Artur Schnabel
Nghệ sĩ piano Áo-Mỹ, người đầu tiên ghi âm trọn bộ 32 sonata Beethoven, đề cao chiều sâu âm nhạc hơn kỹ thuật thuần túy.
Artur Schnabel là gì?
Artur Schnabel (1882–1951) là một nghệ sĩ dương cầm gốc Áo, sau nhập tịch Mỹ, được xem là một trong những bậc thầy vĩ đại nhất của thế kỷ 20 trong việc diễn giải âm nhạc cổ điển, đặc biệt là các tác phẩm của Ludwig van Beethoven. Ông nổi tiếng không phải nhờ kỹ thuật chói sáng hay tốc độ ngón tay, mà nhờ chiều sâu tư duy âm nhạc, sự trung thành với bản gốc và khả năng truyền tải tinh thần triết học trong từng nốt nhạc.
Tại sao quan trọng?
Schnabel có vai trò then chốt trong lịch sử ghi âm và diễn giải piano hiện đại. Năm 1932–1935, ông trở thành người đầu tiên trên thế giới ghi âm trọn bộ 32 bản sonata cho piano của Beethoven – một kỳ công thời bấy giờ khi công nghệ thu âm còn thô sơ và thị trường chưa sẵn sàng cho những dự án dài hơi như vậy. Thành tựu này không chỉ đặt nền móng cho tiêu chuẩn diễn giải Beethoven sau này, mà còn khẳng định rằng piano không chỉ là công cụ phô diễn kỹ thuật, mà là phương tiện để khám phá chiều sâu tinh thần và cấu trúc âm nhạc.
Ông cũng là người tiên phong trong việc phục hồi và biểu diễn các tác phẩm ít được biết đến của Schubert, Brahms và Mozart, góp phần định hình lại danh mục biểu diễn piano cổ điển ở thế kỷ 20.
Cách hoạt động / Chi tiết
Triết lý biểu diễn của Schnabel xoay quanh ba nguyên tắc cốt lõi:
- Trung thành với bản nhạc gốc: Ông phản đối việc “trang trí” hay “phóng đại” cảm xúc ngoài ý đồ của nhà soạn nhạc.
- Ưu tiên nội dung hơn hình thức: Kỹ thuật chỉ là phương tiện, không phải mục đích. Một đoạn chạy nhanh nhưng vô hồn bị ông xem là thất bại.
- Hiểu cấu trúc tổng thể: Schnabel luôn phân tích hình thức sonata, đối thoại chủ đề, phát triển động cơ… trước khi chạm vào phím đàn.
Điều này thể hiện rõ trong cách ông xử lý các bản sonata Beethoven: ông không ngại những chỗ “khó nghe” nếu chúng nằm trong logic âm nhạc; ông chấp nhận âm thanh khô, cứng nếu điều đó phản ánh đúng tính cách của tác phẩm (ví dụ: Sonata “Appassionata” hay “Hammerklavier”).
Hướng dẫn thực hiện / Cách sử dụng
Nếu bạn muốn tiếp cận âm nhạc theo tinh thần Schnabel, hãy làm theo các bước sau:
- Đọc kỹ bản nhạc gốc: Dùng bản Henle hoặc Wiener Urtext, tránh các bản đã được “biên tập” với dấu nhấn, pedal do người khác thêm vào.
- Phân tích hình thức: Xác định phần exposition, development, recapitulation; tìm các chủ đề chính – phụ và mối quan hệ giữa chúng.
- Chơi chậm, có suy nghĩ: Đừng vội tăng tốc. Schnabel thường luyện tập rất chậm để đảm bảo mỗi nốt đều có mục đích.
- Giảm thiểu pedal: Ông dùng pedal một cách tiết chế, chỉ để nối âm khi cần thiết về mặt hòa âm, không dùng để “làm mượt”.
- Nghe lại bản ghi của Schnabel: Đặc biệt là các bản sonata Beethoven (EMI/Warner Classics) để cảm nhận cách ông xử lý nhịp, sắc thái và khoảng lặng.
Lỗi thường gặp
- Lỗi 1: Quá chú trọng tốc độ
Nhiều người học piano cố chơi nhanh như Horowitz hay Liszt, nhưng Schnabel chứng minh rằng Beethoven không cần tốc độ – cần sự rõ ràng và logic. Khắc phục: Luyện từng đoạn ở tempo chậm, đảm bảo mọi nốt đều “nói” được điều gì đó.
- Lỗi 2: Dùng pedal quá nhiều
Âm thanh mờ nhòe làm mất đi cấu trúc polyphonic (đa tuyến) trong Beethoven. Khắc phục: Tập không pedal trước, rồi mới thêm pedal từng chút một, chỉ khi hòa âm thay đổi.
- Lỗi 3: Diễn cảm kiểu “lãng mạn hóa”
Beethoven không phải Chopin. Thêm rubato tùy tiện hay nhấn mạnh cảm xúc cá nhân sẽ làm sai lệch ý đồ. Khắc phục: Bám sát dấu sắc thái và tempo trong bản gốc; hỏi: “Beethoven muốn gì ở đây?” chứ không phải “Tôi muốn gì?”.
Ví dụ thực tế
Một minh chứng rõ ràng là bản ghi Sonata số 29, Op. 106 “Hammerklavier” của Schnabel (1935). Tác phẩm này cực kỳ khó cả về kỹ thuật lẫn trí tuệ. Nhiều nghệ sĩ né tránh nó, nhưng Schnabel dũng cảm thu âm dù biết mình không có kỹ thuật “hoàn hảo”. Trong phần fugue cuối cùng, ông chơi chậm hơn tempo quy định, nhưng bù lại, từng dòng giai điệu được trình bày rõ ràng như trong bản tổng phổ – điều mà ngay cả các nghệ sĩ kỹ thuật cao ngày nay cũng hiếm khi đạt được.
Dưới đây là bảng so sánh cách tiếp cận Beethoven giữa Schnabel và một số nghệ sĩ đương thời:
| Tiêu chí | Artur Schnabel | Wilhelm Kempff | Vladimir Ashkenazy |
|---|---|---|---|
| Triết lý | Trung thành tuyệt đối với bản gốc, ưu tiên cấu trúc | Lãng mạn nhẹ nhàng, thiền định | Kỹ thuật hoàn chỉnh, sắc nét |
| Tempo | Ổn định, ít rubato | Co giãn linh hoạt | Chính xác theo metronome |
| Pedal | Tối giản | Mềm mại, tạo lớp âm | Đầy đủ nhưng kiểm soát |
| Ghi âm toàn bộ sonata Beethoven | 1932–1935 (đầu tiên) | 1951–1956 & 1964–1965 | 1970s |
“Tôi thích chơi những tác phẩm lớn hơn khả năng của mình.” — Artur Schnabel
Câu nói này phản ánh tinh thần khiêm tốn và khát vọng vượt giới hạn con người để hướng tới chân lý âm nhạc – điều khiến ông trở thành biểu tượng của “nghệ sĩ tư tưởng” hơn là “nghệ sĩ biểu diễn”.
Câu hỏi thường gặp
Artur Schnabel có phải là học trò của Leschetizky không?
Đúng. Schnabel học với Theodor Leschetizky ở Vienna từ năm 1891 đến 1897. Tuy nhiên, ông sớm phát triển phong cách riêng, khác xa với truyền thống kỹ thuật rực rỡ của trường phái Leschetizky.
Bản ghi sonata Beethoven của Schnabel còn nghe được không?
Có. Các bản ghi gốc (78 vòng/phút) đã được phục chế kỹ thuật số và phát hành bởi Warner Classics/EMI. Chất lượng âm thanh tuy cũ nhưng vẫn rõ ràng, đủ để cảm nhận tư duy âm nhạc của ông.
Schnabel có sáng tác không?
Có. Ngoài biểu diễn, ông là nhà soạn nhạc với các tác phẩm như Sonata cho violin, Symphony số 1, và nhiều tác phẩm cho piano. Tuy nhiên, sáng tác của ông ít được biểu diễn vì mang tính thử nghiệm và phức tạp.