Historical Performance Practice
Áp dụng quy ước trình bày âm nhạc theo phong cách thời kỳ sáng tác (Baroque, Classical, Romantic…) như tốc độ, bàn đạp, trang trí.
Historical Performance Practice là gì?
Historical Performance Practice (Thực hành biểu diễn theo phong cách lịch sử) là cách tiếp cận âm nhạc dựa trên nghiên cứu về phong cách, kỹ thuật, nhạc cụ và thẩm mỹ của thời kỳ mà tác phẩm được sáng tác. Mục tiêu là tái hiện âm thanh và tinh thần nguyên bản nhất có thể — không phải để “bắt chước cổ xưa”, mà để hiểu rõ ý đồ của nhà soạn nhạc qua bối cảnh lịch sử.
Trong lĩnh vực piano, điều này đặc biệt quan trọng vì cây đàn piano đã thay đổi rất nhiều từ thế kỷ 18 đến nay: từ clavichord, fortepiano đến grand piano hiện đại. Mỗi loại nhạc cụ có khả năng biểu cảm, độ vang, phản hồi bàn phím và hiệu ứng pedal khác nhau — ảnh hưởng trực tiếp đến cách chơi tốc độ, nhấn nhá, trang trí và sử dụng pedal.
Tại sao quan trọng?
Nhiều người học piano thường áp dụng cách chơi “hiện đại” cho mọi tác phẩm — ví dụ: dùng pedal liên tục cho Bach, hoặc kéo dài rallentando ở cuối mỗi câu nhạc trong Mozart. Tuy nhiên, điều này có thể làm méo mó ý đồ nghệ thuật ban đầu.
Thực hành theo phong cách lịch sử giúp:
- Hiểu đúng ngôn ngữ âm nhạc của từng thời kỳ (Baroque, Classical, Romantic…)
- Diễn đạt rõ ràng cấu trúc hình thức (như sonata form, binary form…)
- Tránh lạm dụng hiệu ứng kỹ thuật không phù hợp với bối cảnh
- Kết nối sâu sắc hơn với tinh thần sáng tác của nhà soạn nhạc
Đây không chỉ là vấn đề “đúng – sai”, mà là sự tôn trọng di sản âm nhạc và nâng cao trình độ diễn giải.
Cách hoạt động / Chi tiết
Historical Performance Practice dựa trên ba nguồn chính:
- Tài liệu gốc: bản nhạc in đầu tiên (first editions), bản thảo (autographs), ghi chú biên tập của chính nhà soạn nhạc.
- Văn献 đương thời: sách dạy đàn, luận văn, thư từ, nhật ký (ví dụ: C.P.E. Bach viết “Versuch über die wahre Art das Clavier zu spielen” năm 1753).
- Nhạc cụ gốc hoặc phục chế: fortepiano thời Mozart, Broadwood thời Beethoven…
Từ đó, các nguyên tắc biểu diễn được suy ra cho từng thời kỳ:
| Thời kỳ | Tốc độ (tempo) | Bàn đạp (pedal) | Âm trang trí (ornaments) |
|---|---|---|---|
| Baroque (Bach, Handel) | Dựa vào tên nhịp (allemande, courante…) và dấu nhịp; thường ổn định, ít rubato | Không có pedal trên harpsichord/clavichord → trên piano hiện đại: dùng rất hạn chế, chỉ để hỗ trợ cộng hưởng | Trang trí bắt buộc (mordent, trill, appoggiatura); thường bắt đầu từ nốt trên |
| Classical (Haydn, Mozart, sớm Beethoven) | Rõ ràng, cân bằng; tempo thường nhanh hơn cảm nhận hiện đại | Pedal dùng từng đoạn ngắn, tạo hiệu ứng “sương mờ” (Mozart gọi là “una corda” hoặc “con sordino”) | Trill thường bắt đầu từ nốt chính; appoggiatura dài chiếm nửa giá trị nốt |
| Romantic (Chopin, Liszt, Brahms) | Lin flexibel, rubato phổ biến — nhưng vẫn giữ pulse nội tại | Pedal dùng rộng rãi, nhưng Chopin ghi rất chi tiết (ví dụ: “senza pedale”) | Trang trí mang tính biểu cảm, đôi khi tự do; cần xem bản gốc để tránh thêm bớt |
Hướng dẫn thực hiện / Cách sử dụng
Khi học một tác phẩm, hãy làm theo các bước sau:
- Xác định thời kỳ sáng tác: Ví dụ, Beethoven Op.2 No.1 (1795) thuộc Classical, nhưng Op.111 (1822) đã mang màu sắc Romantic.
- Tìm bản nhạc đáng tin cậy: Dùng Urtext (Henle, Wiener Urtext, Bärenreiter) thay vì bản biên tập tự do.
- Nghiên cứu tài liệu đương thời: Đọc hướng dẫn trang trí trong Türk hoặc C.P.E. Bach cho Baroque/Classical.
- Nghe bản thu trên nhạc cụ gốc: Malcolm Bilson (fortepiano), András Schiff (Beethoven trên Broadwood)…
- Áp dụng có chọn lọc trên piano hiện đại: Không bắt chước máy móc, mà chuyển hóa nguyên tắc sang khả năng của đàn hiện đại.
Ví dụ cụ thể: Khi chơi trill trong Mozart, nếu không có dấu bắt đầu, thường nên bắt từ nốt chính (not upper auxiliary). Nhưng nếu trước đó có cùng nốt, thì có thể bắt từ nốt trên để tránh lặp âm.
Lỗi thường gặp
- Lạm dụng pedal trong Bach: Gây mờ cấu trúc polyphony. → Khắc phục: Tập không pedal, chỉ dùng pedal ngắn khi cần cộng hưởng dây.
- Chơi quá chậm các bản Allegro thời Classical: Do hiểu sai “biểu cảm”. → Khắc phục: Dùng metronome tham khảo (Mozart thường Allegro = 120–144 bpm cho nốt đen).
- Thêm trang trí tùy tiện trong Romantic: Nhiều bản in cũ thêm mordent/trill không có trong bản gốc. → Khắc phục: So sánh với Urtext hoặc facsimile.
- Rubato không có nền tay trái: Tay phải “lượn”, tay trái “rơi”. → Khắc phục: Giữ steady pulse ở tay trái, rubato chỉ là giãn/nén nhẹ ở giai điệu.
Ví dụ thực tế
Mozart – Sonata K.331, chương I (Andante grazioso):
- Tempo: Andante không có nghĩa “chậm”, mà là “đi bộ” — khoảng ♩=84–92.
- Pedal: Chỉ dùng ở những hợp âm rải cuối câu, tạo hiệu ứng “vang nhẹ” như trên fortepiano.
- Trang trí: Trill ở ô nhịp 3 bắt đầu từ nốt chính (E), vì trước đó đã có E.
Chopin – Nocturne Op.9 No.2:
- Pedal: Chopin ghi “liscio” và pedal cụ thể — không nên dùng pedal liên tục như nhiều người dạy.
- Rubato: Giai điệu có thể hơi kéo dài nốt đầu, nhưng tay trái phải giữ đều như nhịp tim.
- Trang trí: Các gruppetto (turn) phải chơi đủ 4 nốt theo quy ước Ba Lan thời đó.
Câu hỏi thường gặp
Tôi chơi trên piano hiện đại, có cần theo Historical Performance Practice không?
Có. Dù không dùng fortepiano, bạn vẫn có thể áp dụng nguyên tắc về tempo, trang trí, pedal và phân câu. Điều này giúp diễn đạt chính xác hơn, không “hiện đại hóa” tác phẩm.
Có phải mọi bản Urtext đều giống nhau?
Không. Mỗi nhà xuất bản (Henle, Wiener, Bärenreiter) có cách diễn giải khác nhau về dấu động, trang trí hay pedal. Nên so sánh nhiều nguồn và tra cứu facsimile nếu có thể.
Có thể kết hợp phong cách hiện đại và lịch sử không?
Tùy trường hợp. Nhiều nghệ sĩ (như Daniel Barenboim) kết hợp cả hai: dùng tempo lịch sử nhưng pedal hiện đại để phù hợp phòng hòa nhạc lớn. Tuy nhiên, cần hiểu rõ nguyên tắc trước khi “phá vỡ” chúng.