Sonata in A major D. 959
Sonata cuối đời của Schubert, mang chiều sâu triết lý và cấu trúc vĩ đại.
Sonata in A major D. 959 là gì?
Sonata in A major D. 959 (Sonata cho piano cung La trưởng, số danh mục D. 959) là một trong ba bản sonata cuối cùng của nhà soạn nhạc người Áo Franz Schubert, được sáng tác vào tháng 9 năm 1828 – chỉ vài tuần trước khi ông qua đời ở tuổi 31. Tác phẩm này thuộc nhóm những bản sonata vĩ đại nhất trong toàn bộ kho tàng âm nhạc cho piano thế kỷ 19, nổi bật với chiều sâu cảm xúc, cấu trúc cân bằng và sự kết hợp giữa chất thơ trữ tình với tư duy hình thức cổ điển.
Danh mục "D." là viết tắt của Deutsch catalogue, hệ thống phân loại do Otto Erich Deutsch thiết lập để sắp xếp các tác phẩm của Schubert theo trình tự thời gian sáng tác. D. 959 được xếp ngay sau D. 958 và trước D. 960 – hai bản sonata còn lại trong bộ ba cuối đời.
Tại sao quan trọng?
Bản sonata này đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác cho piano của Schubert. Khác với các sonata thời kỳ đầu mang tính thử nghiệm hoặc kế thừa phong cách Mozart-Haydn, D. 959 thể hiện một ngôn ngữ âm nhạc chín muồi: vừa giữ được tính logic hình thức của chủ nghĩa cổ điển, vừa mở ra không gian biểu cảm rộng lớn đặc trưng của chủ nghĩa lãng mạn.
Nhiều nghệ sĩ và học giả coi đây là "bản di chúc âm nhạc" của Schubert – nơi ông dồn nén suy tư về cuộc sống, cái chết, hy vọng và tuyệt vọng. Đặc biệt, chương II (Andantino) thường được diễn giải như một hành trình nội tâm đầy ám ảnh, với đoạn giữa bão tố (turbulent middle section) hiếm thấy trong các tác phẩm trước đó của ông.
Về mặt kỹ thuật và biểu cảm, D. 959 là thử thách lớn cho bất kỳ nghệ sĩ piano nào, đồng thời là thước đo trình độ chuyên môn và chiều sâu âm nhạc. Do đó, nó thường xuất hiện trong các cuộc thi quốc tế và chương trình hòa nhạc của các nghệ sĩ hàng đầu thế giới.
Cách hoạt động / Chi tiết
Sonata D. 959 tuân theo cấu trúc bốn chương truyền thống:
- I. Allegro – Cung La trưởng, nhịp 4/4. Hình thức sonata cổ điển với phần triển khai ngắn gọn nhưng giàu sắc thái điều tính.
- II. Andantino – Cung Fa thăng thứ (F# minor), nhịp 2/4. Chương chậm, mang tính suy tưởng, có đoạn giữa kịch tính với hợp âm rải mạnh và chuyển điệu liên tục.
- III. Scherzo: Allegro vivace – Cung La trưởng, nhịp 3/4. Nhẹ nhàng, duyên dáng, đối lập với chương II.
- IV. Rondo: Allegretto – Cung La trưởng, nhịp 2/2. Kết hợp hình thức rondo và yếu tố fugato, tạo cảm giác hồi sinh sau những xáo động nội tâm.
Một điểm nổi bật là cách Schubert xử lý chủ đề: nhiều motif từ chương I tái hiện dưới dạng biến tấu ở chương IV, tạo nên tính thống nhất vĩ mô – điều ít gặp trong sonata thời kỳ đầu thế kỷ 19.
| Chương | Thời lượng trung bình (phút) | Độ khó kỹ thuật (theo tiêu chuẩn ABRSM/Diploma) |
|---|---|---|
| I. Allegro | 10–12 | DipABRSM / LRSM |
| II. Andantino | 7–9 | LRSM |
| III. Scherzo | 4–5 | ABRSM Grade 8+ |
| IV. Rondo | 8–10 | LRSM / FRSM |
Hướng dẫn thực hiện / Cách sử dụng
Để tiếp cận D. 959 hiệu quả, người chơi cần kết hợp kỹ thuật vững vàng với khả năng diễn giải âm nhạc sâu sắc:
- Phân tích hình thức trước khi tập: Hiểu rõ cấu trúc từng chương (đặc biệt là phần triển khai và tái hiện trong chương I) giúp định hướng diễn giải mạch lạc.
- Kiểm soát âm lượng và màu sắc: Schubert thường dùng piano và pianissimo làm nền cho các lớp âm thanh chồng lấn. Cần luyện tập pedal nửa nhấn (half-pedal) để tránh âm thanh bị mờ hoặc vang quá mức.
- Xử lý đoạn giữa chương II: Đoạn presto (rất nhanh) với chuỗi hợp âm rải và chuyển điệu dữ dội đòi hỏi kỹ thuật ngón chắc chắn và kiểm soát nhịp chính xác. Nên tập chậm với metronome, tăng dần tốc độ.
- Liên kết các chương: Mặc dù là bốn chương riêng biệt, nhưng nên chơi liền mạch (nếu biểu diễn) để giữ mạch cảm xúc tổng thể.
Lỗi thường gặp
- Lỗi 1: Chơi quá nhanh ở chương I
Nhiều người hiểu sai “Allegro” là “rất nhanh”, dẫn đến mất kiểm soát phrasing và chi tiết. Thực tế, Allegro trong Schubert thường mang tính kể chuyện, không phải khoe tốc độ. Khắc phục: Tập với metronome ở mức 104–112 bpm cho nốt đen, ưu tiên rõ ràng từng voice.
- Lỗi 2: Bỏ qua tính đa tuyến (polyphony)
Các bè trầm và trung trong D. 959 thường mang giai điệu phụ quan trọng. Nếu chỉ tập trung vào melody chính, tác phẩm sẽ mất chiều sâu. Khắc phục: Tập từng tay riêng, sau đó kết hợp với nhấn mạnh các bè thứ yếu.
- Lỗi 3: Dùng pedal quá nhiều ở chương III
Scherzo cần sự trong trẻo và linh hoạt. Pedal dài sẽ làm mờ các nốt staccato và arpeggio. Khắc phục: Dùng pedal ngắn, đổi pedal theo từng ô nhịp hoặc từng cụm hợp âm.
Ví dụ thực tế
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã ghi âm D. 959, trong đó phiên bản của Wilhelm Kempff (1965) được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa kỹ thuật và thiền tính. Phiên bản của Alfred Brendel thì thiên về phân tích hình thức, trong khi Paul Lewis (2010s) mang đến cách tiếp cận hiện đại, giàu năng lượng nhưng vẫn trung thành với bản gốc.
“Schubert không viết về cái chết – ông viết từ phía bên kia của nó.”
— Nhà phê bình Alfred Einstein nhận xét về các sonata cuối đời của Schubert.
Câu hỏi thường gặp
D. 959 có khó hơn Beethoven’s Hammerklavier không?
Về kỹ thuật thuần túy, Hammerklavier (Op. 106) thách thức hơn ở tốc độ, sức mạnh và fugue cuối. Tuy nhiên, D. 959 đòi hỏi độ tinh tế âm sắc và chiều sâu biểu cảm cao hơn. Độ khó “khó” tùy trường hợp – phụ thuộc vào thế mạnh của từng nghệ sĩ.
Có nên học D. 959 nếu mới đạt Grade 8?
Không nên học toàn bộ. Tuy nhiên, có thể tiếp cận chương III (Scherzo) như một tác phẩm độc lập ở trình độ Grade 8+. Các chương còn lại yêu cầu trình độ diploma (LRSM trở lên).
Bản gốc có yêu cầu pedal đặc biệt không?
Schubert viết cho fortepiano đầu thế kỷ 19 – loại đàn có pedal ngắn và âm vang ít hơn piano hiện đại. Do đó, người chơi ngày nay cần điều chỉnh pedal cẩn trọng để tránh âm thanh quá dày. Không có ký hiệu pedal cụ thể trong bản gốc; việc dùng pedal là tùy diễn giả.