian âm thanh phong phú và đa dạng, cho phép người chơi tùy chỉnh âm thanh theo sở thích cá nhân. Các hiệu ứng này có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
Âm sắc: Khả năng tái tạo nhiều loại âm sắc khác nhau, từ âm thanh piano cổ điển đến âm thanh piano hiện đại, đáp ứng nhu cầu của nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
Dynamic Range: Dải động rộng, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc một cách tinh tế thông qua sự thay đổi cường độ âm thanh.
Nguồn âm thanh: Hơn 2000 âm thanh từ module INTEGRA-7, bao gồm synth SuperNATURAL, âm acoustic và trống chất lượng cao. Đảm bảo sự đa dạng âm sắc, từ những âm thanh acoustic chân thực đến những âm thanh điện tử hiện đại, đáp ứng mọi thể loại âm nhạc.
Công nghệ SuperNATURAL: Tái tạo âm thanh acoustic một cách tự nhiên và biểu cảm, mang lại trải nghiệm chơi chân thực như đang sử dụng nhạc cụ thật. Khả năng phản hồi linh hoạt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế.
Hiệu ứng: Tích hợp nhiều hiệu ứng chất lượng cao, cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn. Các hiệu ứng bao gồm reverb, chorus, delay, distortion, và nhiều hiệu ứng khác, giúp tạo ra những âm thanh độc đáo và ấn tượng.
Âm thanh trống: Bộ sưu tập âm thanh trống phong phú, từ acoustic đến điện tử, đáp ứng nhu cầu sản xuất âm nhạc đa dạng. Các âm thanh trống được thu âm cẩn thận, đảm bảo chất lượng âm thanh cao nhất.
Khả năng tùy biến: Cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số âm thanh, tạo ra những âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách cá nhân. Các thông số có thể tùy chỉnh bao gồm filter, resonance, attack, decay, sustain, release, và nhiều thông số khác.
Công nghệ SuperNATURAL: Tái tạo âm thanh acoustic một cách tự nhiên và biểu cảm, mang lại trải nghiệm chơi chân thực như đang sử dụng nhạc cụ thật. Khả năng phản hồi linh hoạt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế.
Hiệu ứng: Tích hợp nhiều hiệu ứng chất lượng cao, cho phép người dùng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn. Các hiệu ứng bao gồm reverb, chorus, delay, distortion, và nhiều hiệu ứng khác, giúp tạo ra những âm thanh độc đáo và ấn tượng.
Âm thanh trống: Bộ sưu tập âm thanh trống phong phú, từ acoustic đến điện tử, đáp ứng nhu cầu sản xuất âm nhạc đa dạng. Các âm thanh trống được thu âm cẩn thận, đảm bảo chất lượng âm thanh cao nhất.
Khả năng tùy biến: Cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số âm thanh, tạo ra những âm thanh độc đáo và phù hợp với phong cách cá nhân. Các thông số có thể tùy chỉnh bao gồm filter, resonance, attack, decay, sustain, release, và nhiều thông số khác.
KEYBOARD
Loại bàn phím: GHS (Graded Hammer Standard) Keyboard mang lại cảm giác phím nặng dần từ quãng âm cao xuống quãng âm thấp, mô phỏng cảm giác chơi trên đàn piano acoustic. Điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa đàn piano điện và đàn piano acoustic.
Số phím: 76 phím, phù hợp cho việc biểu diễn trên sân khấu và trong phòng thu, đồng thời vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.
Độ nhạy phím: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm một cách tinh tế.
Cảm giác phím: Các phím được thiết kế để mang lại cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu sự mệt mỏi cho ngón tay.
Chức năng: Bàn phím hỗ trợ các chức năng như transpose, octave shift, cho phép người chơi dễ dàng điều chỉnh cao độ của âm thanh.
Số phím: 76 phím, phù hợp cho việc biểu diễn trên sân khấu và trong phòng thu, đồng thời vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.
Độ nhạy phím: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng tốt với lực nhấn của người chơi, cho phép thể hiện sắc thái biểu cảm một cách tinh tế.
Cảm giác phím: Các phím được thiết kế để mang lại cảm giác thoải mái khi chơi trong thời gian dài, giảm thiểu sự mệt mỏi cho ngón tay.
Chức năng: Bàn phím hỗ trợ các chức năng như transpose, octave shift, cho phép người chơi dễ dàng điều chỉnh cao độ của âm thanh.
Số phím: 88 phím, kích thước tiêu chuẩn, mang lại trải nghiệm chơi piano đầy đủ và chân thực.
Loại bàn phím: GHS (Graded Hammer Standard) Keyboard. Bàn phím GHS tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, với các phím nặng hơn ở quãng âm trầm và nhẹ hơn ở quãng âm cao. Điều này giúp người chơi dễ dàng kiểm soát lực đánh và biểu cảm.
Độ nhạy: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với lực đánh của người chơi, cho phép tạo ra những sắc thái biểu cảm tinh tế. Người dùng có thể điều chỉnh độ nhạy của bàn phím để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân.
Vật liệu phím: Các phím được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt phím được thiết kế để chống trượt và hút ẩm, đảm bảo độ bám tốt ngay cả khi tay ra mồ hôi.
Chức năng bổ sung: Bàn phím MODX8 hỗ trợ các chức năng như aftertouch và pitch bend, cho phép người chơi thêm các hiệu ứng biểu cảm vào âm thanh của mình. Các chức năng này có thể được gán cho các nút điều khiển trên bảng điều khiển để dễ dàng truy cập và sử dụng.
Loại bàn phím: GHS (Graded Hammer Standard) Keyboard. Bàn phím GHS tái tạo cảm giác của một cây đàn piano acoustic thực thụ, với các phím nặng hơn ở quãng âm trầm và nhẹ hơn ở quãng âm cao. Điều này giúp người chơi dễ dàng kiểm soát lực đánh và biểu cảm.
Độ nhạy: Bàn phím GHS có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với lực đánh của người chơi, cho phép tạo ra những sắc thái biểu cảm tinh tế. Người dùng có thể điều chỉnh độ nhạy của bàn phím để phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân.
Vật liệu phím: Các phím được làm từ vật liệu chất lượng cao, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu khi chơi trong thời gian dài. Bề mặt phím được thiết kế để chống trượt và hút ẩm, đảm bảo độ bám tốt ngay cả khi tay ra mồ hôi.
Chức năng bổ sung: Bàn phím MODX8 hỗ trợ các chức năng như aftertouch và pitch bend, cho phép người chơi thêm các hiệu ứng biểu cảm vào âm thanh của mình. Các chức năng này có thể được gán cho các nút điều khiển trên bảng điều khiển để dễ dàng truy cập và sử dụng.
Loại bàn phím: Bàn phím gỗ tự nhiên NW (Natural Wood) mang lại cảm giác phím chân thực như đàn piano acoustic.
Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn.
Touch Sensitivity (Độ nhạy): Cung cấp nhiều mức độ nhạy khác nhau (Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed), cho phép người chơi điều chỉnh độ nặng nhẹ của phím đàn theo sở thích và phong cách chơi.
Hammer Action (Cơ chế búa): Mô phỏng cơ chế búa của đàn piano acoustic, mang lại cảm giác phím chân thực và phản hồi tốt.
Key Surface (Bề mặt phím): Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn.
Chất liệu phím: Sử dụng gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng.
Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn.
Touch Sensitivity (Độ nhạy): Cung cấp nhiều mức độ nhạy khác nhau (Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed), cho phép người chơi điều chỉnh độ nặng nhẹ của phím đàn theo sở thích và phong cách chơi.
Hammer Action (Cơ chế búa): Mô phỏng cơ chế búa của đàn piano acoustic, mang lại cảm giác phím chân thực và phản hồi tốt.
Key Surface (Bề mặt phím): Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn.
Chất liệu phím: Sử dụng gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng.
Loại bàn phím: Bàn phím gỗ tự nhiên NW (Natural Wood) mang lại cảm giác chơi đàn chân thực như đàn piano cơ. Chất liệu gỗ tự nhiên giúp tăng cường độ nhạy và phản hồi của bàn phím.
Cảm ứng phím: Touch Sensitivity với các tùy chọn Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed cho phép người chơi điều chỉnh độ nhạy của bàn phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Các tùy chọn này giúp người chơi kiểm soát âm thanh một cách chính xác.
Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các tác phẩm piano cổ điển và hiện đại.
Bề mặt phím: Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chơi đàn.
Cơ chế phím: Cơ chế phím được thiết kế để tái tạo cảm giác chơi đàn piano cơ một cách chân thực nhất, bao gồm cả trọng lượng và độ nảy của phím.
Phản hồi xúc giác: Bàn phím cung cấp phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận được sự khác biệt giữa các cường độ chơi khác nhau.
Cảm ứng phím: Touch Sensitivity với các tùy chọn Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2, Fixed cho phép người chơi điều chỉnh độ nhạy của bàn phím theo phong cách chơi và sở thích cá nhân. Các tùy chọn này giúp người chơi kiểm soát âm thanh một cách chính xác.
Số lượng phím: 88 phím tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của các tác phẩm piano cổ điển và hiện đại.
Bề mặt phím: Bề mặt phím được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám và giảm trơn trượt, giúp người chơi cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chơi đàn.
Cơ chế phím: Cơ chế phím được thiết kế để tái tạo cảm giác chơi đàn piano cơ một cách chân thực nhất, bao gồm cả trọng lượng và độ nảy của phím.
Phản hồi xúc giác: Bàn phím cung cấp phản hồi xúc giác tốt, giúp người chơi cảm nhận được sự khác biệt giữa các cường độ chơi khác nhau.
Số phím: 76 phím, mang lại sự cân bằng giữa tính di động và khả năng biểu diễn. Số lượng phím vừa đủ để chơi các bản nhạc phức tạp, đồng thời vẫn giữ được kích thước nhỏ gọn, dễ dàng mang theo.
Loại phím: Bàn phím nhạy lực, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc và sắc thái âm nhạc một cách chân thực. Độ nhạy của phím có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều phong cách chơi khác nhau.
Cảm ứng lực: Phản hồi tốt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế. Khả năng kiểm soát âm lượng và âm sắc dựa trên lực đánh phím giúp người chơi thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
Phím chức năng: Các phím chức năng được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập các tính năng quan trọng. Các phím chức năng bao gồm octave shift, transpose, và các chức năng điều khiển khác.
Độ bền: Bàn phím được thiết kế để chịu được sự sử dụng thường xuyên, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Vật liệu chất lượng cao được sử dụng để chế tạo bàn phím, đảm bảo cảm giác chơi thoải mái và độ tin cậy cao.
Loại phím: Bàn phím nhạy lực, cho phép người chơi thể hiện cảm xúc và sắc thái âm nhạc một cách chân thực. Độ nhạy của phím có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều phong cách chơi khác nhau.
Cảm ứng lực: Phản hồi tốt với lực đánh phím, tạo ra những sắc thái âm thanh tinh tế. Khả năng kiểm soát âm lượng và âm sắc dựa trên lực đánh phím giúp người chơi thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
Phím chức năng: Các phím chức năng được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng truy cập các tính năng quan trọng. Các phím chức năng bao gồm octave shift, transpose, và các chức năng điều khiển khác.
Độ bền: Bàn phím được thiết kế để chịu được sự sử dụng thường xuyên, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao. Vật liệu chất lượng cao được sử dụng để chế tạo bàn phím, đảm bảo cảm giác chơi thoải mái và độ tin cậy cao.
SPEAKER
Yamaha MODX M7 là một synthesizer, không được trang bị loa tích hợp. Do đó, để nghe được âm thanh, người dùng cần kết nối đàn với loa ngoài hoặc tai nghe.
Kết nối loa: Đàn có các cổng kết nối line out (L/R) để kết nối với loa kiểm âm, hệ thống âm thanh sân khấu hoặc bộ khuếch đại.
Kết nối tai nghe: Đàn có cổng kết nối tai nghe để người dùng có thể luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Chất lượng âm thanh qua loa: Chất lượng âm thanh phát ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nên sử dụng các thiết bị âm thanh chất lượng cao để tận hưởng trọn vẹn khả năng âm thanh của MODX M7.
Lưu ý: Vì không có loa tích hợp, MODX M7 rất nhẹ và dễ dàng mang theo, phù hợp cho các nhạc sĩ thường xuyên di chuyển.
Kết nối loa: Đàn có các cổng kết nối line out (L/R) để kết nối với loa kiểm âm, hệ thống âm thanh sân khấu hoặc bộ khuếch đại.
Kết nối tai nghe: Đàn có cổng kết nối tai nghe để người dùng có thể luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Chất lượng âm thanh qua loa: Chất lượng âm thanh phát ra phụ thuộc vào chất lượng của loa hoặc tai nghe được sử dụng. Nên sử dụng các thiết bị âm thanh chất lượng cao để tận hưởng trọn vẹn khả năng âm thanh của MODX M7.
Lưu ý: Vì không có loa tích hợp, MODX M7 rất nhẹ và dễ dàng mang theo, phù hợp cho các nhạc sĩ thường xuyên di chuyển.
Cơ chế: MODX8 không tích hợp loa tích hợp. Đây là một lựa chọn thiết kế nhằm ưu tiên chất lượng âm thanh và tính linh hoạt. Người dùng có thể kết nối MODX8 với hệ thống loa ngoài hoặc tai nghe để trải nghiệm âm thanh tốt nhất.
Lý do không tích hợp loa: Việc không tích hợp loa cho phép Yamaha tập trung vào việc tối ưu hóa bộ tạo âm và các tính năng khác của MODX8. Đồng thời, nó cũng giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, giúp việc di chuyển và sử dụng trở nên dễ dàng hơn.
Khuyến nghị sử dụng: Để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất, nên sử dụng MODX8 với các hệ thống loa kiểm âm (studio monitor) chất lượng cao hoặc tai nghe chuyên dụng. Điều này sẽ giúp bạn nghe được tất cả các sắc thái và chi tiết của âm thanh được tạo ra bởi MODX8.
Lợi ích của việc sử dụng loa ngoài: Sử dụng loa ngoài cho phép bạn điều chỉnh âm lượng, âm sắc và vị trí của âm thanh một cách linh hoạt. Bạn cũng có thể sử dụng nhiều loa khác nhau để tạo ra một hệ thống âm thanh vòm, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực hơn.
Tai nghe: Sử dụng tai nghe là một lựa chọn tuyệt vời để luyện tập riêng tư hoặc khi bạn cần nghe được âm thanh chi tiết mà không làm phiền người khác.
Lý do không tích hợp loa: Việc không tích hợp loa cho phép Yamaha tập trung vào việc tối ưu hóa bộ tạo âm và các tính năng khác của MODX8. Đồng thời, nó cũng giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, giúp việc di chuyển và sử dụng trở nên dễ dàng hơn.
Khuyến nghị sử dụng: Để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất, nên sử dụng MODX8 với các hệ thống loa kiểm âm (studio monitor) chất lượng cao hoặc tai nghe chuyên dụng. Điều này sẽ giúp bạn nghe được tất cả các sắc thái và chi tiết của âm thanh được tạo ra bởi MODX8.
Lợi ích của việc sử dụng loa ngoài: Sử dụng loa ngoài cho phép bạn điều chỉnh âm lượng, âm sắc và vị trí của âm thanh một cách linh hoạt. Bạn cũng có thể sử dụng nhiều loa khác nhau để tạo ra một hệ thống âm thanh vòm, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động và chân thực hơn.
Tai nghe: Sử dụng tai nghe là một lựa chọn tuyệt vời để luyện tập riêng tư hoặc khi bạn cần nghe được âm thanh chi tiết mà không làm phiền người khác.
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, tái tạo âm thanh piano một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Công suất loa: Đủ lớn để lấp đầy không gian phòng, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động.
Vị trí loa: Được bố trí tối ưu để tạo ra âm thanh cân bằng và lan tỏa đều khắp không gian.
Công nghệ âm thanh: Sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn và méo tiếng.
Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Điều chỉnh âm lượng: Dễ dàng điều chỉnh âm lượng theo ý muốn.
Công suất loa: Đủ lớn để lấp đầy không gian phòng, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động.
Vị trí loa: Được bố trí tối ưu để tạo ra âm thanh cân bằng và lan tỏa đều khắp không gian.
Công nghệ âm thanh: Sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn và méo tiếng.
Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác.
Điều chỉnh âm lượng: Dễ dàng điều chỉnh âm lượng theo ý muốn.
Hệ thống loa: Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách rõ ràng và chi tiết. Hệ thống loa này được tối ưu hóa để phù hợp với thiết kế và kích thước của đàn.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh piano mạnh mẽ và sống động. Công suất loa được điều chỉnh để đảm bảo âm thanh không bị méo ở âm lượng lớn.
Số lượng loa: Số lượng loa và vị trí của chúng được thiết kế để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu.
Loại loa: Sử dụng các loại loa chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách chính xác và trung thực.
Tần số đáp ứng: Tần số đáp ứng rộng, cho phép tái tạo đầy đủ các dải âm của piano, từ âm trầm sâu lắng đến âm cao trong trẻo.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động.
Công suất loa: Công suất loa đủ lớn để lấp đầy không gian phòng với âm thanh piano mạnh mẽ và sống động. Công suất loa được điều chỉnh để đảm bảo âm thanh không bị méo ở âm lượng lớn.
Số lượng loa: Số lượng loa và vị trí của chúng được thiết kế để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu.
Loại loa: Sử dụng các loại loa chất lượng cao, được thiết kế để tái tạo âm thanh piano một cách chính xác và trung thực.
Tần số đáp ứng: Tần số đáp ứng rộng, cho phép tái tạo đầy đủ các dải âm của piano, từ âm trầm sâu lắng đến âm cao trong trẻo.
Vị trí loa: Vị trí loa được tối ưu hóa để tạo ra âm thanh stereo rộng và sâu, mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động.
Không tích hợp loa: FA-07 không có loa tích hợp, yêu cầu sử dụng tai nghe hoặc hệ thống loa ngoài để nghe âm thanh. Điều này giúp giảm trọng lượng và kích thước của đàn, tăng tính di động.
Khả năng kết nối: Dễ dàng kết nối với tai nghe hoặc hệ thống loa ngoài thông qua cổng audio output. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo trải nghiệm nghe tốt nhất.
Sử dụng tai nghe: Khi sử dụng tai nghe, người chơi có thể luyện tập và sáng tác âm nhạc mà không làm phiền người khác. Điều này rất hữu ích trong môi trường yên tĩnh hoặc khi luyện tập vào ban đêm.
Hệ thống loa ngoài: Khi kết nối với hệ thống loa ngoài, FA-07 có thể được sử dụng để biểu diễn trực tiếp hoặc trong phòng thu. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ.
Đề xuất loa: Nên sử dụng loa kiểm âm hoặc loa sân khấu chất lượng cao để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất. Các loại loa này được thiết kế để tái tạo âm thanh một cách chính xác và trung thực.
Khả năng kết nối: Dễ dàng kết nối với tai nghe hoặc hệ thống loa ngoài thông qua cổng audio output. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo trải nghiệm nghe tốt nhất.
Sử dụng tai nghe: Khi sử dụng tai nghe, người chơi có thể luyện tập và sáng tác âm nhạc mà không làm phiền người khác. Điều này rất hữu ích trong môi trường yên tĩnh hoặc khi luyện tập vào ban đêm.
Hệ thống loa ngoài: Khi kết nối với hệ thống loa ngoài, FA-07 có thể được sử dụng để biểu diễn trực tiếp hoặc trong phòng thu. Chất lượng âm thanh đầu ra cao, đảm bảo âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ.
Đề xuất loa: Nên sử dụng loa kiểm âm hoặc loa sân khấu chất lượng cao để có trải nghiệm âm thanh tốt nhất. Các loại loa này được thiết kế để tái tạo âm thanh một cách chính xác và trung thực.
CONNECTIVITY
Kết nối MIDI: MIDI IN/OUT cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác như máy tính, sound module, hoặc các bàn phím MIDI khác để điều khiển và đồng bộ hóa.
USB: USB TO HOST cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và âm thanh, cũng như sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh. USB TO DEVICE cho phép kết nối với ổ cứng ngoài để lưu trữ và tải dữ liệu.
Audio Output: Output [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) để kết nối với loa hoặc hệ thống âm thanh.
Headphones: PHONES (Standard stereo phone jack) để kết nối với tai nghe.
Foot Controller/Foot Switch: FOOT CONTROLLER, FOOT SWITCH [ASSIGNABLE/SUSTAIN] để kết nối với pedal điều khiển và pedal sustain.
Input: A/D INPUT [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh khác.
USB: USB TO HOST cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI và âm thanh, cũng như sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh. USB TO DEVICE cho phép kết nối với ổ cứng ngoài để lưu trữ và tải dữ liệu.
Audio Output: Output [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) để kết nối với loa hoặc hệ thống âm thanh.
Headphones: PHONES (Standard stereo phone jack) để kết nối với tai nghe.
Foot Controller/Foot Switch: FOOT CONTROLLER, FOOT SWITCH [ASSIGNABLE/SUSTAIN] để kết nối với pedal điều khiển và pedal sustain.
Input: A/D INPUT [L/MONO]/[R] (Standard phone jack) cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh khác.
Đầu ra: MODX8 trang bị đầu ra L/MONO và R, cho phép kết nối với mixer, amplifier hoặc hệ thống loa ngoài. Đầu ra L/MONO được sử dụng để kết nối với một loa đơn, trong khi đầu ra L và R được sử dụng để kết nối với hệ thống loa stereo.
Đầu vào: MODX8 có đầu vào A/D INPUT, cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh bên ngoài khác. Đầu vào này có thể được sử dụng để thu âm giọng hát, guitar, hoặc các nhạc cụ khác.
MIDI: MODX8 hỗ trợ cả MIDI IN và MIDI OUT, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như keyboard controller, sequencer hoặc DAW. MIDI cho phép bạn điều khiển MODX8 từ các thiết bị bên ngoài, hoặc điều khiển các thiết bị bên ngoài từ MODX8.
USB: MODX8 có cổng USB TO HOST, cho phép kết nối với máy tính. Kết nối USB cho phép bạn truyền dữ liệu MIDI và âm thanh giữa MODX8 và máy tính, cũng như sử dụng MODX8 làm audio interface.
Pedal: MODX8 hỗ trợ kết nối pedal sustain và pedal điều khiển. Pedal sustain được sử dụng để kéo dài âm thanh, trong khi pedal điều khiển có thể được gán cho nhiều chức năng khác nhau, chẳng hạn như điều chỉnh âm lượng, hiệu ứng hoặc các thông số khác.
Đầu vào: MODX8 có đầu vào A/D INPUT, cho phép kết nối với micro hoặc các nguồn âm thanh bên ngoài khác. Đầu vào này có thể được sử dụng để thu âm giọng hát, guitar, hoặc các nhạc cụ khác.
MIDI: MODX8 hỗ trợ cả MIDI IN và MIDI OUT, cho phép kết nối với các thiết bị MIDI khác, chẳng hạn như keyboard controller, sequencer hoặc DAW. MIDI cho phép bạn điều khiển MODX8 từ các thiết bị bên ngoài, hoặc điều khiển các thiết bị bên ngoài từ MODX8.
USB: MODX8 có cổng USB TO HOST, cho phép kết nối với máy tính. Kết nối USB cho phép bạn truyền dữ liệu MIDI và âm thanh giữa MODX8 và máy tính, cũng như sử dụng MODX8 làm audio interface.
Pedal: MODX8 hỗ trợ kết nối pedal sustain và pedal điều khiển. Pedal sustain được sử dụng để kéo dài âm thanh, trong khi pedal điều khiển có thể được gán cho nhiều chức năng khác nhau, chẳng hạn như điều chỉnh âm lượng, hiệu ứng hoặc các thông số khác.
MIDI: Cho phép kết nối với máy tính và các thiết bị MIDI khác để thu âm và sản xuất âm nhạc.
USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu và cập nhật phần mềm.
Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư.
Aux Input (Đầu vào AUX): Kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
Aux Output (Đầu ra AUX): Kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để tăng cường âm lượng.
Pedal connection (Kết nối pedal): Kết nối với pedal damper, sostenuto, và soft.
USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu và cập nhật phần mềm.
Headphone Jack (Cổng cắm tai nghe): Cho phép luyện tập riêng tư.
Aux Input (Đầu vào AUX): Kết nối với các thiết bị âm thanh bên ngoài như máy nghe nhạc hoặc điện thoại.
Aux Output (Đầu ra AUX): Kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để tăng cường âm lượng.
Pedal connection (Kết nối pedal): Kết nối với pedal damper, sostenuto, và soft.
Tai nghe: Cổng cắm tai nghe cho phép luyện tập riêng tư mà không làm phiền người khác. Cổng tai nghe hỗ trợ nhiều loại tai nghe khác nhau.
MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với máy tính và các thiết bị MIDI khác để thu âm, soạn nhạc và điều khiển các phần mềm âm nhạc.
USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật phần mềm cho đàn.
Line Out: Cổng Line Out cho phép kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phòng lớn.
Line In: Cổng Line In cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc qua loa của đàn.
Bluetooth: Kết nối Bluetooth (nếu có) cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động để phát nhạc và điều khiển đàn.
MIDI: Cổng MIDI cho phép kết nối với máy tính và các thiết bị MIDI khác để thu âm, soạn nhạc và điều khiển các phần mềm âm nhạc.
USB: Cổng USB cho phép kết nối với máy tính để truyền dữ liệu âm thanh và MIDI, cũng như cập nhật phần mềm cho đàn.
Line Out: Cổng Line Out cho phép kết nối với hệ thống âm thanh bên ngoài để biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phòng lớn.
Line In: Cổng Line In cho phép kết nối với các nguồn âm thanh bên ngoài, chẳng hạn như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc qua loa của đàn.
Bluetooth: Kết nối Bluetooth (nếu có) cho phép kết nối không dây với các thiết bị di động để phát nhạc và điều khiển đàn.
Line Guitar/Mic Input: Cho phép kết nối trực tiếp guitar hoặc micro, mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Có thể sử dụng các hiệu ứng tích hợp để xử lý âm thanh guitar hoặc giọng hát.
Line Input: Kết nối với các thiết bị âm thanh khác, như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc nền hoặc thu âm. Điều này rất hữu ích khi luyện tập hoặc sáng tác nhạc.
Cổng USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI, thu âm, hoặc sử dụng phần mềm DAW. FA-07 hoạt động như một MIDI controller, cho phép điều khiển các phần mềm âm nhạc trên máy tính.
MIDI In/Out: Kết nối với các thiết bị MIDI khác, như synthesizer hoặc sequencer, để mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Điều này cho phép người dùng tạo ra những bản nhạc phức tạp và đa dạng.
Pedal Input: Kết nối với pedal sustain hoặc pedal expression để điều khiển các hiệu ứng và chức năng của đàn. Pedal sustain giúp kéo dài âm thanh, trong khi pedal expression cho phép điều khiển âm lượng hoặc các thông số khác.
Kết nối không dây (tùy chọn): Có thể kết nối không dây thông qua Bluetooth (nếu có module Bluetooth), cho phép điều khiển đàn từ xa hoặc truyền dữ liệu MIDI.
Line Input: Kết nối với các thiết bị âm thanh khác, như máy nghe nhạc hoặc điện thoại, để phát nhạc nền hoặc thu âm. Điều này rất hữu ích khi luyện tập hoặc sáng tác nhạc.
Cổng USB: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu MIDI, thu âm, hoặc sử dụng phần mềm DAW. FA-07 hoạt động như một MIDI controller, cho phép điều khiển các phần mềm âm nhạc trên máy tính.
MIDI In/Out: Kết nối với các thiết bị MIDI khác, như synthesizer hoặc sequencer, để mở rộng khả năng sáng tạo âm nhạc. Điều này cho phép người dùng tạo ra những bản nhạc phức tạp và đa dạng.
Pedal Input: Kết nối với pedal sustain hoặc pedal expression để điều khiển các hiệu ứng và chức năng của đàn. Pedal sustain giúp kéo dài âm thanh, trong khi pedal expression cho phép điều khiển âm lượng hoặc các thông số khác.
Kết nối không dây (tùy chọn): Có thể kết nối không dây thông qua Bluetooth (nếu có module Bluetooth), cho phép điều khiển đàn từ xa hoặc truyền dữ liệu MIDI.
DESIGN
Kích thước: 1144mm (Rộng) x 134mm (Cao) x 331mm (Dày), kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển và phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau.
Trọng lượng: 7.4 kg, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng mang theo khi biểu diễn hoặc di chuyển.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu đựng trong quá trình sử dụng.
Màn hình: Màn hình LCD màu hiển thị thông tin rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh các thông số.
Giao diện người dùng: Giao diện trực quan và dễ sử dụng, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và khai thác tối đa các tính năng của đàn.
Màu sắc: Thường có màu đen hoặc xám, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại.
Trọng lượng: 7.4 kg, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng mang theo khi biểu diễn hoặc di chuyển.
Chất liệu: Vỏ đàn được làm từ vật liệu chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu đựng trong quá trình sử dụng.
Màn hình: Màn hình LCD màu hiển thị thông tin rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tùy chỉnh các thông số.
Giao diện người dùng: Giao diện trực quan và dễ sử dụng, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và khai thác tối đa các tính năng của đàn.
Màu sắc: Thường có màu đen hoặc xám, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại.
Kích thước: 1333mm x 160mm x 404mm. Kích thước này giúp MODX8 có thể đặt ở nhiều vị trí khác nhau, từ phòng thu tại nhà đến sân khấu biểu diễn.
Trọng lượng: 13.8 kg. Trọng lượng tương đối nhẹ giúp MODX8 dễ dàng di chuyển và mang theo khi đi biểu diễn.
Màu sắc: MODX8 có màu đen chủ đạo, tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại. Bề mặt đàn được phủ một lớp sơn mờ, giúp chống bám vân tay và bụi bẩn.
Chất liệu: MODX8 được làm từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Khung đàn được làm từ kim loại, mang lại sự chắc chắn và ổn định.
Giao diện người dùng: MODX8 có giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, với màn hình cảm ứng màu lớn và các nút điều khiển được bố trí hợp lý. Người dùng có thể dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số khác nhau của âm thanh và hiệu ứng.
Tính di động: Mặc dù có 88 phím, MODX8 vẫn được thiết kế để có tính di động cao. Trọng lượng nhẹ và kích thước tương đối nhỏ giúp người dùng dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập ở các địa điểm khác nhau.
Trọng lượng: 13.8 kg. Trọng lượng tương đối nhẹ giúp MODX8 dễ dàng di chuyển và mang theo khi đi biểu diễn.
Màu sắc: MODX8 có màu đen chủ đạo, tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại. Bề mặt đàn được phủ một lớp sơn mờ, giúp chống bám vân tay và bụi bẩn.
Chất liệu: MODX8 được làm từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Khung đàn được làm từ kim loại, mang lại sự chắc chắn và ổn định.
Giao diện người dùng: MODX8 có giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng, với màn hình cảm ứng màu lớn và các nút điều khiển được bố trí hợp lý. Người dùng có thể dễ dàng truy cập và điều chỉnh các thông số khác nhau của âm thanh và hiệu ứng.
Tính di động: Mặc dù có 88 phím, MODX8 vẫn được thiết kế để có tính di động cao. Trọng lượng nhẹ và kích thước tương đối nhỏ giúp người dùng dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập ở các địa điểm khác nhau.
Phong cách thiết kế: Thiết kế đương đại (Contemporary design) kết hợp nét cổ điển của đàn harpsichord với sự sang trọng hiện đại.
Màu sắc: Nâu Deep Brunette tạo vẻ đẹp ấm áp và tinh tế.
Kích thước: 146,1W x 76,1H x 75D cm, phù hợp với nhiều không gian sống.
Vật liệu: Sử dụng vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo và ấn tượng, vừa là một cây đàn piano kỹ thuật số vừa là một tác phẩm nghệ thuật.
Tính năng khác: Bàn phím có nắp che, giúp bảo vệ phím đàn khỏi bụi bẩn và va đập.
Màu sắc: Nâu Deep Brunette tạo vẻ đẹp ấm áp và tinh tế.
Kích thước: 146,1W x 76,1H x 75D cm, phù hợp với nhiều không gian sống.
Vật liệu: Sử dụng vật liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo và ấn tượng, vừa là một cây đàn piano kỹ thuật số vừa là một tác phẩm nghệ thuật.
Tính năng khác: Bàn phím có nắp che, giúp bảo vệ phím đàn khỏi bụi bẩn và va đập.
Phong cách thiết kế: Thiết kế đương đại (Contemporary design) kết hợp giữa nét cổ điển và hiện đại, tạo nên một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và sang trọng. Thiết kế này phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.
Màu sắc: Màu đỏ Velvet Rouge tạo điểm nhấn nổi bật và quyến rũ cho không gian. Màu sắc này được lựa chọn cẩn thận để tôn lên vẻ đẹp của đàn.
Kích thước: Kích thước 146,1W x 76,1H x 75D cm phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ phòng khách đến phòng ngủ.
Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và vẻ đẹp lâu dài cho đàn. Các chất liệu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất.
Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo, lấy cảm hứng từ đàn harpsichord cổ điển nhưng mang hơi thở hiện đại, tạo nên một sản phẩm độc đáo và ấn tượng.
Tính thẩm mỹ: MODUS H01 không chỉ là một cây đàn piano kỹ thuật số mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, góp phần làm đẹp cho không gian sống.
Màu sắc: Màu đỏ Velvet Rouge tạo điểm nhấn nổi bật và quyến rũ cho không gian. Màu sắc này được lựa chọn cẩn thận để tôn lên vẻ đẹp của đàn.
Kích thước: Kích thước 146,1W x 76,1H x 75D cm phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ phòng khách đến phòng ngủ.
Chất liệu: Sử dụng các chất liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và vẻ đẹp lâu dài cho đàn. Các chất liệu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất.
Kiểu dáng: Kiểu dáng độc đáo, lấy cảm hứng từ đàn harpsichord cổ điển nhưng mang hơi thở hiện đại, tạo nên một sản phẩm độc đáo và ấn tượng.
Tính thẩm mỹ: MODUS H01 không chỉ là một cây đàn piano kỹ thuật số mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, góp phần làm đẹp cho không gian sống.
Kích thước: Cao 4.25 x Rộng 48.5 x Sâu 12.25 (inch), tương đương khoảng 10.8 x 123.2 x 31.1 (cm). Kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng di chuyển và đặt đàn trong không gian hạn chế.
Trọng lượng: 10 kg, nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. Trọng lượng nhẹ là một ưu điểm lớn đối với những người thường xuyên di chuyển.
Màn hình LCD màu lớn: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng. Màn hình màu giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tùy chỉnh các thiết lập.
Sáu nút bấm Sound Modify: Cho phép tinh chỉnh âm nhạc, hiệu ứng và các thiết bị MIDI bên ngoài trong thời gian thực. Các nút bấm được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tạo ra những âm thanh độc đáo.
Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và vẻ ngoài sang trọng. Thiết kế chắc chắn giúp đàn chịu được sự sử dụng thường xuyên.
Tính di động: Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. FA-07 là lựa chọn lý tưởng cho những nhạc sĩ thường xuyên di chuyển.
Trọng lượng: 10 kg, nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. Trọng lượng nhẹ là một ưu điểm lớn đối với những người thường xuyên di chuyển.
Màn hình LCD màu lớn: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, hiển thị rõ ràng các thông số và chức năng. Màn hình màu giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tùy chỉnh các thiết lập.
Sáu nút bấm Sound Modify: Cho phép tinh chỉnh âm nhạc, hiệu ứng và các thiết bị MIDI bên ngoài trong thời gian thực. Các nút bấm được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng điều khiển và tạo ra những âm thanh độc đáo.
Chất liệu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và vẻ ngoài sang trọng. Thiết kế chắc chắn giúp đàn chịu được sự sử dụng thường xuyên.
Tính di động: Thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, dễ dàng mang theo khi đi biểu diễn hoặc luyện tập. FA-07 là lựa chọn lý tưởng cho những nhạc sĩ thường xuyên di chuyển.
Cuộn ngang để xem thêm
→
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
YAMAHA CLP-825 R
41.000.000đ
YAMAHA CLP-825 B
41.000.000đ
YAMAHA CLP-825 WH
41.000.000đ
KAWAI CN201 MW
41.000.000đ
YAMAHA CLP-685 B
42.000.000đ
KAWAI CA401 PW (USED)
42.000.000đ
YAMAHA CLP-725 PE
42.500.000đ
NORD PIANO 2
40.000.000đ
ROLAND HP-704 LO
39.900.000đ
ROLAND HP-704 WH
39.900.000đ