Wiki Piano
Kho kiến thức chuyên sâu về Piano — Kỹ thuật chơi, Lý thuyết âm nhạc, Bảo quản, Thương hiệu và nhiều hơn nữa.
A440
Tiêu chuẩn cao độ tham chiếu, nốt La4 dao động ở tần số 440 Hz....
Accent
Ký hiệu dấu '>' trên nốt, chỉ ra cần nhấn mạnh về lực đánh so với các nốt xung quanh....
Action
Hệ thống cơ học truyền lực từ phím đến búa đánh dây, quyết định độ nhạy và phản hồi của bàn phím....
Arm Relaxation
Trạng thái thả lỏng cơ cánh tay và vai để tránh căng cứng, giúp truyền lực đánh phím hiệu quả và bền bỉ....
Arm Weight
Ứng dụng trọng lượng cánh tay (không dùng lực cơ bám) để tạo âm thanh đầy đặn và kiểm soát tốt hơn....
Articulation
Cách thể hiện từng nốt: legato (mượt), staccato (ngắt quãng), tenuto (giữ rõ), accent (nhấn mạnh)…...
Balance
Sự cân bằng về âm lượng, rõ ràng và độ vang giữa tay trái và tay phải, hoặc giữa các giọng trong cùng một tay....
Bar Line
Vạch thẳng đứng chia khuông nhạc thành các ô nhịp (measure/bar)....
Bass Clef
Dấu khóa Fa, dùng để ghi các nốt thấp (thường tay trái) trên khuông nhạc....
Black Key
Phím đen ngắn và cao hơn, đại diện cho các nốt thăng hoặc giáng, bố trí theo nhóm 2 và 3 để định vị thị giác....
Blocked Chord
Hợp âm chặn, kỹ thuật nhấn đồng thời tất cả nốt trong hợp âm để tạo khối âm thanh vững chắc....
Breathing
Khoảng dừng ngắn, tự nhiên giữa các câu nhạc, giúp tái tạo hơi thở và duy trì tính nói chuyện trong biểu cảm piano....
Bridge
Thanh gỗ gắn trên soundboard, truyền rung động từ dây qua soundboard....
Capstan
Chốt kim loại điều chỉnh độ cao đầu phím trong hệ thống action....
Coda
Đoạn kết thúc đặc biệt, thường được đánh dấu bằng ký hiệu ∞, dùng để khép lại bản nhạc một cách ấn tượng và rõ ràng....
Cross Hands
Kỹ thuật chéo tay, tay trái vượt qua tay phải hoặc ngược lại để chơi nốt ở khu vực xa....
Da Capo
Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ đầu', yêu cầu quay lại đầu bản nhạc sau khi gặp ký hiệu này....
Dal Segno
Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ dấu §', yêu cầu quay lại vị trí có dấu segno (§) và tiếp tục chơi đến Fine....
Damper
Bộ phận bằng nỉ đặt trên dây, chặn rung động khi buông phím nhằm tắt âm....
Double Bar Line
Hai vạch thẳng đứng, thường báo hiệu kết thúc một phần hoặc toàn bộ bản nhạc....
Double Flat
Dấu giáng kép (♭♭) hạ cao độ nốt xuống hai nửa cung....
Double Sharp
Dấu thăng kép (×) nâng cao độ nốt lên hai nửa cung....
Downbeat
Phách mạnh, phách đầu tiên của ô nhịp, thường được nhấn nhẹ để tạo trọng tâm nhịp điệu....
Dynamics
Mức độ mạnh – nhẹ của âm thanh, biểu thị bằng ký hiệu như p (piano), f (forte), mf, pp, ff…...
Enharmonic Equivalent
Hai nốt có cao độ giống nhau nhưng ký hiệu khác nhau, ví dụ C♯ và D♭....
Etude
Bản luyện tập kỹ thuật, thường tập trung vào một khía cạnh kỹ năng cụ thể....
Fallboard
Nắp đậy phím bảo vệ bàn phím khỏi bụi và va đập khi không sử dụng....
Fermata
Dấu chấm có vòng cung phía trên, yêu cầu kéo dài thời gian vang của nốt hoặc khoảng lặng tùy vào ngữ cảnh và chỉ dẫn ngh...
Fine
Từ tiếng Ý chỉ điểm kết thúc thực tế của bản nhạc, thường dùng kết hợp với Da Capo hoặc Dal Segno....
Fingering
Chỉ định ngón tay sử dụng cho từng nốt (1 = ngón cái, 5 = ngón út), giúp chơi thuận lợi và đúng kỹ thuật....